Kisvarda FC vs Tatran P — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
1.87
X
3.50
2
3.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
84%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.39
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
KIS
Kisvarda FCChỉ sốTatran PTAT
Kisvarda FCChỉ sốTatran PTAT
0.88
xG
0.9350%
Kiểm soát bóng
50%10
Tổng dứt điểm
115
Trúng đích
54
Phạt góc
42
Thẻ vàng
22
Việt vị
112
Lỗi
10Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KIS
Kisvarda FCMỗi trậnTatran PTAT
Kisvarda FCMỗi trậnTatran PTAT
0.7
Bàn thắng / trận
0.71.4
Bàn thua / trận
1.252%
Kiểm soát bóng
52%9.1
Dứt điểm / trận
13.33.9
Phạt góc / trận
4.90.74
Bàn thắng kỳ vọng
1.15Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KIS
Kisvarda FCTỷ lệTatran PTAT
Kisvarda FCTỷ lệTatran PTAT
10%
Trận thắng
20%70%
Tài 1.5
50%50%
Tài 2.5
40%60%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KIS
Kisvarda FC
LLWDL
Kisvarda FC
LLWDL
NYI
Nyiregyhaza
KIS
Kisvarda FC
2
1
1.93
3.80
Nyiregyhaza
KIS
Kisvarda FC
2
1
1.93
3.80
KIS
Kisvarda FC
UJP
Ujpest
2
4
2.82
2.63
Kisvarda FC
UJP
Ujpest
2
4
2.82
2.63
PUS
Puskas A
KIS
Kisvarda FC
0
2
1.80
4.35
Puskas A
KIS
Kisvarda FC
0
2
1.80
4.35
KIS
Kisvarda FC
BUD
Budapest H
1
1
2.50
2.88
Kisvarda FC
BUD
Budapest H
1
1
2.50
2.88
KIS
Kisvarda FC
ZEM
Zemplin M
4
6
–
–
Kisvarda FC
ZEM
Zemplin M
4
6
–
–
KIS
Kisvarda FC
BUK
Bukovyna
0
1
–
–
Kisvarda FC
BUK
Bukovyna
0
1
–
–
KIS
Kisvarda FC
KAZ
Kazincbarcikai
1
0
1.65
4.50
Kisvarda FC
KAZ
Kazincbarcikai
1
0
1.65
4.50
VAS
Vasas
KIS
Kisvarda FC
3
1
2.62
2.50
Vasas
KIS
Kisvarda FC
3
1
2.62
2.50
BUD
Budapest H
KIS
Kisvarda FC
2
1
3.05
2.24
Budapest H
KIS
Kisvarda FC
2
1
3.05
2.24
KIS
Kisvarda FC
GYO
Gyori ETO FC
0
1
8.50
1.36
Kisvarda FC
GYO
Gyori ETO FC
0
1
8.50
1.36
TAT
Tatran P
LDWWD
Tatran P
LDWWD
PET
Petrzalka
TAT
Tatran P
4
2
1.85
3.90
Petrzalka
TAT
Tatran P
4
2
1.85
3.90
TAT
Tatran P
LIP
Liptovsky M
1
1
1.72
4.45
Tatran P
LIP
Liptovsky M
1
1
1.72
4.45
LOK
Lokomotiva Z
TAT
Tatran P
0
1
3.05
2.18
Lokomotiva Z
TAT
Tatran P
0
1
3.05
2.18
HUM
Humenne
TAT
Tatran P
1
2
3.05
2.22
Humenne
TAT
Tatran P
1
2
3.05
2.22
SAN
Sandecja N
TAT
Tatran P
0
0
–
–
Sandecja N
TAT
Tatran P
0
0
–
–
POD
Podbrezova
TAT
Tatran P
5
0
1.75
3.65
Podbrezova
TAT
Tatran P
5
0
1.75
3.65
DUK
Dukla B
TAT
Tatran P
0
0
2.05
3.25
Dukla B
TAT
Tatran P
0
0
2.05
3.25
KOM
Komarno
TAT
Tatran P
1
0
2.50
3.05
Komarno
TAT
Tatran P
1
0
2.50
3.05
TAT
Tatran P
SKA
Skalica
3
0
2.22
3.30
Tatran P
SKA
Skalica
3
0
2.22
3.30
RUZ
Ruzomberok
TAT
Tatran P
1
1
2.32
3.35
Ruzomberok
TAT
Tatran P
1
1
2.32
3.35
Đối đầu
KIS
Kisvarda FC
Kisvarda FC1·0·1
Tatran PTAT

- thg 7 2025 Tatran P 1 - 2 Kisvarda FC
- thg 1 2025 Kisvarda FC 0 - 1 Tatran P

