Kiyovu vs Gorilla — National Soccer League
National Soccer League · Rwanda
1
1.95
X
3.05
2
3.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
76%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KIY
KiyovuMỗi trậnGorillaGOR
KiyovuMỗi trậnGorillaGOR
0.8Bàn thắng / trận1.3
0.4Bàn thua / trận1.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KIY
KiyovuTỷ lệGorillaGOR
KiyovuTỷ lệGorillaGOR
40%Trận thắng50%
40%Tài 1.580%
10%Tài 2.570%
30%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KIY
Kiyovu
WLDDD
Kiyovu
WLDDD
KIY
Kiyovu
BUG
Bugesera
1
0
2.30
3.70
Kiyovu
BUG
Bugesera
1
0
2.30
3.70
MUS
Musanze
KIY
Kiyovu
1
0
2.70
2.57
Musanze
KIY
Kiyovu
1
0
2.70
2.57
RAY
Rayon Sport
KIY
Kiyovu
1
1
–
–
Rayon Sport
KIY
Kiyovu
1
1
–
–
POL
Police
KIY
Kiyovu
0
0
–
–
Police
KIY
Kiyovu
0
0
–
–
KIY
Kiyovu
MUH
Muhanga
1
1
3.80
2.51
Kiyovu
MUH
Muhanga
1
1
3.80
2.51
AL
Al Merreikh
KIY
Kiyovu
0
1
1.65
5.00
Al Merreikh
KIY
Kiyovu
0
1
1.65
5.00
AMA
Amagaju
KIY
Kiyovu
0
1
1.82
6.50
Amagaju
KIY
Kiyovu
0
1
1.82
6.50
MUS
Musanze
KIY
Kiyovu
0
0
2.67
2.67
Musanze
KIY
Kiyovu
0
0
2.67
2.67
ETI
Etincelles
KIY
Kiyovu
0
0
2.30
5.50
Etincelles
KIY
Kiyovu
0
0
2.30
5.50
KIY
Kiyovu
HIL
Hilal O
1
2
5.10
1.75
Kiyovu
HIL
Hilal O
1
2
5.10
1.75
GOR
Gorilla
LWLDL
Gorilla
LWLDL
GOR
Gorilla
ETI
Etincelles
0
1
2.27
3.10
Gorilla
ETI
Etincelles
0
1
2.27
3.10
GOR
Gorilla
AL
Al Merreikh
3
1
–
–
Gorilla
AL
Al Merreikh
3
1
–
–
GOR
Gorilla
ETI
Etincelles
0
4
–
–
Gorilla
ETI
Etincelles
0
4
–
–
RAY
Rayon Sport
GOR
Gorilla
0
0
–
–
Rayon Sport
GOR
Gorilla
0
0
–
–
MUK
Mukura
GOR
Gorilla
2
1
2.30
3.45
Mukura
GOR
Gorilla
2
1
2.30
3.45
GOR
Gorilla
AS
AS Kigali
2
1
2.52
3.25
Gorilla
AS
AS Kigali
2
1
2.52
3.25
GOR
Gorilla
POL
Police
1
1
3.55
2.37
Gorilla
POL
Police
1
1
3.55
2.37
MUH
Muhanga
GOR
Gorilla
1
2
3.00
2.42
Muhanga
GOR
Gorilla
1
2
3.00
2.42
GAS
Gasogi United
GOR
Gorilla
2
1
2.14
4.05
Gasogi United
GOR
Gorilla
2
1
2.14
4.05
GOR
Gorilla
MUS
Musanze
2
1
2.65
3.35
Gorilla
MUS
Musanze
2
1
2.65
3.35
Đối đầu
KIY
Kiyovu
Kiyovu2·2·0
GorillaGOR

- thg 1 2026 Kiyovu 0 - 0 Gorilla
- thg 11 2025 Gorilla 0 - 1 Kiyovu
- thg 3 2025 Kiyovu 3 - 1 Gorilla
- thg 12 2024 Gorilla 1 - 1 Kiyovu
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















