Khimik vs Nosta — Second League - Group 4
Second League - Group 4 · Nga
1
1.08
X
8.50
2
14.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Đội nhà thắng cách biệt 2+ bàn
H1
Tỷ lệ @1.58
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Hiệp 1
2:0
Tỷ số chính xác
4:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KHI
KhimikMỗi trậnNostaNOS
KhimikMỗi trậnNostaNOS
2.3Bàn thắng / trận0.4
0.5Bàn thua / trận1.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KHI
KhimikTỷ lệNostaNOS
KhimikTỷ lệNostaNOS
80%Trận thắng10%
90%Tài 1.570%
50%Tài 2.530%
50%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KHI
Khimik
WLWWW
Khimik
WLWWW
KRY
Krylya II
KHI
Khimik
0
1
4.85
1.52
Krylya II
KHI
Khimik
0
1
4.85
1.52
KHI
Khimik
AKR
Akron II
1
2
1.28
7.30
Khimik
AKR
Akron II
1
2
1.28
7.30
POB
Pobeda N
KHI
Khimik
0
1
5.65
1.46
Pobeda N
KHI
Khimik
0
1
5.65
1.46
KHI
Khimik
KDV
KDV Tomsk
2
1
1.88
3.55
Khimik
KDV
KDV Tomsk
2
1
1.88
3.55
KHI
Khimik
DIN
Dinamo B
3
0
–
–
Khimik
DIN
Dinamo B
3
0
–
–
KDV
KDV Tomsk
KHI
Khimik
1
0
2.17
2.47
KDV Tomsk
KHI
Khimik
1
0
2.17
2.47
KHI
Khimik
ORE
Orenburg 2
2
1
1.23
9.30
Khimik
ORE
Orenburg 2
2
1
1.23
9.30
KHI
Khimik
NOS
Nosta
2
3
–
–
Khimik
NOS
Nosta
2
3
–
–
RUB
Rubin Kazan 2
KHI
Khimik
1
3
5.90
1.35
Rubin Kazan 2
KHI
Khimik
1
3
5.90
1.35
DIN
Dinamo B
KHI
Khimik
0
4
12.00
1.14
Dinamo B
KHI
Khimik
0
4
12.00
1.14
NOS
Nosta
WWLLW
Nosta
WWLLW
NOS
Nosta
ORE
Orenburg 2
2
0
2.70
2.22
Nosta
ORE
Orenburg 2
2
0
2.70
2.22
NOS
Nosta
CHE
Chelyabinsk 2
3
0
1.78
4.55
Nosta
CHE
Chelyabinsk 2
3
0
1.78
4.55
RUB
Rubin Kazan 2
NOS
Nosta
2
0
1.78
3.70
Rubin Kazan 2
NOS
Nosta
2
0
1.78
3.70
NOS
Nosta
URA
Ural 2
0
1
2.27
2.67
Nosta
URA
Ural 2
0
1
2.27
2.67
IZH
Izhevsk
NOS
Nosta
1
2
1.72
3.80
Izhevsk
NOS
Nosta
1
2
1.72
3.80
NOS
Nosta
SAR
Saratov
1
1
4.74
1.73
Nosta
SAR
Saratov
1
1
4.74
1.73
NOS
Nosta
POB
Pobeda N
2
2
2.37
2.12
Nosta
POB
Pobeda N
2
2
2.37
2.12
URA
Ural 2
NOS
Nosta
1
2
1.64
4.60
Ural 2
NOS
Nosta
1
2
1.64
4.60
KHI
Khimik
NOS
Nosta
2
3
–
–
Khimik
NOS
Nosta
2
3
–
–
NOS
Nosta
CHE
Chelyabinsk 2
2
1
2.32
2.75
Nosta
CHE
Chelyabinsk 2
2
1
2.32
2.75
Đối đầu
KHI
Khimik
Khimik3·0·1
NostaNOS

- thg 8 2026 Khimik 2 - 3 Nosta
- thg 5 2026 Nosta 0 - 1 Khimik
- thg 8 2025 Nosta 2 - 5 Khimik
- thg 5 2025 Khimik 3 - 1 Nosta
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Championship Group
- Losers stage













