JKT T vs KenGold — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
1.60
X
3.30
2
6.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
JKT Tanzania thắng
1
Tỷ lệ @1.60
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
JKT
JKT TMỗi trậnKenGoldKEN
JKT TMỗi trậnKenGoldKEN
0.6
Bàn thắng / trận
1.00.7
Bàn thua / trận
1.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
JKT
JKT TTỷ lệKenGoldKEN
JKT TTỷ lệKenGoldKEN
20%
Trận thắng
20%40%
Tài 1.5
80%20%
Tài 2.5
30%20%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
JKT
JKT T
DLWDL
JKT T
DLWDL
JKT
JKT Tanzania
TAB
Tabora U
1
1
2.05
3.75
JKT Tanzania
TAB
Tabora U
1
1
2.05
3.75
JKT
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
PAM
Pamba Jiji
JKT
JKT Tanzania
1
2
4.65
3.50
Pamba Jiji
JKT
JKT Tanzania
1
2
4.65
3.50
DOD
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.00
3.75
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.00
3.75
JKT
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
JKT
JKT Tanzania
SIN
Singida B
1
2
2.85
2.55
JKT Tanzania
SIN
Singida B
1
2
2.85
2.55
MTI
Mtibwa Sugar
JKT
JKT Tanzania
2
2
3.20
2.30
Mtibwa Sugar
JKT
JKT Tanzania
2
2
3.20
2.30
JKT
JKT Tanzania
FOU
Fountain Gate
2
2
1.68
5.40
JKT Tanzania
FOU
Fountain Gate
2
2
1.68
5.40
TAB
Tabora U
JKT
JKT Tanzania
1
1
2.67
2.57
Tabora U
JKT
JKT Tanzania
1
1
2.67
2.57
JKT
JKT Tanzania
MBE
Mbeya City
1
0
1.68
5.75
JKT Tanzania
MBE
Mbeya City
1
0
1.68
5.75
KEN
KenGold
LLLLL
KenGold
LLLLL
NAM
Namungo
KEN
KenGold
5
0
–
–
Namungo
KEN
KenGold
5
0
–
–
KEN
KenGold
SIM
Simba
0
5
–
–
KenGold
SIM
Simba
0
5
–
–
KEN
KenGold
PAM
Pamba Jiji
0
2
–
–
KenGold
PAM
Pamba Jiji
0
2
–
–
COA
Coastal U
KEN
KenGold
2
1
1.25
10.00
Coastal U
KEN
KenGold
2
1
1.25
10.00
KEN
KenGold
TAN
Tanzania
1
3
2.90
2.27
KenGold
TAN
Tanzania
1
3
2.90
2.27
DOD
Dodoma Jiji
KEN
KenGold
3
0
1.47
6.10
Dodoma Jiji
KEN
KenGold
3
0
1.47
6.10
KEN
KenGold
AZA
Azam
0
2
6.75
1.43
KenGold
AZA
Azam
0
2
6.75
1.43
KEN
KenGold
MAS
Mashujaa
2
2
2.35
3.00
KenGold
MAS
Mashujaa
2
2
2.35
3.00
KEN
KenGold
KMC
KMC
1
1
2.26
3.20
KenGold
KMC
KMC
1
1
2.26
3.20
KEN
KenGold
KAG
Kagera S
1
0
2.11
3.20
KenGold
KAG
Kagera S
1
0
2.11
3.20
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





















