JKT Tanzania vs Tanzania — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
2.82
X
3.65
2
2.79
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
73%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.52
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
JKT
JKT TanzaniaMỗi trậnTanzania TAN
JKT TanzaniaMỗi trậnTanzania TAN
1.0Bàn thắng / trận1.0
1.8Bàn thua / trận2.0
50%Kiểm soát bóng44%
4.6Dứt điểm / trận2.9
3.1Phạt góc / trận1.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
JKT
JKT TanzaniaTỷ lệTanzania TAN
JKT TanzaniaTỷ lệTanzania TAN
20%Trận thắng30%
70%Tài 1.590%
60%Tài 2.570%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
JKT
JKT Tanzania
LWWLL
JKT Tanzania
LWWLL
COA
Coastal Union
JKT
JKT Tanzania
2
1
–
–
Coastal Union
JKT
JKT Tanzania
2
1
–
–
JKT
JKT Tanzania
PAM
Pamba
3
0
2.10
3.45
JKT Tanzania
PAM
Pamba
3
0
2.10
3.45
JKT
JKT Tanzania
NAM
Namungo
2
1
2.27
3.25
JKT Tanzania
NAM
Namungo
2
1
2.27
3.25
YOU
Young A
JKT
JKT Tanzania
4
0
1.07
38.00
Young A
JKT
JKT Tanzania
4
0
1.07
38.00
POL
Polisi Tanzania
JKT
JKT Tanzania
2
0
2.95
2.57
Polisi Tanzania
JKT
JKT Tanzania
2
0
2.95
2.57
JKT
JKT Tanzania
TRA
TRA United
1
1
2.05
3.75
JKT Tanzania
TRA
TRA United
1
1
2.05
3.75
JKT
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
PAM
Pamba
JKT
JKT Tanzania
1
2
4.65
3.50
Pamba
JKT
JKT Tanzania
1
2
4.65
3.50
DOD
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.00
3.75
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.00
3.75
JKT
JKT Tanzania
SIN
Singida B
1
2
2.85
2.55
JKT Tanzania
SIN
Singida B
1
2
2.85
2.55
TAN
Tanzania
WLDLW
Tanzania
WLDLW
TAN
Tanzania
POL
Polisi Tanzania
1
0
3.05
4.20
Tanzania
POL
Polisi Tanzania
1
0
3.05
4.20
POL
Polisi Tanzania
TAN
Tanzania
4
0
2.32
3.10
Polisi Tanzania
TAN
Tanzania
4
0
2.32
3.10
TAN
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
0
2.02
3.55
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
0
2.02
3.55
TAN
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
2
3.65
2.00
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
2
3.65
2.00
MAS
Mashujaa
TAN
Tanzania
0
1
–
–
Mashujaa
TAN
Tanzania
0
1
–
–
TAN
Tanzania
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
Tanzania
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
SIN
Singida B
TAN
Tanzania
3
1
–
–
Singida B
TAN
Tanzania
3
1
–
–
TAN
Tanzania
DOD
Dodoma Jiji
3
1
1.71
5.60
Tanzania
DOD
Dodoma Jiji
3
1
1.71
5.60
PAM
Pamba
TAN
Tanzania
2
3
1.85
3.90
Pamba
TAN
Tanzania
2
3
1.85
3.90
AZA
Azam
TAN
Tanzania
2
0
1.12
26.00
Azam
TAN
Tanzania
2
0
1.12
26.00
Đối đầu
JKT
JKT Tanzania
JKT Tanzania1·2·1
Tanzania TAN

- thg 1 2026 Tanzania 0 - 0 JKT Tanzania
- thg 4 2025 Tanzania 3 - 2 JKT Tanzania
- thg 11 2024 JKT Tanzania 1 - 0 Tanzania
- thg 3 2024 JKT Tanzania 1 - 1 Tanzania
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















