Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Kiyovu S vs Hilal O — National Soccer League

1 5.10
X 3.45
2 1.75

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
59%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.62 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Kiyovu S 14%@5.10
Hòa 45%@3.45
Hilal O 41%@1.75
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 41%@2.33
Xỉu 2.5 59%@1.62
Cả hai đội ghi bànBTTS
47%@2.07
Không 53%@1.68

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Kiyovu SMỗi trậnHilal O
1.3
Bàn thắng / trận
1.6
0.8
Bàn thua / trận
0.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Kiyovu STỷ lệHilal O
40%
Trận thắng
50%
70%
Tài 1.5
80%
40%
Tài 2.5
40%
60%
BTTS
60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Kiyovu S DDDWW
D 29 thg 5 Rayon Sports Kiyovu S 1 1
D 24 thg 5 Police Kiyovu S 0 0
D 16 thg 5 Kiyovu S Muhanga 1 1 3.80 2.51
W 10 thg 5 Al Merreikh Kiyovu S 0 1 1.65 5.00
W 5 thg 5 Amagaju Kiyovu S 0 1 1.82 6.50
D 2 thg 5 Musanze Kiyovu S 0 0 2.67 2.67
D 26 thg 4 Etincelles Kiyovu S 0 0 2.30 5.50
W 3 thg 4 Kiyovu S Gasogi United 2 0 2.15 3.70
W 22 thg 3 Rutsiro Kiyovu 0 1 3.00 2.50
W 15 thg 3 Kiyovu AS Kigali 3 1 2.15 3.75
Hilal O WDLWW
W 7 thg 8 Jamus Hilal O 1 2 4.90 1.65
D 4 thg 8 GOR Mahia Hilal O 1 1 5.50 1.63
L 1 thg 8 Hilal O Rayon Sports 0 1
W 29 thg 7 KVZKVZ Hilal O 0 4 18.00 1.20
W 26 thg 7 Hilal O Tusker 2 0 1.28 11.20
L 30 thg 5 Etincelles Hilal O 2 1
D 22 thg 5 Al Merreikh Hilal O 1 1 4.20 2.30
D 16 thg 5 Police Hilal O 1 1 4.85 1.94
W 13 thg 5 Hilal O Gasogi United 2 1
W 10 thg 5 Muhanga Hilal O 0 2 13.00 1.32

Đối đầu

Kiyovu S
1·0·0
Hilal O
  • thg 12 2025 Hilal O 1 - 2 Kiyovu

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation