Kitiou vs APEA — 2. Division
2. Division · Síp
1
1.63
X
3.75
2
4.67
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
60%Xác suất
Kitiou thắng
1
Tỷ lệ @1.63
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KIT
KitiouMỗi trậnAPEAAPE
KitiouMỗi trậnAPEAAPE
1.6Bàn thắng / trận1.3
1.3Bàn thua / trận1.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KIT
KitiouTỷ lệAPEAAPE
KitiouTỷ lệAPEAAPE
40%Trận thắng30%
90%Tài 1.570%
50%Tài 2.550%
30%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KIT
Kitiou
WLWLL
Kitiou
WLWLL
KIT
Kitiou
MEA
MEAP Nisou
4
1
1.72
4.45
Kitiou
MEA
MEAP Nisou
4
1
1.72
4.45
POL
Polemidion
KIT
Kitiou
1
0
5.10
1.58
Polemidion
KIT
Kitiou
1
0
5.10
1.58
AHI
Ahironas O
KIT
Kitiou
0
2
–
–
Ahironas O
KIT
Kitiou
0
2
–
–
KIT
Kitiou
HAL
Halkanoras
0
1
–
–
Kitiou
HAL
Halkanoras
0
1
–
–
APE
APEA
KIT
Kitiou
4
0
–
–
APEA
KIT
Kitiou
4
0
–
–
KIT
Kitiou
DIG
Digenis Akritas
3
0
2.92
2.15
Kitiou
DIG
Digenis Akritas
3
0
2.92
2.15
ZAK
Zakakiou
KIT
Kitiou
2
4
–
–
Zakakiou
KIT
Kitiou
2
4
–
–
KIT
Kitiou
ETH
Ethnikos L
0
2
2.30
4.20
Kitiou
ETH
Ethnikos L
0
2
2.30
4.20
IRA
Iraklis Y
KIT
Kitiou
2
1
2.17
3.90
Iraklis Y
KIT
Kitiou
2
1
2.17
3.90
KIT
Kitiou
AHI
Ahironas O
2
2
1.17
10.50
Kitiou
AHI
Ahironas O
2
2
1.17
10.50
APE
APEA
WDWWW
APEA
WDWWW
DIG
Digenis Akritas
APE
APEA
0
1
1.87
3.95
Digenis Akritas
APE
APEA
0
1
1.87
3.95
APE
APEA
DOX
Doxa
3
3
3.60
2.18
APEA
DOX
Doxa
3
3
3.60
2.18
APE
APEA
ETH
Ethnikos L
2
1
–
–
APEA
ETH
Ethnikos L
2
1
–
–
IRA
Iraklis Y
APE
APEA
0
2
–
–
Iraklis Y
APE
APEA
0
2
–
–
APE
APEA
KIT
Kitiou
4
0
–
–
APEA
KIT
Kitiou
4
0
–
–
HAL
Halkanoras
APE
APEA
3
1
–
–
Halkanoras
APE
APEA
3
1
–
–
AHI
Ahironas O
APE
APEA
1
1
–
–
Ahironas O
APE
APEA
1
1
–
–
APE
APEA
DIG
Digenis Akritas
1
0
2.85
2.35
APEA
DIG
Digenis Akritas
1
0
2.85
2.35
ZAK
Zakakiou
APE
APEA
1
1
2.90
2.48
Zakakiou
APE
APEA
1
1
2.90
2.48
ETH
Ethnikos L
APE
APEA
0
1
3.10
2.22
Ethnikos L
APE
APEA
0
1
3.10
2.22
Đối đầu
KIT
Kitiou
Kitiou0·1·1
APEAAPE

- thg 4 2026 APEA 4 - 0 Kitiou
- thg 12 2025 APEA 0 - 0 Kitiou
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Relegation









