Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Kazincbarcikai vs Kisvarda FC — NB I

NB I · Hungary
1 4.00
X 3.50
2 1.92

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
67%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.27 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Kazincbarcikai 15%@4.00
Hòa 18%@3.50
Kisvarda FC 67%@1.92
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 63%@1.30
Xỉu 1.5 37%@2.21
Cả hai đội ghi bànBTTS
59%@1.77
Không 41%@2.02

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

KazincbarcikaiMỗi trậnKisvarda FC
1.0
Bàn thắng / trận
0.9
2.5
Bàn thua / trận
1.3
34%
Kiểm soát bóng
49%
9.0
Dứt điểm / trận
8.9
1.9
Phạt góc / trận
3.6
0.84
Bàn thắng kỳ vọng
0.86

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

KazincbarcikaiTỷ lệKisvarda FC
20%
Trận thắng
20%
90%
Tài 1.5
70%
90%
Tài 2.5
50%
30%
BTTS
60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Kazincbarcikai WDWDL
W 15 thg 8 Kazincbarcikai Kozarmisl 2 1 1.75 4.45
D 8 thg 8 Gyirmot SE Kazincbarcikai 2 2 2.17 3.15
W 1 thg 8 Kazincbarcikai Fehervar FC 3 1 2.92 2.50
D 25 thg 7 BVSC Kazincbarcikai 0 0 2.95 2.28
L 11 thg 7 Kisvarda FC Kazincbarcikai 1 0 1.65 4.50
D 30 thg 6 Kazincbarcikai Zemplin M 0 0
L 26 thg 6 MTK Budapest Kazincbarcikai 4 2 1.68 4.90
D 15 thg 5 Nyiregyhaza Kazincbarcikai 2 2 1.42 8.30
D 24 thg 4 Kazincbarcikai MTK Budapest 0 0 4.35 1.77
L 18 thg 4 Zalaegerszegi Kazincbarcikai 4 0 1.47 7.40
Kisvarda FC LLWDL
L 15 thg 8 Nyiregyhaza Kisvarda FC 2 1 1.93 3.80
L 8 thg 8 Kisvarda FC Ujpest 2 4 2.82 2.63
W 31 thg 7 Puskas A Kisvarda FC 0 2 1.80 4.35
D 25 thg 7 Kisvarda FC Budapest H 1 1 2.50 2.88
L 18 thg 7 Kisvarda FC Zemplin M 4 6
L 15 thg 7 Kisvarda FC Bukovyna 0 1
W 11 thg 7 Kisvarda FC Kazincbarcikai 1 0 1.65 4.50
L 8 thg 7 Vasas Kisvarda FC 3 1 2.62 2.50
W 4 thg 7 Kisvarda FC Tatran P 5 0 1.87 3.70
L 27 thg 6 Budapest H Kisvarda FC 2 1 3.05 2.24

Đối đầu

Kazincbarcikai
0·2·3
Kisvarda FC
  • thg 7 2026 Kisvarda FC 1 - 0 Kazincbarcikai
  • thg 2 2026 Kisvarda 1 - 0 Kazincbar
  • thg 10 2025 Kazincbar 0 - 1 Kisvarda FC
  • thg 5 2025 Kisvarda FC 1 - 1 Kazincbar
  • thg 12 2024 Kazincbar 1 - 1 Kisvarda FC

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Gyori ETO FC 32 +34 66
2 Ferencvarosi TC 32 +33 65
3 Paks 32 +15 50
4 Debreceni VSC 32 +9 50
5 Zalaegerszegi TE 32 +9 48
6 Puskas Academy 32 0 45
7 Ujpest 32 -8 40
8 Kisvarda FC 32 -12 40
9 Nyiregyhaza 32 -10 39
10 MTK Budapest 32 -7 37
11 Diosgyori VTK 32 -24 28
12 Kazincbarcikai 32 -39 21

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - NB II.