Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Kitiou vs Digenis Akritas — 2. Division

2. Division · Síp
1 2.92
X 3.30
2 2.15

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
71%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.54 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Kitiou 64%@2.92
Hòa 14%@3.30
Digenis Akritas 22%@2.15
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 62%@1.72
Xỉu 2.5 38%@2.81
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 61%@1.62
Không 39%@2.14

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

KitiouMỗi trậnDigenis Akritas
2.2Bàn thắng / trận1.4
1.1Bàn thua / trận1.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

KitiouTỷ lệDigenis Akritas
50%Trận thắng30%
90%Tài 1.580%
60%Tài 2.560%
50%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Kitiou WLWLL
W 18 thg 9 Kitiou MEAP Nisou 4 1 1.72 4.45
L 12 thg 9 Polemidion Kitiou 1 0 5.10 1.58
W 25 thg 4 Ahironas O Kitiou 0 2 – –
L 21 thg 4 Kitiou Halkanoras 0 1 – –
L 4 thg 4 APEA Kitiou 4 0 – –
W 18 thg 3 Zakakiou Kitiou 2 4 – –
L 14 thg 3 Kitiou Ethnikos L 0 2 2.30 4.20
L 7 thg 3 Iraklis Y Kitiou 2 1 2.17 3.90
D 28 thg 2 Kitiou Ahironas O 2 2 1.17 10.50
L 21 thg 2 Halkanoras Kitiou 1 0 2.57 3.30
Digenis Akritas LDDLW
L 19 thg 9 Digenis Akritas APEA 0 1 1.87 3.95
D 12 thg 9 MEAP Nisou Digenis Akritas 0 0 2.95 2.40
D 25 thg 4 Digenis Akritas Zakakiou 1 1 1.54 5.40
L 21 thg 4 Ethnikos L Digenis Akritas 2 1 – –
W 4 thg 4 Digenis Akritas Iraklis Y 1 0 1.68 4.40
D 18 thg 3 Digenis Akritas Halkanoras 0 0 2.10 3.25
L 14 thg 3 APEA Digenis Akritas 1 0 2.85 2.35
W 7 thg 3 Ahironas O Digenis Akritas 0 4 8.90 1.40
W 28 thg 2 Zakakiou Digenis Akritas 2 3 2.10 3.30
W 21 thg 2 Digenis Akritas Ethnikos L 2 0 1.65 5.10

Đối đầu

Kitiou
2·0·0
Digenis Akritas
  • thg 2 2026 Digenis Akritas 1 - 5 Kitiou
  • thg 1 2026 Kitiou 2 - 0 Digenis Akritas

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
9 Halkanoras 13 +13 44
10 Digenis Morphou 13 +2 38
11 Iraklis Yerolakkou 13 +5 36
12 APEA 13 +3 36
13 Spartakos Kitiou 13 +9 36
14 Ethnikos Latsion 13 0 30
15 AE Zakakiou 13 -8 25

Chú thích

  • Relegation