Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Jeunesse S vs ES Tunis — Ligue 1

Ligue 1 · Tunisia
1 7.50
X 3.75
2 1.52

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
85%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.20 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Jeunesse S 18%@7.50
Hòa 36%@3.75
ES Tunis 46%@1.52
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 15%@6.80
Xỉu 3.5 85%@1.20
Cả hai đội ghi bànBTTS
36%@2.45
Không 64%@1.52

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Jeunesse SMỗi trậnES Tunis
1.1
Bàn thắng / trận
1.3
0.8
Bàn thua / trận
0.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Jeunesse STỷ lệES Tunis
6
Trận thắng
4
6
Tài 1.5
4
4
Tài 2.5
3
3
BTTS
3

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Jeunesse S DDLLW
D 21 May Progres S Jeunesse S 1 1 1.95 4.10
D 12 May Jeunesse S AS Marsa 2 2 2.01 3.70
L 8 May Olympique B Jeunesse S 2 1 1.30 15.00
L 4 May Jeunesse S ES Tunis 0 1 7.50 1.52
W 29 Apr Stade T Jeunesse S 1 2 1.62 8.00
L 25 Apr Jeunesse S AS Soliman 0 1 1.85 4.80
W 18 Apr Ajim Djerba Jeunesse S 0 2
L 10 Apr Kairouanaise Jeunesse S 1 0 2.32 4.05
D 4 Apr Jeunesse S Monastirienne 0 0 4.00 2.15
W 22 Mar Sportive K JS Omrane 0 1
ES Tunis WWWWL
W 31 May ES Zarzis ES Tunis 0 1 8.50 1.41
W 21 May BS Bouhajla ES Tunis 0 3 30.00 1.15
W 17 May ES Metlaoui ES Tunis 1 3 6.90 1.70
W 14 May Ben G ES Tunis 0 1 22.00 1.20
L 10 May ES Tunis Club Africain 0 1 1.80 5.00
W 4 May Jeunesse S ES Tunis 0 1 7.50 1.52
D 30 Apr ES Tunis CS Sfaxien 0 0 1.74 6.00
D 26 Apr CA Bizertin ES Tunis 1 1 6.25 1.61
D 23 Apr ES Tunis ES Zarzis 2 2 1.22 20.00
L 18 Apr Mamelodi ES Tunis 1 0 1.90 4.80

Đối đầu

Jeunesse S
0·1·3
ES Tunis
  • May 2026 Jeunesse S 0 - 1 ES Tunis
  • Nov 2025 ES Tunis 4 - 0 Jeunesse S
  • Mar 2025 Jeunesse S 2 - 2 Esperance
  • Dec 2024 Esperance 2 - 0 Jeunesse S

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Club Africain 29 +33 65
2 ES Tunis 29 +33 60
3 CS Sfaxien 29 +28 59
4 Stade Tunisien 30 +14 48
5 US Monastirienne 29 +7 42
6 ES Zarzis 30 +2 41
7 ES Sahel 29 0 41
8 ES Metlaoui 29 -6 39
10 US Ben Guerdane 29 -3 35
11 AS Marsa 30 -7 35
12 CA Bizertin 30 -11 33
13 Olympique Béja 29 -21 31
14 JS Kairouanaise 29 -21 30
15 AS Soliman 29 -13 27
16 AS Gabes 30 -26 18

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation