Karonga U vs MAFCO — Super League
Super League · Malawi
1
1.97
X
2.92
2
3.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
64%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.47
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KAR
Karonga UMỗi trậnMAFCOMAF
Karonga UMỗi trậnMAFCOMAF
0.8
Bàn thắng / trận
0.71.3
Bàn thua / trận
0.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KAR
Karonga UTỷ lệMAFCOMAF
Karonga UTỷ lệMAFCOMAF
2
Trận thắng
27
Tài 1.5
53
Tài 2.5
25
BTTS
3Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KAR
Karonga U
LLWLL
Karonga U
LLWLL
KAR
Karonga U
NYA
Nyasa B
0
1
4.60
1.75
Karonga U
NYA
Nyasa B
0
1
4.60
1.75
MIT
Mitundu B
KAR
Karonga U
2
1
2.15
3.55
Mitundu B
KAR
Karonga U
2
1
2.15
3.55
KAR
Karonga U
CRE
Creck
2
1
1.92
4.05
Karonga U
CRE
Creck
2
1
1.92
4.05
SIL
Silver S
KAR
Karonga U
4
1
1.43
7.60
Silver S
KAR
Karonga U
4
1
1.43
7.60
KAR
Karonga U
DED
Dedza Dynamos
1
3
1.75
5.10
Karonga U
DED
Dedza Dynamos
1
3
1.75
5.10
KAR
Karonga U
MOY
Moyale B
0
0
2.17
3.30
Karonga U
MOY
Moyale B
0
0
2.17
3.30
BLU
Blue Eagles
KAR
Karonga U
3
2
1.75
4.50
Blue Eagles
KAR
Karonga U
3
2
1.75
4.50
KAR
Karonga U
RED
Red Lions
1
0
2.77
2.65
Karonga U
RED
Red Lions
1
0
2.77
2.65
FOR
Forward W
KAR
Karonga U
4
1
1.50
7.50
Forward W
KAR
Karonga U
4
1
1.50
7.50
CIV
CIVO United
KAR
Karonga U
0
1
1.95
3.95
CIVO United
KAR
Karonga U
0
1
1.95
3.95
MAF
MAFCO
DLLWL
MAFCO
DLLWL
MAF
MAFCO
MAS
Masters FC
1
1
–
–
MAFCO
MAS
Masters FC
1
1
–
–
MAF
MAFCO
BLU
Blue Eagles
0
1
–
–
MAFCO
BLU
Blue Eagles
0
1
–
–
KAM
Kamuzu B
MAF
MAFCO
4
1
2.10
3.50
Kamuzu B
MAF
MAFCO
4
1
2.10
3.50
MAF
MAFCO
RED
Red Lions
2
0
–
–
MAFCO
RED
Red Lions
2
0
–
–
FOR
Forward W
MAF
MAFCO
3
0
1.33
8.40
Forward W
MAF
MAFCO
3
0
1.33
8.40
EKH
Ekhaya
MAF
MAFCO
1
0
1.85
4.15
Ekhaya
MAF
MAFCO
1
0
1.85
4.15
MAF
MAFCO
DED
Dedza Dynamos
3
0
1.70
5.30
MAFCO
DED
Dedza Dynamos
3
0
1.70
5.30
SIL
Silver S
MAF
MAFCO
1
0
1.47
6.70
Silver S
MAF
MAFCO
1
0
1.47
6.70
MAF
MAFCO
CHI
Chitipa U
2
0
1.78
4.90
MAFCO
CHI
Chitipa U
2
0
1.78
4.90
MAF
MAFCO
CRE
Creck
0
0
2.32
3.00
MAFCO
CRE
Creck
0
0
2.32
3.00
Đối đầu
KAR
Karonga U
Karonga U1·1·0
MAFCOMAF

- Oct 2025 MAFCO 2 - 2 Karonga U
- Apr 2025 Karonga U 1 - 0 MAFCO
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















