Kheybar K vs Aluminium — Persian Gulf Pro League
Persian Gulf Pro League · Iran
1
2.26
X
2.39
2
4.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
76%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.28
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KHE
Kheybar KMỗi trậnAluminiumALU
Kheybar KMỗi trậnAluminiumALU
1.1
Bàn thắng / trận
0.40.7
Bàn thua / trận
1.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KHE
Kheybar KTỷ lệAluminiumALU
Kheybar KTỷ lệAluminiumALU
40%
Trận thắng
0%60%
Tài 1.5
40%40%
Tài 2.5
20%60%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KHE
Kheybar K
DLWWL
Kheybar K
DLWWL
KHE
Kheybar K
FAJ
Fajr Sepasi
1
1
2.55
2.75
Kheybar K
FAJ
Fajr Sepasi
1
1
2.55
2.75
KHE
Kheybar K
CHA
Chadormalu
0
2
–
–
Kheybar K
CHA
Chadormalu
0
2
–
–
PER
Persepolis
KHE
Kheybar K
1
2
–
–
Persepolis
KHE
Kheybar K
1
2
–
–
KHE
Kheybar K
MAL
Malavan
1
0
2.65
2.77
Kheybar K
MAL
Malavan
1
0
2.65
2.77
SEP
Sepahan (Irn)
KHE
Kheybar K
1
0
1.65
5.90
Sepahan (Irn)
KHE
Kheybar K
1
0
1.65
5.90
KHE
Kheybar K
FOO
Foolad
2
2
2.70
3.00
Kheybar K
FOO
Foolad
2
2
2.70
3.00
FAJ
Fajr Sepasi
KHE
Kheybar K
2
1
2.47
3.05
Fajr Sepasi
KHE
Kheybar K
2
1
2.47
3.05
MES
Mes Rafsanjan
KHE
Kheybar K
2
1
3.15
2.80
Mes Rafsanjan
KHE
Kheybar K
2
1
3.15
2.80
PAY
Paykan
KHE
Kheybar K
0
0
3.35
2.30
Paykan
KHE
Kheybar K
0
0
3.35
2.30
SEP
Sepahan (Irn)
KHE
Kheybar K
1
3
1.45
8.50
Sepahan (Irn)
KHE
Kheybar K
1
3
1.45
8.50
ALU
Aluminium
WDDWD
Aluminium
WDDWD
EST
Esteghlal
ALU
Aluminium
0
2
2.76
2.87
Esteghlal
ALU
Aluminium
0
2
2.76
2.87
ALU
Aluminium
PAY
Paykan
1
1
2.55
3.00
Aluminium
PAY
Paykan
1
1
2.55
3.00
SHA
Shams A
ALU
Aluminium
0
0
–
–
Shams A
ALU
Aluminium
0
0
–
–
ALU
Aluminium
ZOB
Zob Ahan
1
0
2.82
2.92
Aluminium
ZOB
Zob Ahan
1
0
2.82
2.92
EST
Esteghlal
ALU
Aluminium
1
1
2.65
2.90
Esteghlal
ALU
Aluminium
1
1
2.65
2.90
ALU
Aluminium
TRA
Tractor (Irn)
0
1
4.85
1.80
Aluminium
TRA
Tractor (Irn)
0
1
4.85
1.80
ALU
Aluminium
GOL
Gol Gohar
1
2
3.55
2.91
Aluminium
GOL
Gol Gohar
1
2
3.55
2.91
ALU
Aluminium
MAL
Malavan
0
1
2.32
3.45
Aluminium
MAL
Malavan
0
1
2.32
3.45
PER
Persepolis
ALU
Aluminium
1
0
1.66
7.75
Persepolis
ALU
Aluminium
1
0
1.66
7.75
ALU
Aluminium
SEP
Sepahan (Irn)
0
1
5.60
1.93
Aluminium
SEP
Sepahan (Irn)
0
1
5.60
1.93
Đối đầu
KHE
Kheybar K
Kheybar K2·0·0
AluminiumALU

- thg 8 2025 Aluminium 0 - 1 Kheybar K
- thg 2 2025 Kheybar K 1 - 0 Aluminium
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















