Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Karpaty vs Bukovyna — Premier League

Premier League · Ukraine
1 1.85
X 3.30
2 4.30

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
70%Xác suất
Karpaty thắng 1 Tỷ lệ @1.85 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Karpaty 70%@1.85
Hòa 17%@3.30
Bukovyna 13%@4.30
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 25%@4.92
Xỉu 2.5 75%@1.64
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 36%@1.95
Không 64%@1.76
Bet Builder
1X & Under 4.5 84%@1.32
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:0 Khả năng cao nhất

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

KarpatyMỗi trậnBukovyna
2.1Bàn thắng / trận1.4
0.7Bàn thua / trận1.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

KarpatyTỷ lệBukovyna
60%Trận thắng40%
70%Tài 1.570%
60%Tài 2.550%
50%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Karpaty DWWLD
D 20 thg 9 Karpaty Veres Rivne 1 1 1.47 6.75
W 16 thg 9 Kolos Kovalivka Karpaty 2 3 3.60 2.28
W 11 thg 9 Kolos Kovalivka Karpaty 0 2 2.95 2.37
L 5 thg 9 Karpaty Shakhtar 1 2 4.50 1.75
D 29 thg 8 Livyi Bereg Karpaty 1 1 3.40 2.08
W 22 thg 8 Karpaty Obolon 2 0 1.31 9.25
W 10 thg 8 Karpaty LNZ Cherkasy 3 0 2.75 2.88
W 1 thg 8 Kryvbas Karpaty 1 4 3.15 2.18
W 25 thg 7 Karpaty Veres Rivne 5 1 – –
W 18 thg 7 Karpaty Zeljeznicar 4 0 2.00 3.90
Bukovyna LDDDW
L 19 thg 9 FC Kharkiv Bukovyna 2 0 1.73 4.40
D 16 thg 9 Bukovyna LNZ Cherkasy 0 0 3.40 2.15
D 13 thg 9 Bukovyna Zorya 1 1 2.37 2.77
D 6 thg 9 Epitsentr Bukovyna 0 0 3.10 2.22
W 31 thg 8 Bukovyna Dyn. Kyiv 3 0 5.20 1.60
W 22 thg 8 Nyva Ternopil Bukovyna 0 4 5.38 1.55
D 8 thg 8 Bukovyna Obolon 0 0 2.00 3.65
D 3 thg 8 Bukovyna LNZ Cherkasy 0 0 4.60 1.97
W 22 thg 7 Bukovyna Ruh Lviv 2 1 – –
D 18 thg 7 Nyiregyhaza Bukovyna 2 2 – –

Đối đầu

Karpaty
0·0·1
Bukovyna
  • thg 9 2025 Bukovyna 1 - 0 Karpaty

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Polessya 7 +10 18
2 Shakhtar Donetsk 7 +11 18
3 Karpaty 7 +10 14
4 Dynamo Kyiv 6 +4 13
5 FC Kharkiv 6 +8 12
7 LNZ Cherkasy 7 -3 8
8 Zorya Luhansk 7 -4 8
9 Livyi Bereh 6 +1 7
10 Bukovyna 7 -2 7
11 Veres Rivne 6 -1 6
12 Chornomorets 6 -4 5
13 Kolos Kovalivka 6 -4 5
14 Kryvbas KR 6 -3 5
15 Obolon'-Brovar 7 -10 4
16 Kudrivka 6 -12 2

Chú thích

  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Persha Liga