Karonga U vs Creck — Super League
Super League · Malawi
1
1.92
X
3.00
2
4.05
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
72%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.41
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KAR
Karonga UMỗi trậnCreckCRE
Karonga UMỗi trậnCreckCRE
1.0
Bàn thắng / trận
0.61.8
Bàn thua / trận
1.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KAR
Karonga UTỷ lệCreckCRE
Karonga UTỷ lệCreckCRE
2
Trận thắng
17
Tài 1.5
65
Tài 2.5
37
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KAR
Karonga U
LLLLD
Karonga U
LLLLD
KAR
Karonga U
NYA
Nyasa B
0
1
4.60
1.75
Karonga U
NYA
Nyasa B
0
1
4.60
1.75
MIT
Mitundu B
KAR
Karonga U
2
1
2.15
3.55
Mitundu B
KAR
Karonga U
2
1
2.15
3.55
SIL
Silver S
KAR
Karonga U
4
1
1.43
7.60
Silver S
KAR
Karonga U
4
1
1.43
7.60
KAR
Karonga U
DED
Dedza Dynamos
1
3
1.75
5.10
Karonga U
DED
Dedza Dynamos
1
3
1.75
5.10
KAR
Karonga U
MOY
Moyale B
0
0
2.17
3.30
Karonga U
MOY
Moyale B
0
0
2.17
3.30
BLU
Blue Eagles
KAR
Karonga U
3
2
1.75
4.50
Blue Eagles
KAR
Karonga U
3
2
1.75
4.50
KAR
Karonga U
RED
Red Lions
1
0
2.77
2.65
Karonga U
RED
Red Lions
1
0
2.77
2.65
FOR
Forward W
KAR
Karonga U
4
1
1.50
7.50
Forward W
KAR
Karonga U
4
1
1.50
7.50
CIV
CIVO United
KAR
Karonga U
0
1
1.95
3.95
CIVO United
KAR
Karonga U
0
1
1.95
3.95
KAR
Karonga U
MAF
MAFCO
1
1
1.97
3.90
Karonga U
MAF
MAFCO
1
1
1.97
3.90
CRE
Creck
DLLLD
Creck
DLLLD
DED
Dedza Dynamos
CRE
Creck
1
1
1.77
4.70
Dedza Dynamos
CRE
Creck
1
1
1.77
4.70
CRE
Creck
SIL
Silver S
0
1
–
–
Creck
SIL
Silver S
0
1
–
–
CRE
Creck
MIT
Mitundu B
0
1
2.52
2.77
Creck
MIT
Mitundu B
0
1
2.52
2.77
NYA
Nyasa B
CRE
Creck
2
0
1.27
10.75
Nyasa B
CRE
Creck
2
0
1.27
10.75
CRE
Creck
CIV
CIVO United
0
0
2.47
2.85
Creck
CIV
CIVO United
0
0
2.47
2.85
MAS
Masters FC
CRE
Creck
1
3
1.59
5.40
Masters FC
CRE
Creck
1
3
1.59
5.40
CRE
Creck
BLU
Blue Eagles
0
2
2.95
2.48
Creck
BLU
Blue Eagles
0
2
2.95
2.48
MOY
Moyale B
CRE
Creck
1
0
2.22
3.25
Moyale B
CRE
Creck
1
0
2.22
3.25
CRE
Creck
KAM
Kamuzu B
1
3
2.30
3.15
Creck
KAM
Kamuzu B
1
3
2.30
3.15
MAF
MAFCO
CRE
Creck
0
0
2.32
3.00
MAFCO
CRE
Creck
0
0
2.32
3.00
Đối đầu
KAR
Karonga U
Karonga U1·0·1
CreckCRE

- Nov 2025 Creck 1 - 0 Karonga U
- Jul 2025 Karonga U 1 - 0 Creck
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















