Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

JKT Tanzania vs Tanzania — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 2.82
X 3.65
2 2.79

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
73%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.52 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
JKT Tanzania 15%@2.82
Hòa 12%@3.65
Tanzania 73%@2.79
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 42%@2.17
Xỉu 2.5 58%@1.57
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.07
Không 56%@1.67

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

JKT TanzaniaMỗi trậnTanzania
1.0
Bàn thắng / trận
1.0
1.8
Bàn thua / trận
2.0
50%
Kiểm soát bóng
44%
4.6
Dứt điểm / trận
2.9
3.1
Phạt góc / trận
1.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

JKT TanzaniaTỷ lệTanzania
20%
Trận thắng
30%
70%
Tài 1.5
90%
60%
Tài 2.5
70%
50%
BTTS
50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

JKT Tanzania DLWDL
D 16 thg 8 JKT Tanzania Tabora U 1 1 2.05 3.75
L 30 thg 6 JKT Tanzania Young A 0 3 10.00 1.26
W 27 thg 6 Pamba Jiji JKT Tanzania 1 2 4.65 3.50
D 24 thg 6 Dodoma Jiji JKT Tanzania 0 0 2.00 3.75
L 13 thg 6 JKT Tanzania Singida B 1 2 2.85 2.55
D 24 thg 5 Mtibwa Sugar JKT Tanzania 2 2 3.20 2.30
D 21 thg 5 JKT Tanzania Fountain Gate 2 2 1.68 5.40
D 12 thg 5 Tabora U JKT Tanzania 1 1 2.67 2.57
W 9 thg 5 JKT Tanzania Mbeya City 1 0 1.68 5.75
L 6 thg 5 Simba JKT Tanzania 1 0 1.29 11.00
Tanzania WLDLW
W 16 thg 7 Tanzania Polisi T 1 0 3.05 4.20
L 12 thg 7 Polisi T Tanzania 4 0 2.32 3.10
D 8 thg 7 Tanzania Mbeya City 0 0 2.02 3.55
L 5 thg 7 Tanzania Mbeya City 0 2 3.65 2.00
W 30 thg 6 Mashujaa Tanzania 0 1
W 27 thg 6 Tanzania Mtibwa Sugar 2 1
L 24 thg 6 Singida B Tanzania 3 1
W 14 thg 6 Tanzania Dodoma Jiji 3 1 1.71 5.60
W 26 thg 5 Pamba Jiji Tanzania 2 3 1.85 3.90
L 22 thg 5 Azam Tanzania 2 0 1.12 26.00

Đối đầu

JKT Tanzania
1·2·1
Tanzania
  • thg 1 2026 Tanzania 0 - 0 JKT Tanzania
  • thg 4 2025 Tanzania 3 - 2 JKT Tanzania
  • thg 11 2024 JKT T 1 - 0 Tanzania
  • thg 3 2024 JKT T 1 - 1 Tanzania

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Young Africans 30 +62 75
2 Simba 30 +43 73
3 Azam 30 +34 64
5 Tabora United 30 +5 43
6 JKT Tanzania 30 -3 42
7 Pamba Jiji 30 -3 36
8 Coastal Union 30 -6 36
9 Dodoma Jiji 30 -11 35
10 Namungo 30 -7 34
11 Mashujaa 30 -12 33
12 Fountain Gate 30 -19 33
13 Tanzania Prisons 30 -18 32
14 Mbeya City 30 -17 30
15 Mtibwa Sugar 30 -23 27
16 KMC 30 -37 9

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation