JKT Tanzania vs Young A — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
10.00
X
5.10
2
1.26
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
57%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @3.25
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
JKT
JKT TanzaniaDự đoánYoung AYOU
JKT TanzaniaDự đoánYoung AYOU
50%Kiểm soát bóng50%
7Tổng dứt điểm13
3Trúng đích6
3Phạt góc6
3Thẻ vàng1
JKT
JKT TanzaniaThực tếYoung AYOU
JKT TanzaniaThực tếYoung AYOU
43%Kiểm soát bóng57%
3Tổng dứt điểm16
2Trúng đích5
0Phạt góc4
1Thẻ vàng2
JKT
JKT TanzaniaThực tế · Dự đoánYoung AYOU
JKT TanzaniaThực tế · Dự đoánYoung AYOU
43%50%Kiểm soát bóng57%50%
37Tổng dứt điểm1613
23Trúng đích56
03Phạt góc46
13Thẻ vàng21
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
JKT
JKT TanzaniaMỗi trậnYoung AYOU
JKT TanzaniaMỗi trậnYoung AYOU
1.0Bàn thắng / trận2.4
1.0Bàn thua / trận0.6
52%Kiểm soát bóng55%
4.2Dứt điểm / trận9.7
2.4Phạt góc / trận4.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
JKT
JKT TanzaniaTỷ lệYoung AYOU
JKT TanzaniaTỷ lệYoung AYOU
30%Trận thắng80%
50%Tài 1.590%
40%Tài 2.570%
50%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
JKT
JKT Tanzania
LWWLL
JKT Tanzania
LWWLL
COA
Coastal Union
JKT
JKT Tanzania
2
1
–
–
Coastal Union
JKT
JKT Tanzania
2
1
–
–
JKT
JKT Tanzania
PAM
Pamba
3
0
2.10
3.45
JKT Tanzania
PAM
Pamba
3
0
2.10
3.45
JKT
JKT Tanzania
NAM
Namungo
2
1
2.27
3.25
JKT Tanzania
NAM
Namungo
2
1
2.27
3.25
YOU
Young A
JKT
JKT Tanzania
4
0
1.07
38.00
Young A
JKT
JKT Tanzania
4
0
1.07
38.00
POL
Polisi Tanzania
JKT
JKT Tanzania
2
0
2.95
2.57
Polisi Tanzania
JKT
JKT Tanzania
2
0
2.95
2.57
JKT
JKT Tanzania
TRA
TRA United
1
1
2.05
3.75
JKT Tanzania
TRA
TRA United
1
1
2.05
3.75
PAM
Pamba
JKT
JKT Tanzania
1
2
4.65
3.50
Pamba
JKT
JKT Tanzania
1
2
4.65
3.50
DOD
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.00
3.75
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.00
3.75
JKT
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
JKT
JKT Tanzania
SIN
Singida B
1
2
2.85
2.55
JKT Tanzania
SIN
Singida B
1
2
2.85
2.55
YOU
Young A
WWDWW
Young A
WWDWW
YOU
Young A
GEI
Geita Gold
1
0
1.22
13.00
Young A
GEI
Geita Gold
1
0
1.22
13.00
YOU
Young A(Tan)
GAB
Gaborone Utd(Bot)
2
1
1.48
7.30
Young A(Tan)
GAB
Gaborone Utd(Bot)
2
1
1.48
7.30
GAB
Gaborone Utd(Bot)
YOU
Young A(Tan)
1
1
3.40
2.15
Gaborone Utd(Bot)
YOU
Young A(Tan)
1
1
3.40
2.15
FOU
Fountain Gate
YOU
Young A
0
2
–
–
Fountain Gate
YOU
Young A
0
2
–
–
YOU
Young A
PAM
Pamba
2
0
1.08
29.00
Young A
PAM
Pamba
2
0
1.08
29.00
YOU
Young A
JKT
JKT Tanzania
4
0
1.07
38.00
Young A
JKT
JKT Tanzania
4
0
1.07
38.00
YOU
Young A
COA
Coastal Union
4
1
1.09
20.00
Young A
COA
Coastal Union
4
1
1.09
20.00
NAM
Namungo
YOU
Young A
1
3
10.50
1.33
Namungo
YOU
Young A
1
3
10.50
1.33
YOU
Young A
TRA
TRA United
3
0
1.16
16.00
Young A
TRA
TRA United
3
0
1.16
16.00
YOU
Young A
AZA
Azam
3
0
1.46
8.50
Young A
AZA
Azam
3
0
1.46
8.50
Đối đầu
JKT
JKT Tanzania
JKT Tanzania0·1·3
Young AYOU

- thg 8 2026 Young A 4 - 0 JKT Tanzania
- thg 2 2026 Young A 5 - 0 JKT Tanzania
- thg 2 2025 JKT Tanzania 0 - 0 Young A
- thg 10 2024 Young A 2 - 0 JKT Tanzania
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















