Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

JKT Tanzania vs KenGold — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 1.60
X 3.30
2 6.20

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
56%Xác suất
JKT Tanzania thắng 1 Tỷ lệ @1.60 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
JKT Tanzania 56%@1.60
Hòa 29%@3.30
KenGold 15%@6.20
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 45%@1.75
Xỉu 2.5 55%@1.43
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@2.55
Không 56%@1.44

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

JKT TanzaniaMỗi trậnKenGold
0.6Bàn thắng / trận1.0
0.7Bàn thua / trận1.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

JKT TanzaniaTỷ lệKenGold
20%Trận thắng20%
40%Tài 1.580%
20%Tài 2.530%
20%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

JKT Tanzania LWWLL
L 12 thg 9 Coastal Union JKT Tanzania 2 1 – –
W 5 thg 9 JKT Tanzania Pamba 3 0 2.10 3.45
W 29 thg 8 JKT Tanzania Namungo 2 1 2.27 3.25
L 24 thg 8 Young A JKT Tanzania 4 0 1.07 38.00
L 20 thg 8 Polisi Tanzania JKT Tanzania 2 0 2.95 2.57
D 16 thg 8 JKT Tanzania TRA United 1 1 2.05 3.75
L 30 thg 6 JKT Tanzania Young A 0 3 10.00 1.26
W 27 thg 6 Pamba JKT Tanzania 1 2 4.65 3.50
D 24 thg 6 Dodoma Jiji JKT Tanzania 0 0 2.00 3.75
L 18 thg 6 JKT Tanzania Tanzania 0 1 2.82 2.79
KenGold LLLLL
L 22 thg 6 Namungo KenGold 5 0 – –
L 18 thg 6 KenGold Simba 0 5 – –
L 13 thg 5 KenGold Pamba 0 2 – –
L 21 thg 4 Coastal Union KenGold 2 1 1.25 10.00
L 9 thg 4 KenGold Tanzania 1 3 2.90 2.27
L 6 thg 4 Dodoma Jiji KenGold 3 0 1.47 6.10
L 3 thg 4 KenGold Azam 0 2 6.75 1.43
D 5 thg 3 KenGold Mashujaa 2 2 2.35 3.00
D 22 thg 2 KenGold KMC 1 1 2.26 3.20
W 18 thg 2 KenGold Kagera Sugar 1 0 2.11 3.20

Đối đầu

Chưa có lịch sử đối đầu gần đây

Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Simba 38 +59 93
2 Young A 33 +65 87
3 Azam 37 +45 78
4 JKT Tanzania 42 +3 56
5 Coastal Union 39 -5 49
6 Mashujaa 37 -7 42
7 Namungo 35 -14 40
8 Dodoma Jiji 35 -14 40
9 TRA United 30 -14 39
10 KMC 39 -31 35
11 Singida B 16 +6 28
12 Tanzania 37 -27 28
13 Mtibwa Sugar 19 -1 24
14 Kagera Sugar 32 -23 23
15 Ihefu 15 -4 20
16 Fountain Gate 19 -18 15
17 Pamba 6 +7 13
18 Geita Gold 12 -10 7
19 KenGold 10 -12 7
20 Mbeya City 7 -5 5