Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Kariobang vs Sofapaka — FKF Premier League

1 1.90
X 2.80
2 4.40

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.26 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Kariobang 63%@1.90
Hòa 23%@2.80
Sofapaka 14%@4.40
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 25%@3.78
Xỉu 2.5 75%@1.26
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.85
Không 56%@1.37

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

KariobangMỗi trậnSofapaka
0.7
Bàn thắng / trận
0.4
0.8
Bàn thua / trận
1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

KariobangTỷ lệSofapaka
2
Trận thắng
0
4
Tài 1.5
5
2
Tài 2.5
3
3
BTTS
3

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Kariobang DDWDW
D 27 May Police Kariobang 1 1
D 23 May Kariobang Homeboyz 2 2
W 10 May Kariobang Nairobi U 2 0
D 3 May Bidco United Kariobang 0 0 3.10 2.40
W 25 Apr Kariobang Murang'a S 1 0 1.90 4.40
L 18 Apr Kariobang Mara Sugar 0 1 2.35 3.45
Sofapaka LDLDL
L 27 May Sofapaka KCB 1 2
D 24 May Sofapaka Shabana 1 1
L 11 May Posta R Sofapaka 3 0
D 2 May Sofapaka Mathare U 2 2
L 26 Apr APS Bomet Sofapaka 1 0 1.80 4.85
D 18 Apr Tusker Sofapaka 0 0 1.72 5.20

Đối đầu

Kariobang
1·2·1
Sofapaka
  • Dec 2025 Sofapaka 0 - 0 Kariobang
  • May 2025 Sofapaka 0 - 0 Kariobang
  • Dec 2024 Kariobang 1 - 2 Sofapaka
  • May 2024 Kariobang 5 - 2 Sofapaka

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 GOR Mahia 33 +29 69
2 AFC Leopards 33 +17 64
3 Police 33 +10 54
4 Shabana 33 +2 52
5 Nairobi United 33 +9 50
6 Homeboyz 33 +10 48
7 KCB 33 -2 45
8 Mara Sugar 33 +1 44
9 Bandari 33 +1 44
10 Murang'a SEAL 33 0 44
11 Tusker 33 -5 44
12 APS Bomet 33 +2 43
13 Posta Rangers FC 33 -8 40
14 Ulinzi Stars 33 -4 38
15 Mathare United 33 -5 38
16 Kariobangi Sharks 33 -9 35
17 Bidco United 33 -22 24
18 Sofapaka 33 -26 19

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Relegation - Super League