Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Kiyovu S vs Rwamagana — National Soccer League

1 2.12
X 2.80
2 3.70

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.38 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Kiyovu S 53%@2.12
Hòa 27%@2.80
Rwamagana 20%@3.70
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 25%@4.14
Xỉu 2.5 75%@1.38
Cả hai đội ghi bànBTTS
25%@2.30
Không 75%@1.61

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Kiyovu SMỗi trậnRwamagana
1.3
Bàn thắng / trận
0.8
1.1
Bàn thua / trận
0.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Kiyovu STỷ lệRwamagana
60%
Trận thắng
40%
70%
Tài 1.5
50%
60%
Tài 2.5
10%
50%
BTTS
10%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Kiyovu S DDDWW
D 29 thg 5 Rayon Sports Kiyovu S 1 1
D 24 thg 5 Police Kiyovu S 0 0
D 16 thg 5 Kiyovu S Muhanga 1 1 3.80 2.51
W 10 thg 5 Al Merreikh Kiyovu S 0 1 1.65 5.00
W 5 thg 5 Amagaju Kiyovu S 0 1 1.82 6.50
D 2 thg 5 Musanze Kiyovu S 0 0 2.67 2.67
D 26 thg 4 Etincelles Kiyovu S 0 0 2.30 5.50
L 18 thg 4 Kiyovu S Hilal O 1 2 5.10 1.75
W 3 thg 4 Kiyovu S Gasogi United 2 0 2.15 3.70
W 22 thg 3 Rutsiro Kiyovu 0 1 3.00 2.50
Rwamagana LLLLL
L 28 thg 5 Amagaju Rwamagana 2 1 2.20 3.10
L 24 thg 5 Rwamagana APR 0 1
L 17 thg 5 Gasogi U Rwamagana 1 0 2.15 3.60
L 26 thg 4 Musanze Rwamagana 1 0 1.83 4.55
L 19 thg 4 Rwamagana Rayon Sports 0 2 5.25 1.70
L 5 thg 4 AS Kigali Rwamagana 1 0 1.88 4.35
W 29 thg 3 Bugesera Rwamagana 0 1 1.85 4.33
L 14 thg 3 Gorilla Rwamagana 2 0 2.20 3.30
D 8 thg 3 Rwamagana Police 1 1
W 1 thg 3 Rwamagana Etincelles 1 0 2.31 3.25

Đối đầu

Kiyovu S
0·2·0
Rwamagana
  • thg 12 2024 Rwamagana 0 - 0 Kiyovu S
  • thg 1 2024 Rwamagana 1 - 1 Kiyovu S

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 APR 33 +24 70
2 Rayon S 37 +13 65
3 Kigali 29 +7 48
4 Gorilla 39 -4 48
5 Mukura 30 +1 47
6 Musanze 33 0 41
7 Gasogi U 30 -1 41
8 Kiyovu S 25 +8 40
9 Bugesera 31 -3 36
10 Etincelles 33 -4 35
11 Marines 29 -8 32
12 Rutsiro 26 -5 31
13 Amagaju 30 -12 31
14 Al Merreikh 15 +6 29
15 Hilal O 12 +17 28
16 Police 18 +2 25
17 Rwamagana 22 -8 18
18 Gicumbi 12 -9 11
19 Muhanga 10 -9 8
20 Vision 8 -7 5
21 Etoile l 2 0 2
22 Sunrise 6 -8 2