KAMAZ vs Chayka — First League
First League · Nga
1
1.70
X
3.60
2
4.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
60%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.29
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KAM
KAMAZMỗi trậnChaykaCHA
KAMAZMỗi trậnChaykaCHA
1.0Bàn thắng / trận1.4
0.7Bàn thua / trận2.6
46%Kiểm soát bóng45%
6.9Dứt điểm / trận6.8
5.0Phạt góc / trận3.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KAM
KAMAZTỷ lệChaykaCHA
KAMAZTỷ lệChaykaCHA
30%Trận thắng30%
50%Tài 1.590%
20%Tài 2.570%
40%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KAM
KAMAZ
WDLLW
KAMAZ
WDLLW
SHI
Shinnik Y
KAM
KAMAZ
0
1
2.27
3.10
Shinnik Y
KAM
KAMAZ
0
1
2.27
3.10
KAM
KAMAZ
CHE
Chelyabinsk
1
1
2.02
3.70
KAMAZ
CHE
Chelyabinsk
1
1
2.02
3.70
KIR
Kirov
KAM
KAMAZ
1
0
3.10
2.15
Kirov
KAM
KAMAZ
1
0
3.10
2.15
URA
Ural
KAM
KAMAZ
2
0
1.39
6.80
Ural
KAM
KAMAZ
2
0
1.39
6.80
LEN
Leningradets
KAM
KAMAZ
0
1
2.65
2.60
Leningradets
KAM
KAMAZ
0
1
2.65
2.60
KAM
KAMAZ
SOC
Sochi
2
3
3.30
2.10
KAMAZ
SOC
Sochi
2
3
3.30
2.10
KAM
KAMAZ
TEK
Tekstilshchik
0
1
2.00
3.65
KAMAZ
TEK
Tekstilshchik
0
1
2.00
3.65
ENI
Enisey
KAM
KAMAZ
2
2
1.71
4.65
Enisey
KAM
KAMAZ
2
2
1.71
4.65
KAM
KAMAZ
ULY
Ulyanovsk
1
2
2.47
2.80
KAMAZ
ULY
Ulyanovsk
1
2
2.47
2.80
UFA
Ufa
KAM
KAMAZ
1
1
2.05
3.55
Ufa
KAM
KAMAZ
1
1
2.05
3.55
CHA
Chayka
LLLLW
Chayka
LLLLW
R.
R. Volgograd
CHA
Chayka
5
0
1.45
7.00
R. Volgograd
CHA
Chayka
5
0
1.45
7.00
CHA
Chayka
CHE
Chernomorets
0
2
2.70
2.60
Chayka
CHE
Chernomorets
0
2
2.70
2.60
CHA
Chayka
TOR
Torpedo Moscow
0
2
4.80
1.70
Chayka
TOR
Torpedo Moscow
0
2
4.80
1.70
ULY
Ulyanovsk
CHA
Chayka
2
1
1.52
6.75
Ulyanovsk
CHA
Chayka
2
1
1.52
6.75
CHA
Chayka
FAK
Fakel
2
0
9.00
1.37
Chayka
FAK
Fakel
2
0
9.00
1.37
CHA
Chayka
ENI
Enisey
1
4
4.00
2.05
Chayka
ENI
Enisey
1
4
4.00
2.05
URA
Ural
CHA
Chayka
5
0
1.33
8.50
Ural
CHA
Chayka
5
0
1.33
8.50
CHA
Chayka
CHE
Chelyabinsk
2
1
4.20
2.05
Chayka
CHE
Chelyabinsk
2
1
4.20
2.05
ROD
Rodina Moscow
CHA
Chayka
5
2
1.29
10.00
Rodina Moscow
CHA
Chayka
5
2
1.29
10.00
S.
S. Kostroma
CHA
Chayka
1
1
1.40
7.75
S. Kostroma
CHA
Chayka
1
1
1.40
7.75
Đối đầu
KAM
KAMAZ
KAMAZ3·1·0
ChaykaCHA

- thg 11 2025 Chayka 0 - 2 Kamaz
- thg 10 2025 Chayka 1 - 3 Kamaz
- thg 3 2025 KAMAZ 3 - 1 Chayka
- thg 10 2024 Chayka 0 - 0 KAMAZ
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Premier League
- Promotion - Premier League (Promotion)
- Relegation



















