Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Jeunesse Esch vs Bettembourg — National Division

National Division · Luxembourg
1 1.70
X 4.00
2 3.90

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
47%Xác suất
AS Jeunesse Esch thắng 1 Tỷ lệ @1.70 Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Jeunesse Esch 47%@1.70
Hòa 26%@4.00
Bettembourg 27%@3.90
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 61%@1.59
Xỉu 2.5 39%@2.49
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 61%@1.57
Không 39%@2.25

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Jeunesse EschMỗi trậnBettembourg
1.2Bàn thắng / trận0.6
1.9Bàn thua / trận1.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Jeunesse EschTỷ lệBettembourg
30%Trận thắng20%
70%Tài 1.560%
60%Tài 2.540%
40%BTTS30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Jeunesse Esch WDLWW
W 20 thg 9 Bastendorf Jeunesse Esch 0 1 – –
D 16 thg 9 Hostert Jeunesse Esch 1 1 2.35 2.95
L 12 thg 9 Racing U Jeunesse Esch 5 1 1.65 4.60
W 6 thg 9 Jeunesse Esch Wiltz 5 1 2.12 2.85
W 30 thg 8 Rumelange Jeunesse Esch 2 5 2.25 2.82
L 23 thg 8 Jeunesse Esch Mondorf 1 3 4.55 1.67
L 16 thg 8 UNA Strassen Jeunesse Esch 1 0 1.35 7.60
L 9 thg 8 Jeunesse Esch Bissen 0 2 5.30 1.52
L 1 thg 8 Progres N Jeunesse Esch 2 1 2.12 3.10
W 25 thg 7 Berbourg Jeunesse Esch 2 4 – –
Bettembourg WLLWL
W 20 thg 9 Jeunesse J Bettembourg 1 2 – –
L 9 thg 11 Feulen Bettembourg 2 1 – –
L 25 thg 5 Dudelange Bettembourg 5 0 – –
W 18 thg 5 Bettembourg Fola 2 0 1.44 5.50
L 11 thg 5 UNA Strassen Bettembourg 3 0 – –
D 4 thg 5 Bettembourg Racing U 0 0 8.00 1.30
L 27 thg 4 Wiltz Bettembourg 3 2 1.65 4.50
L 19 thg 4 Bettembourg Rodange 1 2 – –
L 12 thg 4 Differdange Bettembourg 1 0 1.04 31.00
L 6 thg 4 Bettembourg Victoria 1 2 – –

Đối đầu

Chưa có lịch sử đối đầu gần đây

Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Differdange 46 +75 109
2 UNA Strassen 44 +30 80
3 Racing U 45 +11 75
4 Jeunesse Esch 47 +2 72
5 Hesperange 44 +22 71
6 Dudelange 38 +34 70
7 Mondorf 44 +8 65
8 Progres N 38 +11 58
9 Union T 38 +1 49
10 Victoria 40 -13 48
11 Hostert 29 -17 32
12 Wiltz 32 -27 26
13 Fola 32 -47 26
14 Rodange 22 -22 19
15 Mondercange 31 -38 17
16 Kaerjeng 12 -4 15
17 Bettembourg 14 -9 13
18 Jeunesse C 8 -2 10
19 Bissen 3 +7 9
20 Schifflange 8 -6 5
21 Mamer 3 -4 3
22 Marisca Mersch 8 -12 3