JKT Tanzania vs Namungo — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
2.27
X
2.82
2
3.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
78%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.46
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
JKT
JKT TanzaniaDự đoánNamungoNAM
JKT TanzaniaDự đoánNamungoNAM
53%Kiểm soát bóng47%
9Tổng dứt điểm8
4Trúng đích3
4Phạt góc2
2Thẻ vàng1
JKT
JKT TanzaniaThực tếNamungoNAM
JKT TanzaniaThực tếNamungoNAM
60%Kiểm soát bóng40%
8Tổng dứt điểm10
3Trúng đích5
3Phạt góc3
2Thẻ vàng2
JKT
JKT TanzaniaThực tế · Dự đoánNamungoNAM
JKT TanzaniaThực tế · Dự đoánNamungoNAM
60%53%Kiểm soát bóng40%47%
89Tổng dứt điểm108
34Trúng đích53
34Phạt góc32
22Thẻ vàng21
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
JKT
JKT TanzaniaMỗi trậnNamungoNAM
JKT TanzaniaMỗi trậnNamungoNAM
0.8Bàn thắng / trận1.1
1.8Bàn thua / trận1.1
50%Kiểm soát bóng46%
6.6Dứt điểm / trận11.2
3.4Phạt góc / trận3.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
JKT
JKT TanzaniaTỷ lệNamungoNAM
JKT TanzaniaTỷ lệNamungoNAM
10%Trận thắng40%
80%Tài 1.560%
60%Tài 2.540%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
JKT
JKT Tanzania
LWLLD
JKT Tanzania
LWLLD
COA
Coastal Union
JKT
JKT Tanzania
2
1
–
–
Coastal Union
JKT
JKT Tanzania
2
1
–
–
JKT
JKT Tanzania
PAM
Pamba
3
0
2.10
3.45
JKT Tanzania
PAM
Pamba
3
0
2.10
3.45
YOU
Young A
JKT
JKT Tanzania
4
0
1.07
38.00
Young A
JKT
JKT Tanzania
4
0
1.07
38.00
POL
Polisi Tanzania
JKT
JKT Tanzania
2
0
2.95
2.57
Polisi Tanzania
JKT
JKT Tanzania
2
0
2.95
2.57
JKT
JKT Tanzania
TRA
TRA United
1
1
2.05
3.75
JKT Tanzania
TRA
TRA United
1
1
2.05
3.75
JKT
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
PAM
Pamba
JKT
JKT Tanzania
1
2
4.65
3.50
Pamba
JKT
JKT Tanzania
1
2
4.65
3.50
DOD
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.00
3.75
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.00
3.75
JKT
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
JKT
JKT Tanzania
SIN
Singida B
1
2
2.85
2.55
JKT Tanzania
SIN
Singida B
1
2
2.85
2.55
NAM
Namungo
LLLWW
Namungo
LLLWW
DOD
Dodoma Jiji
NAM
Namungo
1
0
2.35
3.65
Dodoma Jiji
NAM
Namungo
1
0
2.35
3.65
AZA
Azam
NAM
Namungo
2
0
1.22
14.50
Azam
NAM
Namungo
2
0
1.22
14.50
SIN
Singida B
NAM
Namungo
3
2
1.52
5.90
Singida B
NAM
Namungo
3
2
1.52
5.90
NAM
Namungo
FOU
Fountain Gate
1
0
2.20
4.00
Namungo
FOU
Fountain Gate
1
0
2.20
4.00
NAM
Namungo
GEI
Geita Gold
1
0
1.83
4.85
Namungo
GEI
Geita Gold
1
0
1.83
4.85
NAM
Namungo
YOU
Young A
1
3
10.50
1.33
Namungo
YOU
Young A
1
3
10.50
1.33
NAM
Namungo
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
Namungo
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
NAM
Namungo
FOU
Fountain Gate
0
0
1.70
4.80
Namungo
FOU
Fountain Gate
0
0
1.70
4.80
KMC
KMC
NAM
Namungo
2
3
7.60
1.53
KMC
NAM
Namungo
2
3
7.60
1.53
NAM
Namungo
TRA
TRA United
0
0
2.62
2.65
Namungo
TRA
TRA United
0
0
2.62
2.65
Đối đầu
JKT
JKT Tanzania
JKT Tanzania0·4·0
NamungoNAM

- thg 4 2026 Namungo 2 - 2 JKT Tanzania
- thg 10 2025 JKT Tanzania 1 - 1 Namungo
- thg 4 2025 JKT Tanzania 2 - 2 Namungo
- thg 2 2024 JKT Tanzania 0 - 0 Namungo
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















