Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Kalju vs Laagri — Meistriliiga

Meistriliiga · Estonia
1 1.58
X 4.60
2 5.60

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Mở khóa trận này

Xem mọi kèo và xác suất của trận này với gói thành viên.

Mở khóa toàn bộ dự đoán

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

KaljuMỗi trậnLaagri
2.6Bàn thắng / trận2.3
1.2Bàn thua / trận1.3
52%Kiểm soát bóng50%
14.9Dứt điểm / trận10.9
6.3Phạt góc / trận5.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

KaljuTỷ lệLaagri
50%Trận thắng50%
90%Tài 1.580%
60%Tài 2.570%
50%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Kalju WWLLL
W 20 thg 9 Tammeka Kalju 1 3 3.85 1.95
W 12 thg 9 Kalju Narva 2 0 1.50 5.60
L 8 thg 9 Kalju Nomme Utd 1 2 1.39 6.80
L 5 thg 9 Flora Kalju 2 1 2.79 2.28
L 30 thg 8 Kalju Levadia 2 3 5.75 1.50
L 26 thg 8 Narva Kalju 2 0 3.65 2.07
L 22 thg 8 Laagri Kalju 1 0 4.80 1.60
W 16 thg 8 Kalju Vaprus 3 1 1.40 6.40
W 11 thg 8 JK Poseidon Kalju 0 12 – –
W 8 thg 8 Narva Kalju 0 2 5.00 1.70
Laagri WDWLL
W 3 thg 10 FC Tallinn Laagri 0 10 12.00 1.20
D 18 thg 9 Laagri Kuressaare 0 0 2.30 2.80
W 13 thg 9 Paide Laagri 1 2 1.56 4.95
L 9 thg 9 Vaprus Laagri 3 2 2.45 2.58
L 6 thg 9 Laagri Tammeka 0 2 2.22 2.91
W 29 thg 8 Nomme Utd Laagri 1 2 2.28 2.78
W 22 thg 8 Laagri Kalju 1 0 4.80 1.60
L 16 thg 8 Laagri Levadia 1 2 8.60 1.27
W 11 thg 8 Laagri Tamper 3 1 – –
L 7 thg 8 Kuressaare Laagri 3 2 2.90 2.28

Đối đầu

Kalju
5·0·1
Laagri
  • thg 8 2026 Laagri 1 - 0 Kalju
  • thg 5 2026 Kalju 1 - 0 Laagri
  • thg 4 2026 Laagri 0 - 2 Kalju
  • thg 10 2025 Laagri 1 - 3 Kalju
  • thg 9 2025 Laagri 2 - 3 Kalju
  • thg 6 2025 Kalju 1 - 0 Laagri

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 FC Levadia Tallinn 29 +60 72
2 Flora Tallinn 29 +20 55
3 Paide 29 +12 51
4 Kalju Nomme 29 +25 50
5 Tammeka 29 -10 44
6 Laagri 29 -7 35
7 Vaprus 29 -18 34
8 Kuressaare 29 -18 29
9 Nõmme United 29 -21 28
10 Trans Narva 29 -43 19

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Meistriliiga (Relegation)
  • Relegation - Esiliiga