Kiyovu S vs Rwamagana — National Soccer League
National Soccer League · Rwanda
1
2.12
X
2.80
2
3.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.38
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KIY
Kiyovu SMỗi trậnRwamaganaRWA
Kiyovu SMỗi trậnRwamaganaRWA
1.3
Bàn thắng / trận
0.81.1
Bàn thua / trận
0.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KIY
Kiyovu STỷ lệRwamaganaRWA
Kiyovu STỷ lệRwamaganaRWA
60%
Trận thắng
40%70%
Tài 1.5
50%60%
Tài 2.5
10%50%
BTTS
10%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KIY
Kiyovu S
DDDWW
Kiyovu S
DDDWW
RAY
Rayon Sports
KIY
Kiyovu S
1
1
–
–
Rayon Sports
KIY
Kiyovu S
1
1
–
–
POL
Police
KIY
Kiyovu S
0
0
–
–
Police
KIY
Kiyovu S
0
0
–
–
KIY
Kiyovu S
MUH
Muhanga
1
1
3.80
2.51
Kiyovu S
MUH
Muhanga
1
1
3.80
2.51
AL
Al Merreikh
KIY
Kiyovu S
0
1
1.65
5.00
Al Merreikh
KIY
Kiyovu S
0
1
1.65
5.00
AMA
Amagaju
KIY
Kiyovu S
0
1
1.82
6.50
Amagaju
KIY
Kiyovu S
0
1
1.82
6.50
MUS
Musanze
KIY
Kiyovu S
0
0
2.67
2.67
Musanze
KIY
Kiyovu S
0
0
2.67
2.67
ETI
Etincelles
KIY
Kiyovu S
0
0
2.30
5.50
Etincelles
KIY
Kiyovu S
0
0
2.30
5.50
KIY
Kiyovu S
HIL
Hilal O
1
2
5.10
1.75
Kiyovu S
HIL
Hilal O
1
2
5.10
1.75
KIY
Kiyovu S
GAS
Gasogi United
2
0
2.15
3.70
Kiyovu S
GAS
Gasogi United
2
0
2.15
3.70
RUT
Rutsiro
KIY
Kiyovu
0
1
3.00
2.50
Rutsiro
KIY
Kiyovu
0
1
3.00
2.50
RWA
Rwamagana
LLLLL
Rwamagana
LLLLL
AMA
Amagaju
RWA
Rwamagana
2
1
2.20
3.10
Amagaju
RWA
Rwamagana
2
1
2.20
3.10
RWA
Rwamagana
APR
APR
0
1
–
–
Rwamagana
APR
APR
0
1
–
–
GAS
Gasogi U
RWA
Rwamagana
1
0
2.15
3.60
Gasogi U
RWA
Rwamagana
1
0
2.15
3.60
MUS
Musanze
RWA
Rwamagana
1
0
1.83
4.55
Musanze
RWA
Rwamagana
1
0
1.83
4.55
RWA
Rwamagana
RAY
Rayon Sports
0
2
5.25
1.70
Rwamagana
RAY
Rayon Sports
0
2
5.25
1.70
AS
AS Kigali
RWA
Rwamagana
1
0
1.88
4.35
AS Kigali
RWA
Rwamagana
1
0
1.88
4.35
BUG
Bugesera
RWA
Rwamagana
0
1
1.85
4.33
Bugesera
RWA
Rwamagana
0
1
1.85
4.33
GOR
Gorilla
RWA
Rwamagana
2
0
2.20
3.30
Gorilla
RWA
Rwamagana
2
0
2.20
3.30
RWA
Rwamagana
POL
Police
1
1
–
–
Rwamagana
POL
Police
1
1
–
–
RWA
Rwamagana
ETI
Etincelles
1
0
2.31
3.25
Rwamagana
ETI
Etincelles
1
0
2.31
3.25
Đối đầu
KIY
Kiyovu S
Kiyovu S0·2·0
RwamaganaRWA

- thg 12 2024 Rwamagana 0 - 0 Kiyovu S
- thg 1 2024 Rwamagana 1 - 1 Kiyovu S
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts























