Junkeren vs Rana — 2. Division - Group 2
2. Division - Group 2 · Na Uy
1
2.40
X
3.90
2
2.45
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
90%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
3:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
JUN
JunkerenChỉ sốRanaRAN
JunkerenChỉ sốRanaRAN
48%Kiểm soát bóng52%
9Tổng dứt điểm7
5Trúng đích4
5Phạt góc3
2Thẻ vàng1
3Việt vị0
7Lỗi0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
JUN
JunkerenMỗi trậnRanaRAN
JunkerenMỗi trậnRanaRAN
1.7Bàn thắng / trận2.0
1.8Bàn thua / trận1.9
47%Kiểm soát bóng53%
7.4Dứt điểm / trận4.0
4.6Phạt góc / trận1.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
JUN
JunkerenTỷ lệRanaRAN
JunkerenTỷ lệRanaRAN
40%Trận thắng50%
80%Tài 1.580%
50%Tài 2.570%
70%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
JUN
Junkeren
WWDDL
Junkeren
WWDDL
ULL
Ull/Kisa
JUN
Junkeren
2
3
3.30
1.88
Ull/Kisa
JUN
Junkeren
2
3
3.30
1.88
JUN
Junkeren
SKE
Skeid
1
0
2.55
2.40
Junkeren
SKE
Skeid
1
0
2.55
2.40
LOR
Lorenskog
JUN
Junkeren
1
1
1.75
4.10
Lorenskog
JUN
Junkeren
1
1
1.75
4.10
JUN
Junkeren
STJ
Stjordals-Bli
2
2
2.55
2.40
Junkeren
STJ
Stjordals-Bli
2
2
2.55
2.40
FLO
Floya
JUN
Junkeren
5
3
–
–
Floya
JUN
Junkeren
5
3
–
–
KJE
Kjelsas
JUN
Junkeren
2
0
1.29
8.00
Kjelsas
JUN
Junkeren
2
0
1.29
8.00
JUN
Junkeren
FOL
Follo
4
1
1.63
4.45
Junkeren
FOL
Follo
4
1
1.63
4.45
EID
Eidsvold
JUN
Junkeren
4
1
1.22
9.25
Eidsvold
JUN
Junkeren
4
1
1.22
9.25
JUN
Junkeren
LOR
Lorenskog
1
0
4.20
1.67
Junkeren
LOR
Lorenskog
1
0
4.20
1.67
STJ
Stjordals-Bli
JUN
Junkeren
1
1
1.65
4.15
Stjordals-Bli
JUN
Junkeren
1
1
1.65
4.15
RAN
Rana
LLLLW
Rana
LLLLW
RAN
Rana
BOD
Bodo/Glimt
2
6
–
–
Rana
BOD
Bodo/Glimt
2
6
–
–
RAN
Rana
HON
Honefoss
0
1
3.15
1.93
Rana
HON
Honefoss
0
1
3.15
1.93
RAN
Rana
LOR
Lorenskog
0
1
1.88
3.30
Rana
LOR
Lorenskog
0
1
1.88
3.30
GRO
Grorud
RAN
Rana
4
2
1.46
6.00
Grorud
RAN
Rana
4
2
1.46
6.00
RAN
Rana
ULL
Ull/Kisa
2
1
1.62
4.00
Rana
ULL
Ull/Kisa
2
1
1.62
4.00
RAN
Rana
FOL
Follo
3
3
1.47
5.20
Rana
FOL
Follo
3
3
1.47
5.20
STA
Stalkam
RAN
Rana
2
3
–
–
Stalkam
RAN
Rana
2
3
–
–
STA
Stalkam
RAN
Rana
2
3
–
–
Stalkam
RAN
Rana
2
3
–
–
FOL
Follo
RAN
Rana
1
3
3.00
2.15
Follo
RAN
Rana
1
3
3.00
2.15
RAN
Rana
SKE
Skeid
2
0
2.02
3.15
Rana
SKE
Skeid
2
0
2.02
3.15
Đối đầu
JUN
Junkeren
Junkeren1·1·0
RanaRAN

- thg 5 2026 Rana 1 - 2 Junkeren
- thg 4 2026 Rana 0 - 0 Junkeren
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















