JKT Tanzania vs Singida B — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
2.85
X
3.00
2
2.55
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
64%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.35
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
JKT
JKT TanzaniaMỗi trậnSingida BSIN
JKT TanzaniaMỗi trậnSingida BSIN
1.0
Bàn thắng / trận
1.61.7
Bàn thua / trận
1.251%
Kiểm soát bóng
50%4.9
Dứt điểm / trận
8.43.0
Phạt góc / trận
4.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
JKT
JKT TanzaniaTỷ lệSingida BSIN
JKT TanzaniaTỷ lệSingida BSIN
20%
Trận thắng
50%70%
Tài 1.5
80%50%
Tài 2.5
60%50%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
JKT
JKT Tanzania
DLWDL
JKT Tanzania
DLWDL
JKT
JKT Tanzania
TAB
Tabora U
1
1
2.05
3.75
JKT Tanzania
TAB
Tabora U
1
1
2.05
3.75
JKT
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
PAM
Pamba Jiji
JKT
JKT Tanzania
1
2
4.65
3.50
Pamba Jiji
JKT
JKT Tanzania
1
2
4.65
3.50
DOD
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.00
3.75
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.00
3.75
JKT
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
MTI
Mtibwa Sugar
JKT
JKT Tanzania
2
2
3.20
2.30
Mtibwa Sugar
JKT
JKT Tanzania
2
2
3.20
2.30
JKT
JKT Tanzania
FOU
Fountain Gate
2
2
1.68
5.40
JKT Tanzania
FOU
Fountain Gate
2
2
1.68
5.40
TAB
Tabora U
JKT
JKT Tanzania
1
1
2.67
2.57
Tabora U
JKT
JKT Tanzania
1
1
2.67
2.57
JKT
JKT Tanzania
MBE
Mbeya City
1
0
1.68
5.75
JKT Tanzania
MBE
Mbeya City
1
0
1.68
5.75
SIM
Simba
JKT
JKT Tanzania
1
0
1.29
11.00
Simba
JKT
JKT Tanzania
1
0
1.29
11.00
SIN
Singida B
DWLWL
Singida B
DWLWL
KAG
Kagera Sugar
SIN
Singida B
1
1
4.50
1.73
Kagera Sugar
SIN
Singida B
1
1
4.50
1.73
SIN
Singida B
FOU
Fountain Gate
3
0
1.36
7.60
Singida B
FOU
Fountain Gate
3
0
1.36
7.60
SIN
Singida B
SIM
Simba
1
2
4.39
1.85
Singida B
SIM
Simba
1
2
4.39
1.85
MOG
Mogadishu
SIN
Singida B
1
4
–
–
Mogadishu
SIN
Singida B
1
4
–
–
SIN
Singida B
JAM
Jamus
0
2
1.65
4.60
Singida B
JAM
Jamus
0
2
1.65
4.60
FOU
Fountain Gate
SIN
Singida B
4
3
–
–
Fountain Gate
SIN
Singida B
4
3
–
–
SIM
Simba
SIN
Singida B
2
0
1.34
8.00
Simba
SIN
Singida B
2
0
1.34
8.00
SIN
Singida B
TAN
Tanzania
3
1
–
–
Singida B
TAN
Tanzania
3
1
–
–
SIN
Singida B
DOD
Dodoma Jiji
5
0
1.48
7.20
Singida B
DOD
Dodoma Jiji
5
0
1.48
7.20
SIN
Singida B
MBE
Mbeya City
4
1
1.26
11.00
Singida B
MBE
Mbeya City
4
1
1.26
11.00
Đối đầu
JKT
JKT Tanzania
JKT Tanzania1·0·1
Singida BSIN

- thg 1 2026 Singida B 0 - 1 JKT Tanzania
- thg 2 2025 JKT T 0 - 1 Singida F
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















