Jeunesse E vs Swift H — National Division
National Division · Luxembourg
1
2.02
X
3.70
2
3.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
54%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
JEU
Jeunesse EMỗi trậnSwift HSWI
Jeunesse EMỗi trậnSwift HSWI
1.2
Bàn thắng / trận
0.81.9
Bàn thua / trận
1.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
JEU
Jeunesse ETỷ lệSwift HSWI
Jeunesse ETỷ lệSwift HSWI
10%
Trận thắng
20%80%
Tài 1.5
80%50%
Tài 2.5
40%70%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
JEU
Jeunesse E
LLLWW
Jeunesse E
LLLWW
UNA
UNA Strassen
JEU
Jeunesse E
1
0
1.35
7.60
UNA Strassen
JEU
Jeunesse E
1
0
1.35
7.60
JEU
Jeunesse E
ATE
Atert Bissen
0
2
5.30
1.52
Jeunesse E
ATE
Atert Bissen
0
2
5.30
1.52
PRO
Progres N
JEU
Jeunesse E
2
1
2.12
3.10
Progres N
JEU
Jeunesse E
2
1
2.12
3.10
BER
Berdenia B
JEU
Jeunesse E
2
4
–
–
Berdenia B
JEU
Jeunesse E
2
4
–
–
JEU
Jeunesse E
KOE
Koeppchen
1
0
1.37
8.00
Jeunesse E
KOE
Koeppchen
1
0
1.37
8.00
JEU
Jeunesse E
AVE
Avenir B
4
1
–
–
Jeunesse E
AVE
Avenir B
4
1
–
–
JEU
Jeunesse E
FEU
Feulen
3
0
–
–
Jeunesse E
FEU
Feulen
3
0
–
–
KAE
Kaerjeng
JEU
Jeunesse E
0
2
2.14
3.60
Kaerjeng
JEU
Jeunesse E
0
2
2.14
3.60
JEU
Jeunesse E
PRO
Progres N
2
1
3.35
2.25
Jeunesse E
PRO
Progres N
2
1
3.35
2.25
UNA
UNA Strassen
JEU
Jeunesse E
3
0
1.54
5.45
UNA Strassen
JEU
Jeunesse E
3
0
1.54
5.45
SWI
Swift H
LLLWW
Swift H
LLLWW
RAC
Racing U
SWI
Swift H
5
0
1.21
10.50
Racing U
SWI
Swift H
5
0
1.21
10.50
SWI
Swift H
WIL
Wiltz
2
7
3.65
1.82
Swift H
WIL
Wiltz
2
7
3.65
1.82
US
US Rumelange
SWI
Swift H
1
0
–
–
US Rumelange
SWI
Swift H
1
0
–
–
UNI
Union T
SWI
Swift H
2
3
2.05
3.35
Union T
SWI
Swift H
2
3
2.05
3.35
SWI
Swift H
VIC
Victoria
3
0
2.15
3.10
Swift H
VIC
Victoria
3
0
2.15
3.10
SWI
Swift H
US
US Hostert
0
1
2.80
2.35
Swift H
US
US Hostert
0
1
2.80
2.35
MON
Mondorf-les-ba
SWI
Swift H
1
0
1.45
5.90
Mondorf-les-ba
SWI
Swift H
1
0
1.45
5.90
SWI
Swift H
F91
F91 D
0
3
5.40
1.53
Swift H
F91
F91 D
0
3
5.40
1.53
SWI
Swift H
DIF
Differdange
1
5
7.20
1.40
Swift H
DIF
Differdange
1
5
7.20
1.40
JEU
Jeunesse C
SWI
Swift H
0
2
2.07
3.40
Jeunesse C
SWI
Swift H
0
2
2.07
3.40
Đối đầu
JEU
Jeunesse E
Jeunesse E1·1·2
Swift HSWI

- thg 10 2025 Hesperange 0 - 1 Jeunesse Esch
- thg 2 2025 Jeunesse 3 - 3 Swift H
- thg 8 2024 Swift H 5 - 1 Jeunesse
- thg 5 2024 Jeunesse 0 - 2 Swift H
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- BGL Ligue (Relegation)
- Relegation

















