Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Kiyovu S vs Muhanga — National Soccer League

1 3.80
X 4.00
2 2.51

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
81%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.28 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Kiyovu S 22%@3.80
Hòa 45%@4.00
Muhanga 33%@2.51
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 19%@5.46
Xỉu 3.5 81%@1.28
Cả hai đội ghi bànBTTS
46%@1.88
Không 54%@1.84

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Kiyovu SMỗi trậnMuhanga
1.1
Bàn thắng / trận
0.7
0.7
Bàn thua / trận
1.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Kiyovu STỷ lệMuhanga
5
Trận thắng
3
5
Tài 1.5
6
4
Tài 2.5
4
4
BTTS
3

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Kiyovu S DDWWD
D 29 thg 5 Rayon Sports Kiyovu S 1 1
D 24 thg 5 Police Kiyovu S 0 0
W 10 thg 5 Al Merreikh Kiyovu S 0 1 1.65 5.00
W 5 thg 5 Amagaju Kiyovu S 0 1 1.82 6.50
D 2 thg 5 Musanze Kiyovu S 0 0 2.67 2.67
D 26 thg 4 Etincelles Kiyovu S 0 0 2.30 5.50
L 18 thg 4 Kiyovu S Hilal O 1 2 5.10 1.75
W 3 thg 4 Kiyovu S Gasogi United 2 0 2.15 3.70
W 22 thg 3 Rutsiro Kiyovu 0 1 3.00 2.50
W 15 thg 3 Kiyovu AS Kigali 3 1 2.15 3.75
Muhanga LWLWW
L 30 thg 5 Marines Muhanga 3 2
W 22 thg 5 Amagaju Muhanga 0 2
L 10 thg 5 Muhanga Hilal O 0 2 13.00 1.32
W 6 thg 5 Muhanga Rayon Sports 1 0 3.90 1.92
W 3 thg 5 Muhanga Bugesera 1 0 2.60 2.80
L 25 thg 4 Muhanga Gorilla 1 2 3.00 2.42
L 18 thg 4 Gicumbi Muhanga 2 0 1.68 5.10
L 5 thg 4 APR Muhanga 1 0 1.27 17.00
D 22 thg 3 Muhanga Musanze 0 0 1.92 4.60
L 19 thg 3 Al Merreikh Muhanga 3 0 1.33 8.50

Đối đầu

Kiyovu S
1·0·0
Muhanga
  • thg 9 2025 Muhanga 0 - 1 Kiyovu S

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation