Kamuzu B vs MAFCO — Super League
Super League · Malawi
1
2.10
X
2.87
2
3.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
76%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KAM
Kamuzu BMỗi trậnMAFCOMAF
Kamuzu BMỗi trậnMAFCOMAF
0.9
Bàn thắng / trận
0.91.6
Bàn thua / trận
0.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KAM
Kamuzu BTỷ lệMAFCOMAF
Kamuzu BTỷ lệMAFCOMAF
2
Trận thắng
37
Tài 1.5
65
Tài 2.5
26
BTTS
2Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KAM
Kamuzu B
LDWLL
Kamuzu B
LDWLL
KAM
Kamuzu B
FOR
Forward W
0
2
4.90
1.65
Kamuzu B
FOR
Forward W
0
2
4.90
1.65
RED
Red Lions
KAM
Kamuzu B
0
0
2.10
3.60
Red Lions
KAM
Kamuzu B
0
0
2.10
3.60
KAM
Kamuzu B
BLU
Blue Eagles
2
1
4.50
1.72
Kamuzu B
BLU
Blue Eagles
2
1
4.50
1.72
MAS
Masters FC
KAM
Kamuzu B
1
0
–
–
Masters FC
KAM
Kamuzu B
1
0
–
–
CHI
Chitipa U
KAM
Kamuzu B
2
1
–
–
Chitipa U
KAM
Kamuzu B
2
1
–
–
KAM
Kamuzu B
NYA
Nyasa B
1
2
4.05
1.98
Kamuzu B
NYA
Nyasa B
1
2
4.05
1.98
DED
Dedza Dynamos
KAM
Kamuzu B
1
0
3.35
2.42
Dedza Dynamos
KAM
Kamuzu B
1
0
3.35
2.42
KAM
Kamuzu B
EKH
Ekhaya
1
4
2.35
3.05
Kamuzu B
EKH
Ekhaya
1
4
2.35
3.05
CRE
Creck
KAM
Kamuzu B
1
3
2.30
3.15
Creck
KAM
Kamuzu B
1
3
2.30
3.15
KAM
Kamuzu B
KAR
Karonga U
1
1
2.22
3.30
Kamuzu B
KAR
Karonga U
1
1
2.22
3.30
MAF
MAFCO
DLWLL
MAFCO
DLWLL
MAF
MAFCO
MAS
Masters FC
1
1
–
–
MAFCO
MAS
Masters FC
1
1
–
–
MAF
MAFCO
BLU
Blue Eagles
0
1
–
–
MAFCO
BLU
Blue Eagles
0
1
–
–
MAF
MAFCO
RED
Red Lions
2
0
–
–
MAFCO
RED
Red Lions
2
0
–
–
FOR
Forward W
MAF
MAFCO
3
0
1.33
8.40
Forward W
MAF
MAFCO
3
0
1.33
8.40
EKH
Ekhaya
MAF
MAFCO
1
0
1.85
4.15
Ekhaya
MAF
MAFCO
1
0
1.85
4.15
MAF
MAFCO
DED
Dedza Dynamos
3
0
1.70
5.30
MAFCO
DED
Dedza Dynamos
3
0
1.70
5.30
SIL
Silver S
MAF
MAFCO
1
0
1.47
6.70
Silver S
MAF
MAFCO
1
0
1.47
6.70
MAF
MAFCO
CHI
Chitipa U
2
0
1.78
4.90
MAFCO
CHI
Chitipa U
2
0
1.78
4.90
KAR
Karonga U
MAF
MAFCO
1
1
1.97
3.90
Karonga U
MAF
MAFCO
1
1
1.97
3.90
MAF
MAFCO
CRE
Creck
0
0
2.32
3.00
MAFCO
CRE
Creck
0
0
2.32
3.00
Đối đầu
KAM
Kamuzu B
Kamuzu B1·1·0
MAFCOMAF

- Oct 2025 Kamuzu B 2 - 2 MAFCO
- Apr 2025 MAFCO 0 - 4 Kamuzu B
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















