Karlslund vs Forward — Division 2 - Södra Svealand
Division 2 - Södra Svealand · Thụy Điển
1
3.90
X
3.70
2
2.00
Hiệp 10-2
- 8' 0-1Swartling C.
- 13' 0-2Eriksson S.
Hiệp 22-0
- Hussein O. D.1-2 69'
- Jansson L.2-2 76'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
85%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.52
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KAR
KarlslundMỗi trậnForwardFOR
KarlslundMỗi trậnForwardFOR
1.9Bàn thắng / trận1.8
1.4Bàn thua / trận1.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KAR
KarlslundTỷ lệForwardFOR
KarlslundTỷ lệForwardFOR
50%Trận thắng60%
80%Tài 1.580%
70%Tài 2.560%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KAR
Karlslund
WLDWW
Karlslund
WLDWW
FAR
Farsta
KAR
Karlslund
0
3
1.38
5.55
Farsta
KAR
Karlslund
0
3
1.38
5.55
KAR
Karlslund
ORE
Orebro Syr.
0
3
2.90
2.15
Karlslund
ORE
Orebro Syr.
0
3
2.90
2.15
EKE
Eker Orebro
KAR
Karlslund
3
3
2.47
2.37
Eker Orebro
KAR
Karlslund
3
3
2.47
2.37
KAR
Karlslund
SYR
Syrianska
3
1
–
–
Karlslund
SYR
Syrianska
3
1
–
–
LIN
Lindo FF
KAR
Karlslund
0
1
1.73
3.90
Lindo FF
KAR
Karlslund
0
1
1.73
3.90
KAR
Karlslund
HAN
Haninge
3
0
4.70
1.55
Karlslund
HAN
Haninge
3
0
4.70
1.55
KAR
Karlslund
SME
Smedby
1
1
3.15
2.10
Karlslund
SME
Smedby
1
1
3.15
2.10
SLE
Sleipner
KAR
Karlslund
4
2
1.57
4.80
Sleipner
KAR
Karlslund
4
2
1.57
4.80
KAR
Karlslund
FIT
Fittja
2
2
2.80
2.17
Karlslund
FIT
Fittja
2
2
2.80
2.17
KAR
Karlslund
FAR
Farsta
1
0
4.00
1.76
Karlslund
FAR
Farsta
1
0
4.00
1.76
FOR
Forward
WWLLL
Forward
WWLLL
FOR
Forward
LIN
Lindo FF
2
0
1.72
3.95
Forward
LIN
Lindo FF
2
0
1.72
3.95
FIT
Fittja
FOR
Forward
1
2
2.75
2.25
Fittja
FOR
Forward
1
2
2.75
2.25
FOR
Forward
FAR
Farsta
1
2
2.25
2.70
Forward
FAR
Farsta
1
2
2.25
2.70
SME
Smedby
FOR
Forward
3
1
2.72
2.35
Smedby
FOR
Forward
3
1
2.72
2.35
FOR
Forward
NAC
Nacka FC
0
1
–
–
Forward
NAC
Nacka FC
0
1
–
–
FOR
Forward
SYR
Syrianska
5
0
1.48
5.40
Forward
SYR
Syrianska
5
0
1.48
5.40
ORE
Orebro Syr.
FOR
Forward
1
1
2.85
2.45
Orebro Syr.
FOR
Forward
1
1
2.85
2.45
FOR
Forward
NYK
Nykopings
1
0
2.60
2.42
Forward
NYK
Nykopings
1
0
2.60
2.42
RAG
Ragsved
FOR
Forward
1
2
2.15
3.00
Ragsved
FOR
Forward
1
2
2.15
3.00
FOR
Forward
FIT
Fittja
3
1
1.85
3.85
Forward
FIT
Fittja
3
1
1.85
3.85
Đối đầu
KAR
Karlslund
Karlslund0·1·0
ForwardFOR

- thg 6 2026 Forward 2 - 2 Karlslund
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















