Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

JKT Tanzania vs Young A — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 10.00
X 5.10
2 1.26

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
57%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @3.25 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
JKT Tanzania 19%@10.00
Hòa 38%@5.10
Young A 43%@1.26
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 29%@3.33
Xỉu 3.5 71%@1.36
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 12%@2.52
Không 88%@1.46

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

JKT TanzaniaDự đoánYoung A
50%Kiểm soát bóng50%
7Tổng dứt điểm13
3Trúng đích6
3Phạt góc6
3Thẻ vàng1
JKT TanzaniaThực tếYoung A
43%Kiểm soát bóng57%
3Tổng dứt điểm16
2Trúng đích5
0Phạt góc4
1Thẻ vàng2
JKT TanzaniaThực tế · Dự đoánYoung A
43%50%Kiểm soát bóng57%50%
37Tổng dứt điểm1613
23Trúng đích56
03Phạt góc46
13Thẻ vàng21

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

JKT TanzaniaMỗi trậnYoung A
1.0Bàn thắng / trận2.4
1.0Bàn thua / trận0.6
52%Kiểm soát bóng55%
4.2Dứt điểm / trận9.7
2.4Phạt góc / trận4.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

JKT TanzaniaTỷ lệYoung A
30%Trận thắng80%
50%Tài 1.590%
40%Tài 2.570%
50%BTTS30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

JKT Tanzania LWWLL
L 12 thg 9 Coastal Union JKT Tanzania 2 1 – –
W 5 thg 9 JKT Tanzania Pamba 3 0 2.10 3.45
W 29 thg 8 JKT Tanzania Namungo 2 1 2.27 3.25
L 24 thg 8 Young A JKT Tanzania 4 0 1.07 38.00
L 20 thg 8 Polisi Tanzania JKT Tanzania 2 0 2.95 2.57
D 16 thg 8 JKT Tanzania TRA United 1 1 2.05 3.75
W 27 thg 6 Pamba JKT Tanzania 1 2 4.65 3.50
D 24 thg 6 Dodoma Jiji JKT Tanzania 0 0 2.00 3.75
L 18 thg 6 JKT Tanzania Tanzania 0 1 2.82 2.79
L 13 thg 6 JKT Tanzania Singida B 1 2 2.85 2.55
Young A WWDWW
W 15 thg 9 Young A Geita Gold 1 0 1.22 13.00
W 12 thg 9 Young A(Tan) Gaborone Utd(Bot) 2 1 1.48 7.30
D 5 thg 9 Gaborone Utd(Bot) Young A(Tan) 1 1 3.40 2.15
W 31 thg 8 Fountain Gate Young A 0 2 – –
W 28 thg 8 Young A Pamba 2 0 1.08 29.00
W 24 thg 8 Young A JKT Tanzania 4 0 1.07 38.00
W 20 thg 8 Young A Coastal Union 4 1 1.09 20.00
W 15 thg 8 Namungo Young A 1 3 10.50 1.33
W 27 thg 6 Young A TRA United 3 0 1.16 16.00
W 24 thg 6 Young A Azam 3 0 1.46 8.50

Đối đầu

JKT Tanzania
0·1·3
Young A
  • thg 8 2026 Young A 4 - 0 JKT Tanzania
  • thg 2 2026 Young A 5 - 0 JKT Tanzania
  • thg 2 2025 JKT Tanzania 0 - 0 Young A
  • thg 10 2024 Young A 2 - 0 JKT Tanzania

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Young Africans 30 +62 75
2 Simba 30 +43 73
3 Azam 30 +34 64
5 Tabora United 30 +5 43
6 JKT Tanzania 30 -3 42
7 Pamba Jiji 30 -3 36
8 Coastal Union 30 -6 36
9 Dodoma Jiji 30 -11 35
10 Namungo 30 -7 34
11 Mashujaa 30 -12 33
12 Fountain Gate 30 -19 33
13 Tanzania Prisons 30 -18 32
14 Mbeya City 30 -17 30
15 Mtibwa Sugar 30 -23 27
16 KMC 30 -37 9

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation