Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Jeunesse Esch vs Mondorf — National Division

National Division · Luxembourg
1 4.55
X 3.45
2 1.67

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
69%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.85 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Jeunesse Esch 21%@4.55
Hòa 27%@3.45
Mondorf 52%@1.67
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 31%@4.12
Xỉu 2.5 69%@1.85
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 40%@1.85
Không 60%@1.88
Bet Builder
X2 & Under 4.5 78%@1.31
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Dự phóng của mô hình cho 90 phút.

Jeunesse EschChỉ sốMondorf
1Thẻ vàng2

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Jeunesse EschMỗi trậnMondorf
1.9Bàn thắng / trận1.3
1.2Bàn thua / trận1.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Jeunesse EschTỷ lệMondorf
60%Trận thắng40%
80%Tài 1.560%
60%Tài 2.550%
50%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Jeunesse Esch WDLWW
W 20 thg 9 Bastendorf Jeunesse Esch 0 1 – –
D 16 thg 9 Hostert Jeunesse Esch 1 1 2.35 2.95
L 12 thg 9 Racing U Jeunesse Esch 5 1 1.65 4.60
W 6 thg 9 Jeunesse Esch Wiltz 5 1 2.12 2.85
W 30 thg 8 Rumelange Jeunesse Esch 2 5 2.25 2.82
L 16 thg 8 UNA Strassen Jeunesse Esch 1 0 1.35 7.60
L 9 thg 8 Jeunesse Esch Bissen 0 2 5.30 1.52
L 1 thg 8 Progres N Jeunesse Esch 2 1 2.12 3.10
W 25 thg 7 Berbourg Jeunesse Esch 2 4 – –
W 22 thg 7 Jeunesse Esch Koeppchen 1 0 1.37 8.00
Mondorf WLLWW
W 20 thg 9 Kischpelt W Mondorf 1 10 – –
L 16 thg 9 Walferdange Mondorf 2 1 3.90 1.78
L 13 thg 9 Mondorf UNA Strassen 1 2 3.30 2.15
W 6 thg 9 Bissen Mondorf 1 2 2.28 2.87
W 30 thg 8 Mondorf Progres N 2 1 2.10 3.45
W 16 thg 8 Mondorf Dudelange 1 0 2.17 2.95
W 9 thg 8 Victoria Mondorf 2 3 4.80 1.60
W 2 thg 8 Mondorf Differdange 3 2 3.70 1.87
D 16 thg 7 Dinamo Tbilisi Mondorf 1 1 1.42 7.50
L 9 thg 7 Mondorf Dinamo Tbilisi 1 2 4.35 1.78

Đối đầu

Jeunesse Esch
2·2·1
Mondorf
  • thg 4 2026 Mondorf 1 - 1 Jeunesse Esch
  • thg 10 2025 Jeunesse Esch 2 - 0 Mondorf
  • thg 5 2025 Mondorf 4 - 1 Jeunesse Esch
  • thg 8 2024 Jeunesse Esch 1 - 1 Mondorf
  • thg 3 2024 Mondorf 0 - 2 Jeunesse Esch

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 UNA Strassen 8 +15 24
6 UN Kaerjeng 97 8 +8 15
7 Atert Bissen 8 +7 15
9 US Hostert 8 +3 11
11 F91 Dudelange 8 -7 7
12 US Rumelange 8 -15 6
15 Wiltz 8 -8 4
16 Swift Hesperange 8 -28 0

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • BGL Ligue (Relegation)
  • Relegation