Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Kapaz vs Neftchi Baku — Premyer Liqa

Premyer Liqa · Azerbaijan
1 7.00
X 5.00
2 1.45

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
78%Xác suất
under 3.5 under 3.5 Tỷ lệ @1.65 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
1Kapaz 20%@7.00
XHòa 29%@5.00
2Neftchi Baku 51%@1.45
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 22%@5.85
Xỉu 3.5 78%@1.65
Cả hai đội ghi bànBTTS
32%@1.69
Không 68%@2.05

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

KapazMỗi trậnNeftchi Baku
0.8
Bàn thắng / trận
2.6
1.5
Bàn thua / trận
1.1
48
% kiểm soát bóng
51
7.6
Dứt điểm / trận
10.6
4.6
Phạt góc / trận
4.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

KapazTỷ lệNeftchi Baku
3
Trận thắng
8
7
Tài 1.5
10
3
Tài 2.5
9
4
BTTS
7

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Kapaz LLWWL
L 15 Aug Sabah FA Kapaz 2 0 1.37 6.75
L 15 May Araz Kapaz 2 0 2.10 3.60
W 8 May Sabah FA Kapaz 0 1 1.38 8.00
W 2 May Kapaz Sumqayit 2 1 3.00 2.87
L 26 Apr Samaxi FK Kapaz 2 0 2.07 3.85
L 19 Apr Kapaz Mil-Mugan 0 1 2.35 3.15
Neftchi Baku WWLLW
W 16 Aug Sumqayit Neftchi Baku 1 3 3.75 1.93
W 30 Jul Dinamo Minsk Neftchi Baku 0 1 3.00 2.40
L 22 Jul Neftchi Baku Dinamo Minsk 2 4 1.98 4.50
L 13 Jul Neftchi Baku NK Osijek 0 1 2.35 2.45
W 10 Jul Radnicki NIS Neftchi Baku 0 3 2.95 2.17
L 6 Jul FK Partizan Neftchi Baku 1 0 2.07 3.10

Đối đầu

Kapaz
1·1·4
Neftchi Baku
  • Feb 2026 Kapaz 1 - 3 Neftci Baku
  • Nov 2025 Neftci Baku 5 - 1 Kapaz
  • May 2025 Neftchi Baku 2 - 2 Kapaz
  • Mar 2025 Kapaz 1 - 0 Neftchi B
  • Feb 2025 Neftchi B 1 - 0 Kapaz
  • Feb 2025 Kapaz 0 - 2 Neftchi B

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Sabah FA 33 +50 78
2 Qarabag 33 +44 69
3 Turan 33 +17 59
4 Neftchi Baku 33 +25 59
5 Zira 33 +7 53
6 Araz 33 -14 46
7 Sumqayıt 33 -4 41
8 Şamaxı FK 33 -9 38
9 Imisli FK 33 -20 34
10 Kapaz 33 -36 27
11 Qabala 33 -17 27
12 Karvan 33 -43 15

Chú thích

  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Relegation