Karela vs Heart L — Premier League
Premier League · Ghana
1
1.55
X
3.45
2
7.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
92%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KAR
KarelaMỗi trậnHeart LHEA
KarelaMỗi trậnHeart LHEA
0.8
Bàn thắng / trận
1.20.7
Bàn thua / trận
1.249%
Kiểm soát bóng
55%7.9
Dứt điểm / trận
7.63.6
Phạt góc / trận
4.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KAR
KarelaTỷ lệHeart LHEA
KarelaTỷ lệHeart LHEA
50%
Trận thắng
40%40%
Tài 1.5
70%10%
Tài 2.5
50%10%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KAR
Karela
LWLDW
Karela
LWLDW
KAR
Karela
NAT
Nations
0
1
–
–
Karela
NAT
Nations
0
1
–
–
KAR
Karela
SWE
Swedru A
1
0
3.20
2.47
Karela
SWE
Swedru A
1
0
3.20
2.47
VIS
Vision
KAR
Karela
3
0
1.52
6.40
Vision
KAR
Karela
3
0
1.52
6.40
HEA
Hearts of Oak
KAR
Karela
0
0
1.55
6.75
Hearts of Oak
KAR
Karela
0
0
1.55
6.75
KAR
Karela
YOU
Young A
2
1
1.53
7.00
Karela
YOU
Young A
2
1
1.53
7.00
BAS
Basake H
KAR
Karela
1
0
1.72
7.40
Basake H
KAR
Karela
1
0
1.72
7.40
KAR
Karela
BIB
Bibiani G
2
0
1.65
5.30
Karela
BIB
Bibiani G
2
0
1.65
5.30
BER
Berekum C
KAR
Karela
2
0
1.33
10.25
Berekum C
KAR
Karela
2
0
1.33
10.25
KAR
Karela
ASA
Asante Kotoko
1
0
2.65
3.05
Karela
ASA
Asante Kotoko
1
0
2.65
3.05
BEC
Bechem United
KAR
Karela
0
0
1.63
6.50
Bechem United
KAR
Karela
0
0
1.63
6.50
HEA
Heart L
LWLDW
Heart L
LWLDW
MED
Medeama
HEA
Heart L
5
2
1.52
13.00
Medeama
HEA
Heart L
5
2
1.52
13.00
HEA
Heart L
SAM
Samartex
3
0
1.45
9.00
Heart L
SAM
Samartex
3
0
1.45
9.00
HEA
Heart L
NAT
Nations
0
1
1.58
6.40
Heart L
NAT
Nations
0
1
1.58
6.40
ADU
Aduana Stars
HEA
Heart L
0
0
1.63
5.80
Aduana Stars
HEA
Heart L
0
0
1.63
5.80
HEA
Heart L
VIS
Vision
2
0
1.46
6.70
Heart L
VIS
Vision
2
0
1.46
6.70
YOU
Young A
HEA
Heart L
3
0
2.10
4.35
Young A
HEA
Heart L
3
0
2.10
4.35
HEA
Heart L
HEA
Hearts of Oak
0
0
2.20
3.75
Heart L
HEA
Hearts of Oak
0
0
2.20
3.75
DRE
Dreams
HEA
Heart L
1
1
–
–
Dreams
HEA
Heart L
1
1
–
–
HEA
Heart L
SWE
Swedru A
1
0
1.70
5.40
Heart L
SWE
Swedru A
1
0
1.70
5.40
HOL
Holy Stars
HEA
Heart L
1
0
2.07
3.60
Holy Stars
HEA
Heart L
1
0
2.07
3.60
Đối đầu
KAR
Karela
Karela0·1·1
Heart LHEA

- thg 11 2025 Heart L 0 - 0 Karela
- thg 3 2025 Heart L 1 - 0 Karela
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Relegation



















