Kiyovu S vs Muhanga — National Soccer League
National Soccer League · Rwanda
1
3.80
X
4.00
2
2.51
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
81%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.28
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KIY
Kiyovu SMỗi trậnMuhangaMUH
Kiyovu SMỗi trậnMuhangaMUH
1.1
Bàn thắng / trận
0.70.7
Bàn thua / trận
1.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KIY
Kiyovu STỷ lệMuhangaMUH
Kiyovu STỷ lệMuhangaMUH
5
Trận thắng
35
Tài 1.5
64
Tài 2.5
44
BTTS
3Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KIY
Kiyovu S
DDWWD
Kiyovu S
DDWWD
RAY
Rayon Sports
KIY
Kiyovu S
1
1
–
–
Rayon Sports
KIY
Kiyovu S
1
1
–
–
POL
Police
KIY
Kiyovu S
0
0
–
–
Police
KIY
Kiyovu S
0
0
–
–
AL
Al Merreikh
KIY
Kiyovu S
0
1
1.65
5.00
Al Merreikh
KIY
Kiyovu S
0
1
1.65
5.00
AMA
Amagaju
KIY
Kiyovu S
0
1
1.82
6.50
Amagaju
KIY
Kiyovu S
0
1
1.82
6.50
MUS
Musanze
KIY
Kiyovu S
0
0
2.67
2.67
Musanze
KIY
Kiyovu S
0
0
2.67
2.67
ETI
Etincelles
KIY
Kiyovu S
0
0
2.30
5.50
Etincelles
KIY
Kiyovu S
0
0
2.30
5.50
KIY
Kiyovu S
HIL
Hilal O
1
2
5.10
1.75
Kiyovu S
HIL
Hilal O
1
2
5.10
1.75
KIY
Kiyovu S
GAS
Gasogi United
2
0
2.15
3.70
Kiyovu S
GAS
Gasogi United
2
0
2.15
3.70
RUT
Rutsiro
KIY
Kiyovu
0
1
3.00
2.50
Rutsiro
KIY
Kiyovu
0
1
3.00
2.50
KIY
Kiyovu
AS
AS Kigali
3
1
2.15
3.75
Kiyovu
AS
AS Kigali
3
1
2.15
3.75
MUH
Muhanga
LWLWW
Muhanga
LWLWW
MAR
Marines
MUH
Muhanga
3
2
–
–
Marines
MUH
Muhanga
3
2
–
–
AMA
Amagaju
MUH
Muhanga
0
2
–
–
Amagaju
MUH
Muhanga
0
2
–
–
MUH
Muhanga
HIL
Hilal O
0
2
13.00
1.32
Muhanga
HIL
Hilal O
0
2
13.00
1.32
MUH
Muhanga
RAY
Rayon Sports
1
0
3.90
1.92
Muhanga
RAY
Rayon Sports
1
0
3.90
1.92
MUH
Muhanga
BUG
Bugesera
1
0
2.60
2.80
Muhanga
BUG
Bugesera
1
0
2.60
2.80
MUH
Muhanga
GOR
Gorilla
1
2
3.00
2.42
Muhanga
GOR
Gorilla
1
2
3.00
2.42
GIC
Gicumbi
MUH
Muhanga
2
0
1.68
5.10
Gicumbi
MUH
Muhanga
2
0
1.68
5.10
APR
APR
MUH
Muhanga
1
0
1.27
17.00
APR
MUH
Muhanga
1
0
1.27
17.00
MUH
Muhanga
MUS
Musanze
0
0
1.92
4.60
Muhanga
MUS
Musanze
0
0
1.92
4.60
AL
Al Merreikh
MUH
Muhanga
3
0
1.33
8.50
Al Merreikh
MUH
Muhanga
3
0
1.33
8.50
Đối đầu
KIY
Kiyovu S
Kiyovu S1·0·0
MuhangaMUH

- thg 9 2025 Muhanga 0 - 1 Kiyovu S
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation



















