JKT Tanzania vs Geita Gold — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
2.24
X
2.82
2
3.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
89%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.36
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
JKT
JKT TanzaniaMỗi trậnGeita GoldGEI
JKT TanzaniaMỗi trậnGeita GoldGEI
0.6Bàn thắng / trận0.7
0.7Bàn thua / trận1.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
JKT
JKT TanzaniaTỷ lệGeita GoldGEI
JKT TanzaniaTỷ lệGeita GoldGEI
10%Trận thắng10%
50%Tài 1.550%
10%Tài 2.540%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
JKT
JKT Tanzania
DWWWL
JKT Tanzania
DWWWL
DOD
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.42
2.87
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.42
2.87
JKT
JKT Tanzania
KAG
Kagera Sugar
1
0
1.71
6.50
JKT Tanzania
KAG
Kagera Sugar
1
0
1.71
6.50
JKT
JKT Tanzania
MBE
Mbeya City
2
1
1.81
6.00
JKT Tanzania
MBE
Mbeya City
2
1
1.81
6.00
FOU
Fountain Gate
JKT
JKT Tanzania
1
2
2.80
2.95
Fountain Gate
JKT
JKT Tanzania
1
2
2.80
2.95
COA
Coastal Union
JKT
JKT Tanzania
2
1
–
–
Coastal Union
JKT
JKT Tanzania
2
1
–
–
JKT
JKT Tanzania
PAM
Pamba
3
0
2.10
3.45
JKT Tanzania
PAM
Pamba
3
0
2.10
3.45
JKT
JKT Tanzania
NAM
Namungo
2
1
2.27
3.25
JKT Tanzania
NAM
Namungo
2
1
2.27
3.25
YOU
Young A
JKT
JKT Tanzania
4
0
1.07
38.00
Young A
JKT
JKT Tanzania
4
0
1.07
38.00
POL
Polisi Tanzania
JKT
JKT Tanzania
2
0
2.95
2.57
Polisi Tanzania
JKT
JKT Tanzania
2
0
2.95
2.57
JKT
JKT Tanzania
TRA
TRA United
1
1
2.05
3.75
JKT Tanzania
TRA
TRA United
1
1
2.05
3.75
GEI
Geita Gold
DLLLL
Geita Gold
DLLLL
TRA
TRA United
GEI
Geita Gold
1
1
1.67
4.90
TRA United
GEI
Geita Gold
1
1
1.67
4.90
GEI
Geita Gold
DOD
Dodoma Jiji
0
3
2.06
4.20
Geita Gold
DOD
Dodoma Jiji
0
3
2.06
4.20
PAM
Pamba
GEI
Geita Gold
4
0
2.05
3.60
Pamba
GEI
Geita Gold
4
0
2.05
3.60
YOU
Young A
GEI
Geita Gold
1
0
1.22
13.00
Young A
GEI
Geita Gold
1
0
1.22
13.00
SIM
Simba
GEI
Geita Gold
2
0
1.13
23.00
Simba
GEI
Geita Gold
2
0
1.13
23.00
GEI
Geita Gold
AZA
Azam
2
2
6.20
1.60
Geita Gold
AZA
Azam
2
2
6.20
1.60
GEI
Geita Gold
KAG
Kagera Sugar
6
2
2.35
3.20
Geita Gold
KAG
Kagera Sugar
6
2
2.35
3.20
NAM
Namungo
GEI
Geita Gold
1
0
1.83
4.85
Namungo
GEI
Geita Gold
1
0
1.83
4.85
MBE
Mbeya City
GEI
Geita Gold
0
1
2.27
3.10
Mbeya City
GEI
Geita Gold
0
1
2.27
3.10
SIM
Simba
GEI
Geita Gold
4
1
1.22
9.50
Simba
GEI
Geita Gold
4
1
1.22
9.50
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





















