Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Khimik vs Pobeda NN — Second League - Group 4

1 1.52
X 4.00
2 4.90
Hiệp 11-0
  1. Gruznov I.1-0 24'
Hiệp 24-0
  1. Weber D.2-0 47'
  2. Gruznov I.3-0 50'
  3. Breslavtsev I.4-0 55'
  4. Nikiforov N.5-0 64'

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
59%Xác suất
Khimik Dzerzhinsk thắng 1 Tỷ lệ @1.52 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Khimik 59%@1.52
Hòa 23%@4.00
Pobeda NN 18%@4.90
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 70%@1.50
Xỉu 2.5 30%@3.50
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@1.61
Không 56%@2.17
Bet Builder
1X & Over 2.5 64%@1.73
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 3:0 Khả năng cao nhất

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

KhimikMỗi trậnPobeda NN
1.7Bàn thắng / trận1.4
0.9Bàn thua / trận2.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

KhimikTỷ lệPobeda NN
70%Trận thắng20%
70%Tài 1.580%
60%Tài 2.570%
50%BTTS70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Khimik WLWWL
W 25 thg 10 Khimik Krylia S. II 3 1 1.25 7.90
L 18 thg 10 Akron II Khimik 4 3 – –
W 4 thg 10 KDV Tomsk Khimik 0 2 2.50 2.57
W 27 thg 9 Krylia S. II Khimik 0 1 4.85 1.52
L 20 thg 9 Khimik Akron II 1 2 1.28 7.30
W 13 thg 9 Pobeda NN Khimik 0 1 5.65 1.46
W 6 thg 9 Khimik KDV Tomsk 2 1 1.88 3.55
W 30 thg 8 Khimik Dinamo Barnaul 3 0 – –
L 23 thg 8 KDV Tomsk Khimik 1 0 2.17 2.47
W 16 thg 8 Khimik Orenburg 2 2 1 1.23 9.30
Pobeda NN LLLDL
L 25 thg 10 Pobeda NN Dinamo Barnaul 1 2 2.95 2.00
L 18 thg 10 Pobeda NN KDV Tomsk 2 3 – –
L 4 thg 10 Pobeda NN Krylia S. II 1 2 1.85 4.10
D 25 thg 9 Dinamo Barnaul Pobeda NN 2 2 2.10 2.82
L 20 thg 9 KDV Tomsk Pobeda NN 2 1 1.43 5.60
L 13 thg 9 Pobeda NN Khimik 0 1 5.65 1.46
W 6 thg 9 Krylia S. II Pobeda NN 0 1 2.85 2.10
W 30 thg 8 Pobeda NN Akron II 3 2 2.50 2.17
D 23 thg 8 Nosta Pobeda NN 2 2 2.37 2.12
L 16 thg 8 Pobeda NN Dinamo Barnaul 2 3 2.47 2.75

Đối đầu

Khimik
2·1·0
Pobeda NN
  • thg 9 2026 Pobeda NN 0 - 1 Khimik
  • thg 7 2026 Pobeda NN 1 - 1 Khimik
  • thg 5 2026 Khimik 2 - 0 Pobeda NN

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Khimik Dzerzhinsk 22 +41 56
2 KDV 22 +20 53
4 Akron II 22 +12 32
6 Dinamo Barnaul 22 -19 26
7 Orenburg II 22 -4 26
8 Izhevsk 22 -2 23
9 Ural II 22 -10 22
10 Rubin Kazan 2 22 -10 20
11 Nosta 22 -28 18
12 Chelyabinsk II 22 -17 17

Chú thích

  • Championship Group
  • Losers stage