Khimik vs Pobeda NN — Second League - Group 4
Second League - Group 4 · Nga
1
1.52
X
4.00
2
4.90
Hiệp 11-0
- Gruznov I.1-0 24'
Hiệp 24-0
- Weber D.2-0 47'
- Gruznov I.3-0 50'
- Breslavtsev I.4-0 55'
- Nikiforov N.5-0 64'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
59%Xác suất
Khimik Dzerzhinsk thắng
1
Tỷ lệ @1.52
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
3:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KHI
KhimikMỗi trậnPobeda NNPOB
KhimikMỗi trậnPobeda NNPOB
1.7Bàn thắng / trận1.4
0.9Bàn thua / trận2.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KHI
KhimikTỷ lệPobeda NNPOB
KhimikTỷ lệPobeda NNPOB
70%Trận thắng20%
70%Tài 1.580%
60%Tài 2.570%
50%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KHI
Khimik
WLWWL
Khimik
WLWWL
KHI
Khimik
KRY
Krylia S. II
3
1
1.25
7.90
Khimik
KRY
Krylia S. II
3
1
1.25
7.90
AKR
Akron II
KHI
Khimik
4
3
–
–
Akron II
KHI
Khimik
4
3
–
–
KDV
KDV Tomsk
KHI
Khimik
0
2
2.50
2.57
KDV Tomsk
KHI
Khimik
0
2
2.50
2.57
KRY
Krylia S. II
KHI
Khimik
0
1
4.85
1.52
Krylia S. II
KHI
Khimik
0
1
4.85
1.52
KHI
Khimik
AKR
Akron II
1
2
1.28
7.30
Khimik
AKR
Akron II
1
2
1.28
7.30
POB
Pobeda NN
KHI
Khimik
0
1
5.65
1.46
Pobeda NN
KHI
Khimik
0
1
5.65
1.46
KHI
Khimik
KDV
KDV Tomsk
2
1
1.88
3.55
Khimik
KDV
KDV Tomsk
2
1
1.88
3.55
KHI
Khimik
DIN
Dinamo Barnaul
3
0
–
–
Khimik
DIN
Dinamo Barnaul
3
0
–
–
KDV
KDV Tomsk
KHI
Khimik
1
0
2.17
2.47
KDV Tomsk
KHI
Khimik
1
0
2.17
2.47
KHI
Khimik
ORE
Orenburg 2
2
1
1.23
9.30
Khimik
ORE
Orenburg 2
2
1
1.23
9.30
POB
Pobeda NN
LLLDL
Pobeda NN
LLLDL
POB
Pobeda NN
DIN
Dinamo Barnaul
1
2
2.95
2.00
Pobeda NN
DIN
Dinamo Barnaul
1
2
2.95
2.00
POB
Pobeda NN
KDV
KDV Tomsk
2
3
–
–
Pobeda NN
KDV
KDV Tomsk
2
3
–
–
POB
Pobeda NN
KRY
Krylia S. II
1
2
1.85
4.10
Pobeda NN
KRY
Krylia S. II
1
2
1.85
4.10
DIN
Dinamo Barnaul
POB
Pobeda NN
2
2
2.10
2.82
Dinamo Barnaul
POB
Pobeda NN
2
2
2.10
2.82
KDV
KDV Tomsk
POB
Pobeda NN
2
1
1.43
5.60
KDV Tomsk
POB
Pobeda NN
2
1
1.43
5.60
POB
Pobeda NN
KHI
Khimik
0
1
5.65
1.46
Pobeda NN
KHI
Khimik
0
1
5.65
1.46
KRY
Krylia S. II
POB
Pobeda NN
0
1
2.85
2.10
Krylia S. II
POB
Pobeda NN
0
1
2.85
2.10
POB
Pobeda NN
AKR
Akron II
3
2
2.50
2.17
Pobeda NN
AKR
Akron II
3
2
2.50
2.17
NOS
Nosta
POB
Pobeda NN
2
2
2.37
2.12
Nosta
POB
Pobeda NN
2
2
2.37
2.12
POB
Pobeda NN
DIN
Dinamo Barnaul
2
3
2.47
2.75
Pobeda NN
DIN
Dinamo Barnaul
2
3
2.47
2.75
Đối đầu
KHI
Khimik
Khimik2·1·0
Pobeda NNPOB

- thg 9 2026 Pobeda NN 0 - 1 Khimik
- thg 7 2026 Pobeda NN 1 - 1 Khimik
- thg 5 2026 Khimik 2 - 0 Pobeda NN
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Championship Group
- Losers stage













