Karditsa vs Kavala — Super League 2
Super League 2 · Hy Lạp
1
1.28
X
4.80
2
15.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.69
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KAR
KarditsaMỗi trậnKavalaKAV
KarditsaMỗi trậnKavalaKAV
1.5
Bàn thắng / trận
0.90.3
Bàn thua / trận
0.850%
Kiểm soát bóng
48%2.3
Dứt điểm / trận
4.91.3
Phạt góc / trận
3.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KAR
KarditsaTỷ lệKavalaKAV
KarditsaTỷ lệKavalaKAV
80%
Trận thắng
40%50%
Tài 1.5
40%30%
Tài 2.5
30%30%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KAR
Karditsa
LLDLL
Karditsa
LLDLL
ANA
Anagennisi K
ARI
Aris T
0
2
16.50
1.14
Anagennisi K
ARI
Aris T
0
2
16.50
1.14
IRA
Iraklis 1908
KAR
Karditsa
3
1
–
–
Iraklis 1908
KAR
Karditsa
3
1
–
–
KAR
Karditsa
AST
Asteras II
2
2
1.62
5.80
Karditsa
AST
Asteras II
2
2
1.62
5.80
NIK
Niki Volos
KAR
Karditsa
1
0
1.98
4.90
Niki Volos
KAR
Karditsa
1
0
1.98
4.90
KAR
Karditsa
IRA
Iraklis 1908
0
1
2.50
3.03
Karditsa
IRA
Iraklis 1908
0
1
2.50
3.03
AST
Asteras II
KAR
Karditsa
1
0
5.40
1.75
Asteras II
KAR
Karditsa
1
0
5.40
1.75
KAR
Karditsa
NIK
Niki Volos
0
0
2.30
3.40
Karditsa
NIK
Niki Volos
0
0
2.30
3.40
KAR
Karditsa
CHR
Chrisoupolis
1
2
1.16
19.50
Karditsa
CHR
Chrisoupolis
1
2
1.16
19.50
IRA
Iraklis 1908
KAR
Karditsa
1
0
2.20
4.00
Iraklis 1908
KAR
Karditsa
1
0
2.20
4.00
AST
Asteras II
KAR
Karditsa
0
1
3.03
2.47
Asteras II
KAR
Karditsa
0
1
3.03
2.47
KAV
Kavala
DWLLW
Kavala
DWLLW
KAV
Kavala
NES
Nestos C
2
2
–
–
Kavala
NES
Nestos C
2
2
–
–
KAV
Kavala
MAK
Makedonikos N
5
1
–
–
Kavala
MAK
Makedonikos N
5
1
–
–
PAS
PAS Giannina
KAV
Kavala
3
1
2.55
2.85
PAS Giannina
KAV
Kavala
3
1
2.55
2.85
KAM
Kampaniakos
KAV
Kavala
2
0
–
–
Kampaniakos
KAV
Kavala
2
0
–
–
KAV
Kavala
PAO
PAOK II
2
1
3.05
2.65
Kavala
PAO
PAOK II
2
1
3.05
2.65
CHR
Chrisoupolis
KAV
Kavala
2
1
2.25
3.55
Chrisoupolis
KAV
Kavala
2
1
2.25
3.55
MAK
Makedonikos
KAV
Kavala
0
0
7.00
1.56
Makedonikos
KAV
Kavala
0
0
7.00
1.56
KAV
Kavala
GIA
Giannina
3
0
1.85
4.65
Kavala
GIA
Giannina
3
0
1.85
4.65
KAV
Kavala
KAM
Kampaniakos
0
0
1.80
4.50
Kavala
KAM
Kampaniakos
0
0
1.80
4.50
PAO
PAOK II
KAV
Kavala
4
0
1.79
4.54
PAOK II
KAV
Kavala
4
0
1.79
4.54
Đối đầu
KAR
Karditsa
Karditsa1·0·0
KavalaKAV

- thg 10 2025 Kavala 1 - 3 Karditsa
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



































