Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

JKT T vs Geita G — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 2.24
X 2.82
2 3.50

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
90%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.36 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
JKT T 50%@2.24
Hòa 28%@2.82
Geita G 22%@3.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 10%@12.24
Xỉu 2.5 90%@1.36
Cả hai đội ghi bànBTTS
37%@2.32
Không 63%@1.55

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

JKT TMỗi trậnGeita G
0.6
Bàn thắng / trận
0.7
0.7
Bàn thua / trận
1.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

JKT TTỷ lệGeita G
10%
Trận thắng
10%
50%
Tài 1.5
50%
10%
Tài 2.5
40%
50%
BTTS
50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

JKT T LLDLW
L 24 thg 8 Young A JKT Tanzania 4 0 1.07 38.00
L 20 thg 8 Polisi T JKT Tanzania 2 0 2.95 2.57
D 16 thg 8 JKT Tanzania Tabora U 1 1 2.05 3.75
L 30 thg 6 JKT Tanzania Young A 0 3 10.00 1.26
W 27 thg 6 Pamba Jiji JKT Tanzania 1 2 4.65 3.50
D 24 thg 6 Dodoma Jiji JKT Tanzania 0 0 2.00 3.75
L 18 thg 6 JKT Tanzania Tanzania 0 1 2.82 2.79
L 13 thg 6 JKT Tanzania Singida B 1 2 2.85 2.55
D 24 thg 5 Mtibwa Sugar JKT Tanzania 2 2 3.20 2.30
D 21 thg 5 JKT Tanzania Fountain Gate 2 2 1.68 5.40
Geita G WLWLD
W 22 thg 8 Geita Gold Kagera Sugar 6 2 2.35 3.20
L 18 thg 8 Namungo Geita Gold 1 0 1.83 4.85
W 14 thg 8 Mbeya City Geita Gold 0 1 2.27 3.10
L 21 thg 5 Simba Geita G 4 1 1.22 9.50
D 17 thg 4 Geita G Tanzania 0 0 3.10 2.20
D 13 thg 4 Geita G Mtibwa S 2 2 1.84 4.17
L 14 thg 3 Young A Geita G 1 0 1.26 10.00
W 9 thg 3 Dodoma J Geita G 0 1 2.00 4.10
D 2 thg 3 KMC Geita G 1 1 2.00 3.80
D 28 thg 2 Geita G Kagera S 0 0 2.23 3.26

Đối đầu

Chưa có lịch sử đối đầu gần đây

Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Simba 38 +59 93
2 Young A 33 +65 87
3 Azam 37 +45 78
4 JKT T 42 +3 56
5 Coastal U 39 -5 49
6 Mashujaa 37 -7 42
7 Namungo 35 -14 40
8 Dodoma J 35 -14 40
9 Kitayosce 30 -14 39
10 KMC 39 -31 35
11 Singida F 16 +6 28
12 Tanzania 37 -27 28
13 Mtibwa S 19 -1 24
14 Kagera S 32 -23 23
15 Ihefu 15 -4 20
16 Singida B 19 -18 15
17 Pamba Jiji 6 +7 13
18 Geita G 12 -10 7
19 KenGold 10 -12 7
20 Mbeya City 7 -5 5