Kiyovu vs Gasogi United — National Soccer League
National Soccer League · Rwanda
1
2.15
X
3.35
2
3.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
77%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KIY
KiyovuMỗi trậnGasogi UnitedGAS
KiyovuMỗi trậnGasogi UnitedGAS
1.5Bàn thắng / trận0.5
0.9Bàn thua / trận1.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KIY
KiyovuTỷ lệGasogi UnitedGAS
KiyovuTỷ lệGasogi UnitedGAS
40%Trận thắng10%
70%Tài 1.560%
50%Tài 2.530%
70%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KIY
Kiyovu
WLLDD
Kiyovu
WLLDD
KIY
Kiyovu
BUG
Bugesera
1
0
2.30
3.70
Kiyovu
BUG
Bugesera
1
0
2.30
3.70
MUS
Musanze
KIY
Kiyovu
1
0
2.70
2.57
Musanze
KIY
Kiyovu
1
0
2.70
2.57
KIY
Kiyovu
GOR
Gorilla
0
1
1.95
3.80
Kiyovu
GOR
Gorilla
0
1
1.95
3.80
RAY
Rayon Sport
KIY
Kiyovu
1
1
–
–
Rayon Sport
KIY
Kiyovu
1
1
–
–
POL
Police
KIY
Kiyovu
0
0
–
–
Police
KIY
Kiyovu
0
0
–
–
KIY
Kiyovu
MUH
Muhanga
1
1
3.80
2.51
Kiyovu
MUH
Muhanga
1
1
3.80
2.51
AL
Al Merreikh
KIY
Kiyovu
0
1
1.65
5.00
Al Merreikh
KIY
Kiyovu
0
1
1.65
5.00
AMA
Amagaju
KIY
Kiyovu
0
1
1.82
6.50
Amagaju
KIY
Kiyovu
0
1
1.82
6.50
MUS
Musanze
KIY
Kiyovu
0
0
2.67
2.67
Musanze
KIY
Kiyovu
0
0
2.67
2.67
ETI
Etincelles
KIY
Kiyovu
0
0
2.30
5.50
Etincelles
KIY
Kiyovu
0
0
2.30
5.50
GAS
Gasogi United
LLDLD
Gasogi United
LLDLD
MUK
Mukura
GAS
Gasogi United
2
0
3.65
2.65
Mukura
GAS
Gasogi United
2
0
3.65
2.65
GAS
Gasogi United
POL
Police
0
1
–
–
Gasogi United
POL
Police
0
1
–
–
MUS
Musanze
GAS
Gasogi United
0
0
–
–
Musanze
GAS
Gasogi United
0
0
–
–
HIL
Hilal O
GAS
Gasogi United
2
1
–
–
Hilal O
GAS
Gasogi United
2
1
–
–
GAS
Gasogi United
ETI
Etincelles
2
2
2.25
3.35
Gasogi United
ETI
Etincelles
2
2
2.25
3.35
GAS
Gasogi United
GIC
Gicumbi
3
1
2.16
4.10
Gasogi United
GIC
Gicumbi
3
1
2.16
4.10
MAR
Marines
GAS
Gasogi United
2
2
2.45
3.50
Marines
GAS
Gasogi United
2
2
2.45
3.50
AS
AS Kigali
GAS
Gasogi United
0
0
2.45
3.40
AS Kigali
GAS
Gasogi United
0
0
2.45
3.40
GAS
Gasogi United
GOR
Gorilla
2
1
2.14
4.05
Gasogi United
GOR
Gorilla
2
1
2.14
4.05
GAS
Gasogi United
BUG
Bugesera
0
1
2.80
2.65
Gasogi United
BUG
Bugesera
0
1
2.80
2.65
Đối đầu
KIY
Kiyovu
Kiyovu0·0·2
Gasogi UnitedGAS

- thg 11 2025 Gasogi United 1 - 0 Kiyovu
- thg 2 2025 Gasogi United 2 - 1 Kiyovu
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation



















