Kelty Hearts vs Hearts B — Challenge Cup
Challenge Cup · Scotland
1
1.38
X
5.00
2
6.40
Hiệp 11-4
- 8' 0-1Donkor J.
- 17' 0-2Stevenson G.
- 30' 0-3Donkor J.
- Murray I.1-3 31'
- 45+2' 1-4Donkor J.Kiến tạo Kabashi L.
Hiệp 22-1
- 50' 1-5Glasgow E.Kiến tạo Daly C.
- Walker G.2-5 59'
- Murray I.3-5 80'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
87%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.42
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Hiệp 1
2:0
Tỷ số chính xác
3:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KEL
Kelty HeartsMỗi trậnHearts BHEA
Kelty HeartsMỗi trậnHearts BHEA
2.0Bàn thắng / trận1.6
2.4Bàn thua / trận3.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KEL
Kelty HeartsTỷ lệHearts BHEA
Kelty HeartsTỷ lệHearts BHEA
50%Trận thắng30%
100%Tài 1.5100%
90%Tài 2.590%
80%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KEL
Kelty Hearts
WWLLW
Kelty Hearts
WWLLW
SPA
Spartans
KEL
Kelty Hearts
0
2
1.67
4.25
Spartans
KEL
Kelty Hearts
0
2
1.67
4.25
KEL
Kelty Hearts
MON
Montrose
2
1
3.45
1.93
Kelty Hearts
MON
Montrose
2
1
3.45
1.93
KEL
Kelty Hearts
EDI
Edinburgh City
1
3
2.62
2.55
Kelty Hearts
EDI
Edinburgh City
1
3
2.62
2.55
CLY
Clyde
KEL
Kelty Hearts
4
1
1.82
3.70
Clyde
KEL
Kelty Hearts
4
1
1.82
3.70
CUM
Cumbernau
KEL
Kelty Hearts
0
3
5.40
1.54
Cumbernau
KEL
Kelty Hearts
0
3
5.40
1.54
KEL
Kelty Hearts
ANN
Annan
2
1
2.12
3.10
Kelty Hearts
ANN
Annan
2
1
2.12
3.10
STR
Stranraer
KEL
Kelty Hearts
2
0
2.12
3.10
Stranraer
KEL
Kelty Hearts
2
0
2.12
3.10
KEL
Kelty Hearts
CLY
Clydebank
2
4
2.15
3.15
Kelty Hearts
CLY
Clydebank
2
4
2.15
3.15
KEL
Kelty Hearts
DUM
Dumbarton
3
1
1.72
4.30
Kelty Hearts
DUM
Dumbarton
3
1
1.72
4.30
ELG
Elgin City
KEL
Kelty Hearts
4
1
2.32
2.80
Elgin City
KEL
Kelty Hearts
4
1
2.32
2.80
HEA
Hearts B
LWLWL
Hearts B
LWLWL
ROS
Ross County
HEA
Hearts B
14
0
1.12
19.50
Ross County
HEA
Hearts B
14
0
1.12
19.50
GAL
Gala Fairydean
HEA
Hearts B
1
6
2.12
2.85
Gala Fairydean
HEA
Hearts B
1
6
2.12
2.85
SPA
Spartans
HEA
Hearts B
5
0
1.26
9.30
Spartans
HEA
Hearts B
5
0
1.26
9.30
BER
Berwick
HEA
Hearts B
3
4
2.27
2.65
Berwick
HEA
Hearts B
3
4
2.27
2.65
COW
Cowdenbeath
HEA
Hearts B
3
0
1.65
4.00
Cowdenbeath
HEA
Hearts B
3
0
1.65
4.00
HEA
Hearts B
ALB
Albion Rovers
3
0
3.30
1.93
Hearts B
ALB
Albion Rovers
3
0
3.30
1.93
EAS
East S
HEA
Hearts B
4
2
2.27
2.40
East S
HEA
Hearts B
4
2
2.27
2.40
HEA
Hearts B
CLY
Clydebank
0
8
7.40
1.32
Hearts B
CLY
Clydebank
0
8
7.40
1.32
BON
Bonnyrigg Rose
HEA
Hearts B
4
0
1.31
6.70
Bonnyrigg Rose
HEA
Hearts B
4
0
1.31
6.70
HEA
Hearts B
GRE
Gretna 2008
1
1
1.78
3.45
Hearts B
GRE
Gretna 2008
1
1
1.78
3.45
Đối đầu
KEL
Kelty Hearts
Kelty Hearts0·0·1
Hearts BHEA

- thg 11 2025 Kelty Hearts 0 - 1 Hearts B
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









































