Johor DT vs Kuching City — Malaysia Cup
Malaysia Cup · Malaysia
1
1.18
X
7.00
2
13.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
89%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
JOH
Johor DTMỗi trậnKuching CityKUC
Johor DTMỗi trậnKuching CityKUC
4.3Bàn thắng / trận1.8
1.0Bàn thua / trận0.6
60%Kiểm soát bóng55%
18.5Dứt điểm / trận14.2
9.2Phạt góc / trận5.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
JOH
Johor DTTỷ lệKuching CityKUC
Johor DTTỷ lệKuching CityKUC
70%Trận thắng80%
100%Tài 1.560%
90%Tài 2.540%
70%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
JOH
Johor DT
WWWWW
Johor DT
WWWWW
JOH
Johor DT (Mys)(Mas)
POR
Port FC(Tha)
3
0
1.20
11.25
Johor DT (Mys)(Mas)
POR
Port FC(Tha)
3
0
1.20
11.25
DPM
DPMM
JOH
Johor DT (Mys)
0
2
21.00
1.07
DPMM
JOH
Johor DT (Mys)
0
2
21.00
1.07
TER
Terengganu
JOH
Johor DT (Mys)
0
3
25.00
1.07
Terengganu
JOH
Johor DT (Mys)
0
3
25.00
1.07
POH
Pohang(Kor)
JOH
Johor DT (Mys)(Mas)
0
2
3.25
2.12
Pohang(Kor)
JOH
Johor DT (Mys)(Mas)
0
2
3.25
2.12
JOH
Johor DT (Mys)
PEN
Penang
4
1
1.21
13.00
Johor DT (Mys)
PEN
Penang
4
1
1.21
13.00
JOH
Johor DT (Mys)(Mas)
SVA
Svay Rieng(Cam)
6
0
1.30
9.00
Johor DT (Mys)(Mas)
SVA
Svay Rieng(Cam)
6
0
1.30
9.00
PEN
Penang
JOH
Johor DT (Mys)
2
7
30.00
1.03
Penang
JOH
Johor DT (Mys)
2
7
30.00
1.03
JOH
Johor DT (Mys)(Mas)
BUR
Buriram (Tha)(Tha)
1
1
1.56
5.60
Johor DT (Mys)(Mas)
BUR
Buriram (Tha)(Tha)
1
1
1.56
5.60
JOH
Johor DT (Mys)
NEG
Negeri Sembilan
3
0
1.02
45.00
Johor DT (Mys)
NEG
Negeri Sembilan
3
0
1.02
45.00
JOH
Johor DT (Mys)
DAM
Damansara
10
0
–
–
Johor DT (Mys)
DAM
Damansara
10
0
–
–
KUC
Kuching City
LLLDW
Kuching City
LLLDW
GAN
Gangwon(Kor)
KUC
Kuching FA(Mas)
1
0
1.26
9.50
Gangwon(Kor)
KUC
Kuching FA(Mas)
1
0
1.26
9.50
SEL
Selangor
KUC
Kuching FA
2
1
1.93
3.30
Selangor
KUC
Kuching FA
2
1
1.93
3.30
DPM
DPMM
KUC
Kuching FA
3
2
5.60
1.65
DPMM
KUC
Kuching FA
3
2
5.60
1.65
KUC
Kuching FA(Mas)
KIT
Kitchee(Hkg)
1
1
1.68
4.25
Kuching FA(Mas)
KIT
Kitchee(Hkg)
1
1
1.68
4.25
KUC
Kuching FA
KEL
Kelantan City
4
1
1.03
20.00
Kuching FA
KEL
Kelantan City
4
1
1.03
20.00
KUC
Kuching FA(Mas)
TAM
Tampines(Sgp)
2
2
1.67
4.20
Kuching FA(Mas)
TAM
Tampines(Sgp)
2
2
1.67
4.20
KEL
Kelantan City
KUC
Kuching FA
0
0
11.00
1.18
Kelantan City
KUC
Kuching FA
0
0
11.00
1.18
PHN
Phnom P(Cam)
KUC
Kuching FA(Mas)
2
1
2.48
2.65
Phnom P(Cam)
KUC
Kuching FA(Mas)
2
1
2.48
2.65
KUC
Kuching FA
MEL
Melaka
1
2
1.23
11.50
Kuching FA
MEL
Melaka
1
2
1.23
11.50
KUC
Kuching FA
KEL
Kelantan R
5
1
–
–
Kuching FA
KEL
Kelantan R
5
1
–
–
Đối đầu
JOH
Johor DT
Johor DT6·0·0
Kuching CityKUC

- thg 8 2026 Johor DT (Mys) 3 - 0 Kuching FA
- thg 1 2026 Johor DT (Mys) 2 - 1 Kuching FA
- thg 11 2025 Johor DT (Mys) 2 - 0 Kuching FA
- thg 11 2025 Kuching FA 1 - 2 Johor DT (Mys)
- thg 8 2025 Kuching FA 0 - 1 Johor DT (Mys)
- thg 4 2025 Kuching FA 0 - 2 Johor DT (Mys)
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts








