JKT Tanzania vs Tabora U — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
2.05
X
2.90
2
3.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
JKT
JKT TanzaniaChỉ sốTabora UTAB
JKT TanzaniaChỉ sốTabora UTAB
51
Kiểm soát bóng
498
Tổng dứt điểm
74
Trúng đích
32
Phạt góc
22
Thẻ vàng
1Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
JKT
JKT TanzaniaMỗi trậnTabora UTAB
JKT TanzaniaMỗi trậnTabora UTAB
0.9
Bàn thắng / trận
1.01.3
Bàn thua / trận
1.051
% kiểm soát bóng
504.0
Dứt điểm / trận
5.21.9
Phạt góc / trận
2.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
JKT
JKT TanzaniaTỷ lệTabora UTAB
JKT TanzaniaTỷ lệTabora UTAB
2
Trận thắng
36
Tài 1.5
65
Tài 2.5
45
BTTS
5Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
JKT
JKT Tanzania
LWDLL
JKT Tanzania
LWDLL
JKT
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
PAM
Pamba Jiji
JKT
JKT Tanzania
1
2
4.65
3.50
Pamba Jiji
JKT
JKT Tanzania
1
2
4.65
3.50
DOD
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.00
3.75
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.00
3.75
JKT
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
JKT
JKT Tanzania
SIN
Singida B
1
2
2.85
2.55
JKT Tanzania
SIN
Singida B
1
2
2.85
2.55
MTI
Mtibwa Sugar
JKT
JKT Tanzania
2
2
3.20
2.30
Mtibwa Sugar
JKT
JKT Tanzania
2
2
3.20
2.30
JKT
JKT Tanzania
FOU
Fountain Gate
2
2
1.68
5.40
JKT Tanzania
FOU
Fountain Gate
2
2
1.68
5.40
TAB
Tabora U
JKT
JKT Tanzania
1
1
2.67
2.57
Tabora U
JKT
JKT Tanzania
1
1
2.67
2.57
JKT
JKT Tanzania
MBE
Mbeya City
1
0
1.68
5.75
JKT Tanzania
MBE
Mbeya City
1
0
1.68
5.75
SIM
Simba
JKT
JKT Tanzania
1
0
1.29
11.00
Simba
JKT
JKT Tanzania
1
0
1.29
11.00
TAB
Tabora U
DLDDW
Tabora U
DLDDW
MBE
Mbeya City
TAB
Tabora U
0
0
–
–
Mbeya City
TAB
Tabora U
0
0
–
–
YOU
Young A
TAB
Tabora U
3
0
1.16
16.00
Young A
TAB
Tabora U
3
0
1.16
16.00
TAB
Tabora U
COA
Coastal Union
1
1
–
–
Tabora U
COA
Coastal Union
1
1
–
–
NAM
Namungo
TAB
Tabora U
0
0
2.62
2.65
Namungo
TAB
Tabora U
0
0
2.62
2.65
KMC
KMC
TAB
Tabora U
0
1
5.10
1.87
KMC
TAB
Tabora U
0
1
5.10
1.87
TAB
Tabora U
FOU
Fountain Gate
1
2
–
–
Tabora U
FOU
Fountain Gate
1
2
–
–
TAB
Tabora U
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
1.44
6.70
Tabora U
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
1.44
6.70
TAB
Tabora U
JKT
JKT Tanzania
1
1
2.67
2.57
Tabora U
JKT
JKT Tanzania
1
1
2.67
2.57
TAB
Tabora U
AZA
Azam
4
1
5.70
1.57
Tabora U
AZA
Azam
4
1
5.70
1.57
MAS
Mashujaa
TAB
Tabora U
1
0
2.37
2.90
Mashujaa
TAB
Tabora U
1
0
2.37
2.90
Đối đầu
JKT
JKT Tanzania
JKT Tanzania2·2·0
Tabora UTAB

- thg 5 2026 Tabora U 1 - 1 JKT Tanzania
- thg 11 2025 JKT Tanzania 1 - 0 Tabora United
- thg 3 2025 Kitayosce 1 - 2 JKT T
- thg 4 2024 Kitayosce 1 - 1 JKT T
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















