Kenya Police vs Homeboyz — FKF Premier League
FKF Premier League · Kenya
1
2.22
X
2.90
2
3.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KEN
Kenya PoliceMỗi trậnHomeboyzHOM
Kenya PoliceMỗi trậnHomeboyzHOM
0.9Bàn thắng / trận1.0
0.3Bàn thua / trận1.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KEN
Kenya PoliceTỷ lệHomeboyzHOM
Kenya PoliceTỷ lệHomeboyzHOM
40%Trận thắng20%
40%Tài 1.560%
20%Tài 2.530%
30%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KEN
Kenya Police
DLDDD
Kenya Police
DLDDD
MIG
Migori
POL
Police
1
1
3.40
2.30
Migori
POL
Police
1
1
3.40
2.30
TUS
Tusker
POL
Police
2
1
3.38
2.42
Tusker
POL
Police
2
1
3.38
2.42
POL
Police
KAR
Kariobang
1
1
–
–
Police
KAR
Kariobang
1
1
–
–
NAI
Nairobi United
POL
Police
0
0
–
–
Nairobi United
POL
Police
0
0
–
–
POL
Police
BAN
Bandari
0
0
–
–
Police
BAN
Bandari
0
0
–
–
GOR
GOR Mahia
POL
Police
1
1
–
–
GOR Mahia
POL
Police
1
1
–
–
POL
Police
MUR
Murang'a S
2
1
–
–
Police
MUR
Murang'a S
2
1
–
–
SHA
Shabana
POL
Police
0
1
–
–
Shabana
POL
Police
0
1
–
–
SHA
Shabana
POL
Police
0
0
2.80
2.73
Shabana
POL
Police
0
0
2.80
2.73
LEO
Leopards
POL
Police
0
3
2.37
3.30
Leopards
POL
Police
0
3
2.37
3.30
HOM
Homeboyz
LDWDL
Homeboyz
LDWDL
HOM
Homeboyz
GOR
GOR Mahia
0
1
3.00
2.37
Homeboyz
GOR
GOR Mahia
0
1
3.00
2.37
HOM
Homeboyz
ULI
Ulinzi Stars
1
1
1.78
4.50
Homeboyz
ULI
Ulinzi Stars
1
1
1.78
4.50
MOM
Mombasa E
HOM
Homeboyz
0
1
2.75
2.50
Mombasa E
HOM
Homeboyz
0
1
2.75
2.50
KAR
Kariobang
HOM
Homeboyz
2
2
–
–
Kariobang
HOM
Homeboyz
2
2
–
–
HOM
Homeboyz
LEO
Leopards
0
2
–
–
Homeboyz
LEO
Leopards
0
2
–
–
MUR
Murang'a S
HOM
Homeboyz
1
0
–
–
Murang'a S
HOM
Homeboyz
1
0
–
–
HOM
Homeboyz
GOR
GOR Mahia
0
1
–
–
Homeboyz
GOR
GOR Mahia
0
1
–
–
KCB
KCB
HOM
Homeboyz
1
1
–
–
KCB
HOM
Homeboyz
1
1
–
–
SHA
Shabana
HOM
Homeboyz
1
0
2.80
2.67
Shabana
HOM
Homeboyz
1
0
2.80
2.67
NAI
Nairobi United
HOM
Homeboyz
2
2
2.72
2.70
Nairobi United
HOM
Homeboyz
2
2
2.72
2.70
Đối đầu
KEN
Kenya Police
Kenya Police2·2·1
HomeboyzHOM

- thg 12 2025 Homeboyz 2 - 2 Police
- thg 5 2025 Homeboyz 2 - 1 Police
- thg 12 2024 Police 1 - 1 Homeboyz
- thg 5 2024 Homeboyz 1 - 2 Police
- thg 1 2024 Police 3 - 0 Homeboyz
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Premier League (Relegation)
- Relegation - Super League



















