Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

JKT Tanzania vs Singida B — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 2.85
X 3.00
2 2.55

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
64%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.35 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
JKT Tanzania 18%@2.85
Hòa 18%@3.00
Singida B 64%@2.55
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 42%@2.07
Xỉu 2.5 58%@1.50
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.05
Không 56%@1.69

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

JKT TanzaniaMỗi trậnSingida B
1.0
Bàn thắng / trận
1.6
1.7
Bàn thua / trận
1.2
51%
Kiểm soát bóng
50%
4.9
Dứt điểm / trận
8.4
3.0
Phạt góc / trận
4.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

JKT TanzaniaTỷ lệSingida B
20%
Trận thắng
50%
70%
Tài 1.5
80%
50%
Tài 2.5
60%
50%
BTTS
50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

JKT Tanzania DLWDL
D 16 thg 8 JKT Tanzania Tabora U 1 1 2.05 3.75
L 30 thg 6 JKT Tanzania Young A 0 3 10.00 1.26
W 27 thg 6 Pamba Jiji JKT Tanzania 1 2 4.65 3.50
D 24 thg 6 Dodoma Jiji JKT Tanzania 0 0 2.00 3.75
L 18 thg 6 JKT Tanzania Tanzania 0 1 2.82 2.79
D 24 thg 5 Mtibwa Sugar JKT Tanzania 2 2 3.20 2.30
D 21 thg 5 JKT Tanzania Fountain Gate 2 2 1.68 5.40
D 12 thg 5 Tabora U JKT Tanzania 1 1 2.67 2.57
W 9 thg 5 JKT Tanzania Mbeya City 1 0 1.68 5.75
L 6 thg 5 Simba JKT Tanzania 1 0 1.29 11.00
Singida B DWLWL
D 19 thg 8 Kagera Sugar Singida B 1 1 4.50 1.73
W 14 thg 8 Singida B Fountain Gate 3 0 1.36 7.60
L 31 thg 7 Singida B Simba 1 2 4.39 1.85
W 28 thg 7 Mogadishu Singida B 1 4
L 25 thg 7 Singida B Jamus 0 2 1.65 4.60
L 30 thg 6 Fountain Gate Singida B 4 3
L 27 thg 6 Simba Singida B 2 0 1.34 8.00
W 24 thg 6 Singida B Tanzania 3 1
W 17 thg 6 Singida B Dodoma Jiji 5 0 1.48 7.20
W 26 thg 5 Singida B Mbeya City 4 1 1.26 11.00

Đối đầu

JKT Tanzania
1·0·1
Singida B
  • thg 1 2026 Singida B 0 - 1 JKT Tanzania
  • thg 2 2025 JKT T 0 - 1 Singida F

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Young Africans 30 +62 75
2 Simba 30 +43 73
3 Azam 30 +34 64
5 Tabora United 30 +5 43
6 JKT Tanzania 30 -3 42
7 Pamba Jiji 30 -3 36
8 Coastal Union 30 -6 36
9 Dodoma Jiji 30 -11 35
10 Namungo 30 -7 34
11 Mashujaa 30 -12 33
12 Fountain Gate 30 -19 33
13 Tanzania Prisons 30 -18 32
14 Mbeya City 30 -17 30
15 Mtibwa Sugar 30 -23 27
16 KMC 30 -37 9

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation