Jeunesse C vs Swift H — National Division
National Division · Luxembourg
1
2.07
X
3.70
2
3.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
70%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
JEU
Jeunesse CMỗi trậnSwift HSWI
Jeunesse CMỗi trậnSwift HSWI
1.0
Bàn thắng / trận
0.71.9
Bàn thua / trận
1.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
JEU
Jeunesse CTỷ lệSwift HSWI
Jeunesse CTỷ lệSwift HSWI
20%
Trận thắng
10%60%
Tài 1.5
80%60%
Tài 2.5
40%50%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
JEU
Jeunesse C
LDDLL
Jeunesse C
LDDLL
JEU
Jeunesse C
ETZ
Etzella E
1
3
–
–
Jeunesse C
ETZ
Etzella E
1
3
–
–
JEU
Jeunesse C
RES
Residence W
1
1
1.76
3.95
Jeunesse C
RES
Residence W
1
1
1.76
3.95
MAM
Mamer
JEU
Jeunesse C
0
0
2.72
2.55
Mamer
JEU
Jeunesse C
0
0
2.72
2.55
JEU
Jeunesse C
ATE
Atert Bissen
0
5
7.25
1.36
Jeunesse C
ATE
Atert Bissen
0
5
7.25
1.36
KAE
Kaerjeng
JEU
Jeunesse C
1
0
2.06
3.50
Kaerjeng
JEU
Jeunesse C
1
0
2.06
3.50
JEU
Jeunesse C
PRO
Progres N
1
0
4.00
1.90
Jeunesse C
PRO
Progres N
1
0
4.00
1.90
UNA
UNA Strassen
JEU
Jeunesse C
2
0
1.36
7.30
UNA Strassen
JEU
Jeunesse C
2
0
1.36
7.30
JEU
Jeunesse C
UNI
Union T
0
1
2.57
2.65
Jeunesse C
UNI
Union T
0
1
2.57
2.65
VIC
Victoria
JEU
Jeunesse C
2
1
2.60
2.62
Victoria
JEU
Jeunesse C
2
1
2.60
2.62
MON
Mondorf
JEU
Jeunesse C
3
1
1.55
5.50
Mondorf
JEU
Jeunesse C
3
1
1.55
5.50
SWI
Swift H
LLLWW
Swift H
LLLWW
RAC
Racing U
SWI
Swift H
5
0
1.21
10.50
Racing U
SWI
Swift H
5
0
1.21
10.50
SWI
Swift H
WIL
Wiltz
2
7
3.65
1.82
Swift H
WIL
Wiltz
2
7
3.65
1.82
US
US Rumelange
SWI
Swift H
1
0
–
–
US Rumelange
SWI
Swift H
1
0
–
–
UNI
Union T
SWI
Swift H
2
3
2.05
3.35
Union T
SWI
Swift H
2
3
2.05
3.35
SWI
Swift H
VIC
Victoria
3
0
2.15
3.10
Swift H
VIC
Victoria
3
0
2.15
3.10
SWI
Swift H
US
US Hostert
0
1
2.80
2.35
Swift H
US
US Hostert
0
1
2.80
2.35
MON
Mondorf-les-ba
SWI
Swift H
1
0
1.45
5.90
Mondorf-les-ba
SWI
Swift H
1
0
1.45
5.90
SWI
Swift H
F91
F91 D
0
3
5.40
1.53
Swift H
F91
F91 D
0
3
5.40
1.53
JEU
Jeunesse E
SWI
Swift H
1
1
2.02
3.40
Jeunesse E
SWI
Swift H
1
1
2.02
3.40
SWI
Swift H
DIF
Differdange
1
5
7.20
1.40
Swift H
DIF
Differdange
1
5
7.20
1.40
Đối đầu
JEU
Jeunesse C
Jeunesse C0·0·1
Swift HSWI

- thg 10 2025 Swift H 1 - 0 Jeunesse C
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- BGL Ligue (Relegation)
- Relegation

















