Khimik vs Krylia S. II — Second League - Group 4
Second League - Group 4 · Nga
1
1.25
X
5.50
2
7.90
Hiệp 10-0
Hiệp 23-1
- Gruznov I.1-0 48'
- Gavrilov R.2-0 50'
- 80' 2-1Filippov D.
- Oganichev D.3-1 90+2'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
77%Xác suất
Khimik Dzerzhinsk thắng
1
Tỷ lệ @1.25
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
2:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KHI
KhimikMỗi trậnKrylia S. IIKRY
KhimikMỗi trậnKrylia S. IIKRY
2.0Bàn thắng / trận0.9
0.9Bàn thua / trận1.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KHI
KhimikTỷ lệKrylia S. IIKRY
KhimikTỷ lệKrylia S. IIKRY
70%Trận thắng20%
70%Tài 1.580%
60%Tài 2.550%
40%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KHI
Khimik
LWWWL
Khimik
LWWWL
AKR
Akron II
KHI
Khimik
4
3
–
–
Akron II
KHI
Khimik
4
3
–
–
KHI
Khimik
POB
Pobeda NN
5
0
1.52
4.90
Khimik
POB
Pobeda NN
5
0
1.52
4.90
KDV
KDV Tomsk
KHI
Khimik
0
2
2.50
2.57
KDV Tomsk
KHI
Khimik
0
2
2.50
2.57
KRY
Krylia S. II
KHI
Khimik
0
1
4.85
1.52
Krylia S. II
KHI
Khimik
0
1
4.85
1.52
KHI
Khimik
AKR
Akron II
1
2
1.28
7.30
Khimik
AKR
Akron II
1
2
1.28
7.30
POB
Pobeda NN
KHI
Khimik
0
1
5.65
1.46
Pobeda NN
KHI
Khimik
0
1
5.65
1.46
KHI
Khimik
KDV
KDV Tomsk
2
1
1.88
3.55
Khimik
KDV
KDV Tomsk
2
1
1.88
3.55
KHI
Khimik
DIN
Dinamo Barnaul
3
0
–
–
Khimik
DIN
Dinamo Barnaul
3
0
–
–
KDV
KDV Tomsk
KHI
Khimik
1
0
2.17
2.47
KDV Tomsk
KHI
Khimik
1
0
2.17
2.47
KHI
Khimik
ORE
Orenburg 2
2
1
1.23
9.30
Khimik
ORE
Orenburg 2
2
1
1.23
9.30
KRY
Krylia S. II
LLWLL
Krylia S. II
LLWLL
DIN
Dinamo Barnaul
KRY
Krylia S. II
2
0
–
–
Dinamo Barnaul
KRY
Krylia S. II
2
0
–
–
KRY
Krylia S. II
AKR
Akron II
2
3
2.42
2.42
Krylia S. II
AKR
Akron II
2
3
2.42
2.42
POB
Pobeda NN
KRY
Krylia S. II
1
2
1.85
4.10
Pobeda NN
KRY
Krylia S. II
1
2
1.85
4.10
KRY
Krylia S. II
KHI
Khimik
0
1
4.85
1.52
Krylia S. II
KHI
Khimik
0
1
4.85
1.52
KRY
Krylia S. II
DIN
Dinamo Barnaul
1
2
1.95
3.40
Krylia S. II
DIN
Dinamo Barnaul
1
2
1.95
3.40
AKR
Akron II
KRY
Krylia S. II
2
0
1.95
3.15
Akron II
KRY
Krylia S. II
2
0
1.95
3.15
KRY
Krylia S. II
POB
Pobeda NN
0
1
2.85
2.10
Krylia S. II
POB
Pobeda NN
0
1
2.85
2.10
KDV
KDV Tomsk
KRY
Krylia S. II
0
3
1.55
5.10
KDV Tomsk
KRY
Krylia S. II
0
3
1.55
5.10
IZH
Izhevsk
KRY
Krylia S. II
1
1
1.92
4.25
Izhevsk
KRY
Krylia S. II
1
1
1.92
4.25
AKR
Akron II
KRY
Krylia S. II
4
0
1.72
4.10
Akron II
KRY
Krylia S. II
4
0
1.72
4.10
Đối đầu
KHI
Khimik
Khimik4·1·0
Krylia S. IIKRY

- thg 9 2026 Krylia S. II 0 - 1 Khimik
- thg 6 2026 Krylia S. II 0 - 2 Khimik
- thg 4 2026 Khimik 2 - 1 Krylia S. II
- thg 7 2025 Khimik 1 - 0 Krylia S. II
- thg 4 2025 Krylia S. II 0 - 0 Khimik
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Championship Group
- Losers stage













