Kitakyushu vs Nagoya Grampus — J-League Cup
J-League Cup · Nhật Bản
1
11.00
X
7.40
2
1.19
Hiệp 10-2
- 18' 0-1Uchida T.
- 30' 0-2Yamagishi Y.Kiến tạo Uchida T.
Hiệp 21-1
- 68' 0-3Kimura Y.Kiến tạo Nogami Y.
- Yoshida K.1-3 90'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
64%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
KIT
KitakyushuDự đoánNagoya GrampusNAG
KitakyushuDự đoánNagoya GrampusNAG
46%Kiểm soát bóng54%
6Tổng dứt điểm14
3Trúng đích4
5Phạt góc5
1Thẻ vàng2
2Việt vị2
10Lỗi11
KIT
KitakyushuThực tếNagoya GrampusNAG
KitakyushuThực tếNagoya GrampusNAG
35%Kiểm soát bóng65%
9Tổng dứt điểm18
4Trúng đích8
2Phạt góc8
1Thẻ vàng0
0Việt vị2
15Lỗi3
KIT
KitakyushuThực tế · Dự đoánNagoya GrampusNAG
KitakyushuThực tế · Dự đoánNagoya GrampusNAG
35%46%Kiểm soát bóng65%54%
96Tổng dứt điểm1814
43Trúng đích84
25Phạt góc85
11Thẻ vàng02
02Việt vị22
1510Lỗi311
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KIT
KitakyushuMỗi trậnNagoya GrampusNAG
KitakyushuMỗi trậnNagoya GrampusNAG
1.2Bàn thắng / trận0.8
1.8Bàn thua / trận1.8
50%Kiểm soát bóng60%
7.6Dứt điểm / trận12.8
4.8Phạt góc / trận5.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KIT
KitakyushuTỷ lệNagoya GrampusNAG
KitakyushuTỷ lệNagoya GrampusNAG
20%Trận thắng20%
80%Tài 1.570%
60%Tài 2.560%
70%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KIT
Kitakyushu
WDWLL
Kitakyushu
WDWLL
KIT
Kitakyushu
KOC
Kochi United
2
0
2.27
3.00
Kitakyushu
KOC
Kochi United
2
0
2.27
3.00
KIT
Kitakyushu
KAG
Kagoshima Utd
1
1
4.75
1.68
Kitakyushu
KAG
Kagoshima Utd
1
1
4.75
1.68
SAG
Sagamihara
KIT
Kitakyushu
1
2
1.78
4.50
Sagamihara
KIT
Kitakyushu
1
2
1.78
4.50
KIT
Kitakyushu
GAI
Gainare Tottori
2
4
2.28
2.95
Kitakyushu
GAI
Gainare Tottori
2
4
2.28
2.95
RYU
Ryukyu
KIT
Kitakyushu
3
0
2.07
3.35
Ryukyu
KIT
Kitakyushu
3
0
2.07
3.35
EHI
Ehime
KIT
Kitakyushu
4
2
1.58
5.40
Ehime
KIT
Kitakyushu
4
2
1.58
5.40
KIT
Kitakyushu
IWA
Iwaki
1
0
3.70
1.82
Kitakyushu
IWA
Iwaki
1
0
3.70
1.82
KIT
Kitakyushu
YAM
Yamaga
1
1
2.67
2.55
Kitakyushu
YAM
Yamaga
1
1
2.67
2.55
TOC
Tochigi SC
KIT
Kitakyushu
2
2
2.12
3.60
Tochigi SC
KIT
Kitakyushu
2
2
2.12
3.60
KIT
Kitakyushu
OKI
Okinawa SV
1
2
2.00
3.80
Kitakyushu
OKI
Okinawa SV
1
2
2.00
3.80
NAG
Nagoya Grampus
LLLLW
Nagoya Grampus
LLLLW
FC
FC Tokyo
NAG
Nagoya Grampus
1
0
1.55
5.80
FC Tokyo
NAG
Nagoya Grampus
1
0
1.55
5.80
NAG
Nagasaki
NAG
Nagoya Grampus
2
0
3.60
1.95
Nagasaki
NAG
Nagoya Grampus
2
0
3.60
1.95
NAG
Nagoya Grampus
MAC
Machida
1
3
3.20
2.27
Nagoya Grampus
MAC
Machida
1
3
3.20
2.27
SAN
Sanfrecce
NAG
Nagoya Grampus
3
0
1.55
5.50
Sanfrecce
NAG
Nagoya Grampus
3
0
1.55
5.50
NAG
Nagoya Grampus
OKA
Okayama
2
1
2.75
2.60
Nagoya Grampus
OKA
Okayama
2
1
2.75
2.60
NAG
Nagoya Grampus
GAI
Gainare Tottori
1
3
1.21
12.50
Nagoya Grampus
GAI
Gainare Tottori
1
3
1.21
12.50
NAG
Nagoya Grampus
GAM
Gamba Osaka
3
1
2.32
2.95
Nagoya Grampus
GAM
Gamba Osaka
3
1
2.32
2.95
KAS
Kashima
NAG
Nagoya Grampus
2
1
1.88
4.10
Kashima
NAG
Nagoya Grampus
2
1
1.88
4.10
NAG
Nagoya Grampus
SHI
Shimizu S-Pulse
0
1
2.15
3.45
Nagoya Grampus
SHI
Shimizu S-Pulse
0
1
2.15
3.45
CON
Consadole
NAG
Nagoya Grampus
1
0
–
–
Consadole
NAG
Nagoya Grampus
1
0
–
–
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

