Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Kiyovu S vs Gasogi United — National Soccer League

1 2.15
X 3.35
2 3.70

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
77%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.50 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Kiyovu S 63%@2.15
Hòa 19%@3.35
Gasogi United 18%@3.70
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 23%@5.02
Xỉu 2.5 77%@1.50
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.30
Không 56%@1.55

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Kiyovu SMỗi trậnGasogi United
1.5
Bàn thắng / trận
0.5
0.9
Bàn thua / trận
1.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Kiyovu STỷ lệGasogi United
40%
Trận thắng
10%
70%
Tài 1.5
60%
50%
Tài 2.5
30%
70%
BTTS
40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Kiyovu S DDDWW
D 29 thg 5 Rayon Sports Kiyovu S 1 1
D 24 thg 5 Police Kiyovu S 0 0
D 16 thg 5 Kiyovu S Muhanga 1 1 3.80 2.51
W 10 thg 5 Al Merreikh Kiyovu S 0 1 1.65 5.00
W 5 thg 5 Amagaju Kiyovu S 0 1 1.82 6.50
D 2 thg 5 Musanze Kiyovu S 0 0 2.67 2.67
D 26 thg 4 Etincelles Kiyovu S 0 0 2.30 5.50
L 18 thg 4 Kiyovu S Hilal O 1 2 5.10 1.75
W 22 thg 3 Rutsiro Kiyovu 0 1 3.00 2.50
W 15 thg 3 Kiyovu AS Kigali 3 1 2.15 3.75
Gasogi United LDLDW
L 28 thg 5 Gasogi United Police 0 1
D 17 thg 5 Musanze Gasogi United 0 0
L 13 thg 5 Hilal O Gasogi United 2 1
D 10 thg 5 Gasogi United Etincelles 2 2 2.25 3.35
W 5 thg 5 Gasogi United Gicumbi 3 1 2.16 4.10
D 1 thg 5 Marines Gasogi United 2 2 2.45 3.50
D 24 thg 4 AS Kigali Gasogi United 0 0 2.45 3.40
W 17 thg 4 Gasogi United Gorilla 2 1 2.14 4.05
L 14 thg 3 Gasogi United Bugesera 0 1 2.80 2.65
D 7 thg 3 Gasogi United Rutsiro 0 0 2.30 3.30

Đối đầu

Kiyovu S
0·0·2
Gasogi United
  • thg 11 2025 Gasogi United 1 - 0 Kiyovu
  • thg 2 2025 Gasogi U 2 - 1 Kiyovu S

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation