JKT T vs Geita G — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
2.24
X
2.82
2
3.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.36
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
JKT
JKT TMỗi trậnGeita GGEI
JKT TMỗi trậnGeita GGEI
0.6
Bàn thắng / trận
0.70.7
Bàn thua / trận
1.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
JKT
JKT TTỷ lệGeita GGEI
JKT TTỷ lệGeita GGEI
10%
Trận thắng
10%50%
Tài 1.5
50%10%
Tài 2.5
40%50%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
JKT
JKT T
LLDLW
JKT T
LLDLW
YOU
Young A
JKT
JKT Tanzania
4
0
1.07
38.00
Young A
JKT
JKT Tanzania
4
0
1.07
38.00
POL
Polisi T
JKT
JKT Tanzania
2
0
2.95
2.57
Polisi T
JKT
JKT Tanzania
2
0
2.95
2.57
JKT
JKT Tanzania
TAB
Tabora U
1
1
2.05
3.75
JKT Tanzania
TAB
Tabora U
1
1
2.05
3.75
JKT
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
PAM
Pamba Jiji
JKT
JKT Tanzania
1
2
4.65
3.50
Pamba Jiji
JKT
JKT Tanzania
1
2
4.65
3.50
DOD
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.00
3.75
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.00
3.75
JKT
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
JKT
JKT Tanzania
SIN
Singida B
1
2
2.85
2.55
JKT Tanzania
SIN
Singida B
1
2
2.85
2.55
MTI
Mtibwa Sugar
JKT
JKT Tanzania
2
2
3.20
2.30
Mtibwa Sugar
JKT
JKT Tanzania
2
2
3.20
2.30
JKT
JKT Tanzania
FOU
Fountain Gate
2
2
1.68
5.40
JKT Tanzania
FOU
Fountain Gate
2
2
1.68
5.40
GEI
Geita G
WLWLD
Geita G
WLWLD
GEI
Geita Gold
KAG
Kagera Sugar
6
2
2.35
3.20
Geita Gold
KAG
Kagera Sugar
6
2
2.35
3.20
NAM
Namungo
GEI
Geita Gold
1
0
1.83
4.85
Namungo
GEI
Geita Gold
1
0
1.83
4.85
MBE
Mbeya City
GEI
Geita Gold
0
1
2.27
3.10
Mbeya City
GEI
Geita Gold
0
1
2.27
3.10
SIM
Simba
GEI
Geita G
4
1
1.22
9.50
Simba
GEI
Geita G
4
1
1.22
9.50
GEI
Geita G
TAN
Tanzania
0
0
3.10
2.20
Geita G
TAN
Tanzania
0
0
3.10
2.20
GEI
Geita G
MTI
Mtibwa S
2
2
1.84
4.17
Geita G
MTI
Mtibwa S
2
2
1.84
4.17
YOU
Young A
GEI
Geita G
1
0
1.26
10.00
Young A
GEI
Geita G
1
0
1.26
10.00
DOD
Dodoma J
GEI
Geita G
0
1
2.00
4.10
Dodoma J
GEI
Geita G
0
1
2.00
4.10
KMC
KMC
GEI
Geita G
1
1
2.00
3.80
KMC
GEI
Geita G
1
1
2.00
3.80
GEI
Geita G
KAG
Kagera S
0
0
2.23
3.26
Geita G
KAG
Kagera S
0
0
2.23
3.26
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





















