KI Klaksvik vs NSI Runavik — Meistaradeildin
Meistaradeildin · Quần Đảo Faroe
1
1.66
X
3.85
2
4.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KI
KI KlaksvikMỗi trậnNSI RunavikNSI
KI KlaksvikMỗi trậnNSI RunavikNSI
1.0
Bàn thắng / trận
1.71.4
Bàn thua / trận
1.449%
Kiểm soát bóng
46%7.8
Dứt điểm / trận
8.64.6
Phạt góc / trận
4.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KI
KI KlaksvikTỷ lệNSI RunavikNSI
KI KlaksvikTỷ lệNSI RunavikNSI
40%
Trận thắng
40%60%
Tài 1.5
90%40%
Tài 2.5
60%30%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KI
KI Klaksvik
DWLLL
KI Klaksvik
DWLLL
KI
KI Klaksvik(Fro)
RIG
Riga(Lva)
0
0
3.50
2.00
KI Klaksvik(Fro)
RIG
Riga(Lva)
0
0
3.50
2.00
AB
AB
KI
KI Klaksvik
3
4
8.30
1.30
AB
KI
KI Klaksvik
3
4
8.30
1.30
KI
KI Klaksvik(Fro)
LEC
Lech Poznan(Pol)
0
5
5.30
1.64
KI Klaksvik(Fro)
LEC
Lech Poznan(Pol)
0
5
5.30
1.64
KI
KI Klaksvik
HB
HB Torshavn
0
2
1.44
6.10
KI Klaksvik
HB
HB Torshavn
0
2
1.44
6.10
LEC
Lech Poznan
KI
KI Klaksvik
1
0
1.17
17.00
Lech Poznan
KI
KI Klaksvik
1
0
1.17
17.00
KI
KI Klaksvik
B36
B36 Torshavn
2
0
1.52
6.10
KI Klaksvik
B36
B36 Torshavn
2
0
1.52
6.10
KAU
Kauno Z
KI
KI Klaksvik
1
0
1.83
5.00
Kauno Z
KI
KI Klaksvik
1
0
1.83
5.00
KI
KI Klaksvik
KAU
Kauno Z
0
0
2.45
3.10
KI Klaksvik
KAU
Kauno Z
0
0
2.45
3.10
ATE
Atert Bissen
KI
KI Klaksvik
1
2
2.38
3.00
Atert Bissen
KI
KI Klaksvik
1
2
2.38
3.00
KI
KI Klaksvik
ATE
Atert Bissen
2
1
1.42
7.50
KI Klaksvik
ATE
Atert Bissen
2
1
1.42
7.50
NSI
NSI Runavik
WDWLL
NSI Runavik
WDWLL
NSI
NSI Runavik
STR
Streymur
4
2
1.26
8.50
NSI Runavik
STR
Streymur
4
2
1.26
8.50
NSI
NSI Runavik(Fro)
FC
FC Lugano(Sui)
2
2
7.50
1.40
NSI Runavik(Fro)
FC
FC Lugano(Sui)
2
2
7.50
1.40
NSI
NSI Runavik
SKA
Skala
4
0
1.44
6.75
NSI Runavik
SKA
Skala
4
0
1.44
6.75
FC
FC Lugano
NSI
NSI Runavik
2
0
1.13
21.00
FC Lugano
NSI
NSI Runavik
2
0
1.13
21.00
HB
HB Torshavn
NSI
NSI Runavik
3
1
2.80
2.46
HB Torshavn
NSI
NSI Runavik
3
1
2.80
2.46
KOP
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
NSI
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
HAM
Hamrun S
NSI
NSI Runavik
1
2
1.55
5.75
Hamrun S
NSI
NSI Runavik
1
2
1.55
5.75
NSI
NSI Runavik
HAM
Hamrun S
1
1
2.12
3.60
NSI Runavik
HAM
Hamrun S
1
1
2.12
3.60
NSI
NSI Runavik
KI
KI Klaksvik
0
0
2.75
2.20
NSI Runavik
KI
KI Klaksvik
0
0
2.75
2.20
Đối đầu
KI
KI Klaksvik
KI Klaksvik3·2·1
NSI RunavikNSI

- thg 7 2026 NSI Runavik 0 - 0 KI Klaksvik
- thg 6 2026 NSI Runavik 4 - 2 KI Klaksvik
- thg 5 2026 KI Klaksvik 4 - 2 NSI Runavik
- thg 3 2026 KI Klaksvik 1 - 1 NSI Runavik
- thg 10 2025 NSI Runavik 2 - 4 KI Klaksvik
- thg 5 2025 KI Klaksvik 3 - 2 NSI Runavik
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Relegation - 1. Deild











