Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Karpaty vs Veres Rivne — Premier League

Premier League · Ukraine
1 1.64
X 3.90
2 5.80

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
69%Xác suất
Karpaty thắng 1 Tỷ lệ @1.64 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Karpaty 69%@1.64
Hòa 19%@3.90
Veres Rivne 12%@5.80
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 27%@3.57
Xỉu 3.5 73%@1.32
Cả hai đội ghi bànBTTS
37%@1.96
Không 63%@1.93

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

KarpatyMỗi trậnVeres Rivne
1.7
Bàn thắng / trận
1.0
0.4
Bàn thua / trận
1.0
51
% kiểm soát bóng
41
9.8
Dứt điểm / trận
7.7
3.8
Phạt góc / trận
4.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

KarpatyTỷ lệVeres Rivne
5
Trận thắng
2
6
Tài 1.5
6
4
Tài 2.5
3
2
BTTS
3

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Karpaty WWWWW
W 15 Aug Karpaty Bukovyna 3 0 1.85 4.30
W 10 Aug Karpaty LNZ Cherkasy 3 0 2.75 2.88
W 1 Aug Kryvbas KR Karpaty 1 4 3.15 2.18
W 25 Jul Karpaty Veres Rivne 5 1
W 18 Jul Karpaty Zeljeznicar S 4 0 2.00 3.90
D 17 Jul Lokomotiva Z Karpaty 0 0 2.25 2.95
Veres Rivne DLLLD
D 14 Aug Epitsentr D Veres Rivne 0 0 2.10 3.65
L 9 Aug Veres Rivne Dynamo Kyiv 1 2 8.00 1.37
L 1 Aug Metalist K Veres Rivne 1 0 1.59 5.35
L 25 Jul Karpaty Veres Rivne 5 1
D 18 Jul Veres Rivne Polissya II 0 0
L 10 Jul Veres Rivne Kolos K 2 3

Đối đầu

Karpaty
2·1·0
Veres Rivne
  • Jul 2026 Karpaty 5 - 1 Veres Rivne
  • Nov 2025 Veres-Rivne 0 - 0 Karpaty Lviv
  • Dec 2024 Karpaty 5 - 0 Veres Rivne

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Shakhtar Donetsk 30 +50 72
2 LNZ Cherkasy 30 +22 60
3 Polessya 30 +30 59
4 Dynamo Kyiv 30 +30 57
6 Kolos Kovalivka 30 +5 49
7 Kryvbas KR 30 +7 48
8 Zorya Luhansk 30 +6 46
9 Karpaty 30 +9 41
11 Veres Rivne 30 -14 31
12 Obolon'-Brovar 30 -21 31
13 Kudrivka 30 -16 28
14 Ruh Lviv 30 -31 21
15 Oleksandria 30 -34 17
16 SK Poltava 30 -51 13

Chú thích

  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Premier League (Relegation)
  • Relegation - Persha Liga