KenGold vs Tanzania — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
2.90
X
3.10
2
2.27
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
50%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KEN
KenGoldMỗi trậnTanzania TAN
KenGoldMỗi trậnTanzania TAN
1.0
Bàn thắng / trận
0.91.8
Bàn thua / trận
1.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KEN
KenGoldTỷ lệTanzania TAN
KenGoldTỷ lệTanzania TAN
20%
Trận thắng
30%90%
Tài 1.5
60%40%
Tài 2.5
50%60%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KEN
KenGold
LLLLL
KenGold
LLLLL
NAM
Namungo
KEN
KenGold
5
0
–
–
Namungo
KEN
KenGold
5
0
–
–
KEN
KenGold
SIM
Simba
0
5
–
–
KenGold
SIM
Simba
0
5
–
–
KEN
KenGold
PAM
Pamba Jiji
0
2
–
–
KenGold
PAM
Pamba Jiji
0
2
–
–
COA
Coastal U
KEN
KenGold
2
1
1.25
10.00
Coastal U
KEN
KenGold
2
1
1.25
10.00
DOD
Dodoma Jiji
KEN
KenGold
3
0
1.47
6.10
Dodoma Jiji
KEN
KenGold
3
0
1.47
6.10
KEN
KenGold
AZA
Azam
0
2
6.75
1.43
KenGold
AZA
Azam
0
2
6.75
1.43
KEN
KenGold
MAS
Mashujaa
2
2
2.35
3.00
KenGold
MAS
Mashujaa
2
2
2.35
3.00
JKT
JKT T
KEN
KenGold
1
1
1.60
6.20
JKT T
KEN
KenGold
1
1
1.60
6.20
KEN
KenGold
KMC
KMC
1
1
2.26
3.20
KenGold
KMC
KMC
1
1
2.26
3.20
KEN
KenGold
KAG
Kagera S
1
0
2.11
3.20
KenGold
KAG
Kagera S
1
0
2.11
3.20
TAN
Tanzania
WLDLW
Tanzania
WLDLW
TAN
Tanzania
POL
Polisi T
1
0
3.05
4.20
Tanzania
POL
Polisi T
1
0
3.05
4.20
POL
Polisi T
TAN
Tanzania
4
0
2.32
3.10
Polisi T
TAN
Tanzania
4
0
2.32
3.10
TAN
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
0
2.02
3.55
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
0
2.02
3.55
TAN
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
2
3.65
2.00
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
2
3.65
2.00
MAS
Mashujaa
TAN
Tanzania
0
1
–
–
Mashujaa
TAN
Tanzania
0
1
–
–
TAN
Tanzania
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
Tanzania
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
SIN
Singida B
TAN
Tanzania
3
1
–
–
Singida B
TAN
Tanzania
3
1
–
–
JKT
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
TAN
Tanzania
DOD
Dodoma Jiji
3
1
1.71
5.60
Tanzania
DOD
Dodoma Jiji
3
1
1.71
5.60
PAM
Pamba Jiji
TAN
Tanzania
2
3
1.85
3.90
Pamba Jiji
TAN
Tanzania
2
3
1.85
3.90
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





















