Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Kapaz vs Sumqayit — Premyer Liqa

Premyer Liqa · Azerbaijan
1 3.00
X 3.10
2 2.87

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
82%Xác suất
under 3.5 under 3.5 Tỷ lệ @1.24 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
1Kapaz 27%@3.00
XHòa 45%@3.10
2Sumqayit 28%@2.87
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 18%@5.65
Xỉu 3.5 82%@1.24
Cả hai đội ghi bànBTTS
29%@1.95
Không 71%@1.80

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

KapazMỗi trậnSumqayit
0.8
Bàn thắng / trận
0.7
1.5
Bàn thua / trận
1.5
47
% kiểm soát bóng
50
8.3
Dứt điểm / trận
7.1
4.2
Phạt góc / trận
5.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

KapazTỷ lệSumqayit
2
Trận thắng
2
7
Tài 1.5
7
3
Tài 2.5
4
3
BTTS
4

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Kapaz LLLWL
L 15 Aug Sabah FA Kapaz 2 0 1.37 6.75
L 23 May Kapaz Neftchi Baku 0 1 7.00 1.45
L 15 May Araz Kapaz 2 0 2.10 3.60
W 8 May Sabah FA Kapaz 0 1 1.38 8.00
L 26 Apr Samaxi FK Kapaz 2 0 2.07 3.85
L 19 Apr Kapaz Mil-Mugan 0 1 2.35 3.15
Sumqayit LLLWW
L 16 Aug Sumqayit Neftchi Baku 1 3 3.75 1.93
L 22 May Sumqayit Qarabag 3 4 7.50 1.47
L 17 May Zira Sumqayit 2 1 1.42 7.50
W 9 May Sumqayit Araz 2 1 2.70 2.65
W 25 Apr Mil-Mugan Sumqayit 0 2 2.57 2.85
W 19 Apr Sumqayit Qabala 1 0 2.25 3.50

Đối đầu

Kapaz
2·1·3
Sumqayit
  • Feb 2026 Kapaz 3 - 0 Sumqayit
  • Aug 2025 Sumqayit 3 - 0 Kapaz
  • May 2025 Kapaz 1 - 0 Sumqayit
  • Mar 2025 Sumqayit 3 - 0 Kapaz
  • Dec 2024 Kapaz 0 - 0 Sumqayit
  • Aug 2024 Sumqayit 2 - 0 Kapaz

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Sabah FA 33 +50 78
2 Qarabag 33 +44 69
3 Turan 33 +17 59
4 Neftchi Baku 33 +25 59
5 Zira 33 +7 53
6 Araz 33 -14 46
7 Sumqayıt 33 -4 41
8 Şamaxı FK 33 -9 38
9 Imisli FK 33 -20 34
10 Kapaz 33 -36 27
11 Qabala 33 -17 27
12 Karvan 33 -43 15

Chú thích

  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Relegation