Kiryat Gat vs Ramat Hasharon — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
1.32
X
6.25
2
11.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
89%Xác suất
Maccabi Kiryat Gat ghi 2 bàn trở lên
HS2+
Tỷ lệ @1.36
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KIR
Kiryat GatMỗi trậnRamat HasharonRAM
Kiryat GatMỗi trậnRamat HasharonRAM
2.7Bàn thắng / trận1.5
1.2Bàn thua / trận1.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KIR
Kiryat GatTỷ lệRamat HasharonRAM
Kiryat GatTỷ lệRamat HasharonRAM
90%Trận thắng30%
100%Tài 1.5100%
90%Tài 2.560%
90%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KIR
Kiryat Gat
LLWLD
Kiryat Gat
LLWLD
BNE
Bnei Yehuda
KIR
Kiryat Gat
2
1
1.33
7.90
Bnei Yehuda
KIR
Kiryat Gat
2
1
1.33
7.90
KIR
Kiryat Gat
KAF
Kafr Qasim
0
1
2.37
2.82
Kiryat Gat
KAF
Kafr Qasim
0
1
2.37
2.82
HAP
Hapoel R
KIR
Kiryat Gat
0
1
2.05
3.40
Hapoel R
KIR
Kiryat Gat
0
1
2.05
3.40
HAP
Hapoel K
KIR
Kiryat Gat
2
0
2.32
2.87
Hapoel K
KIR
Kiryat Gat
2
0
2.32
2.87
KIR
Kiryat Gat
M.
M. Herzliya
1
1
2.60
2.55
Kiryat Gat
M.
M. Herzliya
1
1
2.60
2.55
IRO
Ironi Modiin
KIR
Kiryat Gat
1
1
2.57
2.60
Ironi Modiin
KIR
Kiryat Gat
1
1
2.57
2.60
KIR
Kiryat Gat
H.
H. Ironi Rishon
1
2
2.75
2.47
Kiryat Gat
H.
H. Ironi Rishon
1
2
2.75
2.47
HAP
Hapoel Acre
KIR
Kiryat Gat
0
2
2.32
2.90
Hapoel Acre
KIR
Kiryat Gat
0
2
2.32
2.90
KIR
Kiryat Gat
MAC
Maccabi A
0
0
–
–
Kiryat Gat
MAC
Maccabi A
0
0
–
–
KFA
Kfar Saba 1928
KIR
Kiryat Gat
1
4
4.80
1.60
Kfar Saba 1928
KIR
Kiryat Gat
1
4
4.80
1.60
RAM
Ramat Hasharon
WWWDD
Ramat Hasharon
WWWDD
SHI
Shimshon
RAM
Ramat Hasharon
1
2
2.57
2.45
Shimshon
RAM
Ramat Hasharon
1
2
2.57
2.45
RAM
Ramat Hasharon
HAP
Hapoel Sderot
1
0
1.98
3.30
Ramat Hasharon
HAP
Hapoel Sderot
1
0
1.98
3.30
H.
H. Marmorek
RAM
Ramat Hasharon
0
1
4.20
1.72
H. Marmorek
RAM
Ramat Hasharon
0
1
4.20
1.72
RAM
Ramat Hasharon
HAP
Hapoel M
1
1
1.62
4.45
Ramat Hasharon
HAP
Hapoel M
1
1
1.62
4.45
HOL
Holon Yermiyahu
RAM
Ramat Hasharon
0
0
4.10
1.80
Holon Yermiyahu
RAM
Ramat Hasharon
0
0
4.10
1.80
RAM
Ramat Hasharon
H.
H. Marmorek
0
0
–
–
Ramat Hasharon
H.
H. Marmorek
0
0
–
–
SHI
Shimshon
RAM
Ramat Hasharon
4
2
1.98
3.10
Shimshon
RAM
Ramat Hasharon
4
2
1.98
3.10
RAM
Ramat Hasharon
DIM
Dimona
1
2
3.20
2.18
Ramat Hasharon
DIM
Dimona
1
2
3.20
2.18
NOR
Nordia J
RAM
Ramat Hasharon
2
2
3.00
2.25
Nordia J
RAM
Ramat Hasharon
2
2
3.00
2.25
RAM
Ramat Hasharon
MAC
Maccabi A
2
3
1.75
4.50
Ramat Hasharon
MAC
Maccabi A
2
3
1.75
4.50
Đối đầu
KIR
Kiryat Gat
Kiryat Gat1·0·0
Ramat HasharonRAM

- thg 10 2025 Ramat Hasharon 0 - 3 Kiryat Gat
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation

















