Jeunesse C vs Union T — National Division
National Division · Luxembourg
1
2.57
X
3.60
2
2.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
81%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.26
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
JEU
Jeunesse CMỗi trậnUnion TUNI
Jeunesse CMỗi trậnUnion TUNI
1.0Bàn thắng / trận0.7
1.5Bàn thua / trận1.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
JEU
Jeunesse CTỷ lệUnion TUNI
Jeunesse CTỷ lệUnion TUNI
20%Trận thắng20%
60%Tài 1.580%
50%Tài 2.560%
50%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
JEU
Jeunesse C
WLDDL
Jeunesse C
WLDDL
SC
SC Ell
JEU
Jeunesse C
1
4
–
–
SC Ell
JEU
Jeunesse C
1
4
–
–
JEU
Jeunesse C
ETT
Ettelbruck
1
3
–
–
Jeunesse C
ETT
Ettelbruck
1
3
–
–
JEU
Jeunesse C
WAL
Walferdange
1
1
1.76
3.95
Jeunesse C
WAL
Walferdange
1
1
1.76
3.95
MAM
Mamer
JEU
Jeunesse C
0
0
2.72
2.55
Mamer
JEU
Jeunesse C
0
0
2.72
2.55
JEU
Jeunesse C
BIS
Bissen
0
5
7.25
1.36
Jeunesse C
BIS
Bissen
0
5
7.25
1.36
KAE
Kaerjeng
JEU
Jeunesse C
1
0
2.06
3.50
Kaerjeng
JEU
Jeunesse C
1
0
2.06
3.50
JEU
Jeunesse C
PRO
Progres N
1
0
4.00
1.90
Jeunesse C
PRO
Progres N
1
0
4.00
1.90
UNA
UNA Strassen
JEU
Jeunesse C
2
0
1.36
7.30
UNA Strassen
JEU
Jeunesse C
2
0
1.36
7.30
VIC
Victoria
JEU
Jeunesse C
2
1
2.60
2.62
Victoria
JEU
Jeunesse C
2
1
2.60
2.62
JEU
Jeunesse C
HES
Hesperange
0
2
2.07
3.40
Jeunesse C
HES
Hesperange
0
2
2.07
3.40
UNI
Union T
WLLWD
Union T
WLLWD
LES
Les A
UNI
Union T
0
8
–
–
Les A
UNI
Union T
0
8
–
–
UNI
Union T
HES
Hesperange
2
3
2.05
3.35
Union T
HES
Hesperange
2
3
2.05
3.35
MON
Mondorf
UNI
Union T
1
0
1.63
5.00
Mondorf
UNI
Union T
1
0
1.63
5.00
UNI
Union T
DUD
Dudelange
3
0
5.90
1.47
Union T
DUD
Dudelange
3
0
5.90
1.47
JEU
Jeunesse Esch
UNI
Union T
1
1
2.25
3.40
Jeunesse Esch
UNI
Union T
1
1
2.25
3.40
UNI
Union T
DIF
Differdange
0
1
8.00
1.35
Union T
DIF
Differdange
0
1
8.00
1.35
ROD
Rodange
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
Rodange
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
RAC
Racing U
UNI
Union T
0
0
1.67
4.60
Racing U
UNI
Union T
0
0
1.67
4.60
UNI
Union T
MAM
Mamer
1
2
2.15
3.15
Union T
MAM
Mamer
1
2
2.15
3.15
BIS
Bissen
UNI
Union T
2
0
1.55
5.35
Bissen
UNI
Union T
2
0
1.55
5.35
Đối đầu
JEU
Jeunesse C
Jeunesse C0·0·1
Union TUNI

- thg 10 2025 Union T 1 - 0 Jeunesse C
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- BGL Ligue (Relegation)
- Relegation

















